self-service meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal where customers serve themselves from a selection of food and drinks.
Vietnamese Meaning
Bữa ăn tự phục vụ, trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn và thức uống từ một quầy hoặc khu vực được chuẩn bị sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a self-service meal with a wide variety of dishes."
"Nhà hàng cung cấp bữa ăn tự phục vụ với nhiều món ăn đa dạng."
-
"We enjoyed the self-service meal at the conference; there were so many options."
"Chúng tôi rất thích bữa ăn tự phục vụ tại hội nghị; có rất nhiều lựa chọn."
-
"The school cafeteria provides a self-service meal for the students."
"Căng tin trường học cung cấp bữa ăn tự phục vụ cho học sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | self-service | tự phục vụ |
| Noun | self-service restaurant | nhà hàng tự phục vụ |
| Noun | self-service laundry | tiệm giặt ủi tự phục vụ |
| Noun | self-service gas station | trạm xăng tự phục vụ |
| Verb | serve oneself | tự lấy đồ ăn/thức uống cho mình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này nhấn mạnh việc khách hàng chủ động trong việc lựa chọn và lấy đồ ăn, giảm sự phụ thuộc vào nhân viên phục vụ. Thường thấy ở các nhà hàng buffet, căng tin, hoặc các sự kiện có phục vụ ăn uống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick quick self-service meal (bữa ăn tự phục vụ nhanh chóng)
-
cheap cheap self-service meal (bữa ăn tự phục vụ giá rẻ)
-
convenient convenient self-service meal (bữa ăn tự phục vụ tiện lợi)
-
have have a self-service meal (ăn một bữa tự phục vụ)
-
enjoy enjoy a self-service meal (thưởng thức bữa ăn tự phục vụ)
-
offer offer a self-service meal (cung cấp bữa ăn tự phục vụ)
Idioms
-
self-service meal option
lựa chọn bữa ăn tự phục vụ
"Many cafeterias provide a self-service meal option."
(Nhiều căng tin cung cấp lựa chọn bữa ăn tự phục vụ.)
-
grab a self-service meal
ăn vội một bữa tự phục vụ
"I only had time to grab a quick self-service meal."
(Tôi chỉ có đủ thời gian để ăn vội một bữa tự phục vụ.)
-
a standard self-service meal
một bữa ăn tự phục vụ tiêu chuẩn
"The hotel offers a standard self-service meal for breakfast."
(Khách sạn cung cấp một bữa ăn tự phục vụ tiêu chuẩn cho bữa sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-service meal
nounBữa ăn tự phục vụ, trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn và thức uống từ một quầy hoặc khu vực được chuẩn bị sẵn.
"The restaurant offers a self-service meal with a wide variety of dishes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-service meal".
