(Top Banner Ad)
self-service meal
B1
noun B1 Ẩm thực, Dịch vụ

self-service meal

UK: /ˌself ˈsɜːvɪs miːl/ • US: /ˌself ˈsɜːrvɪs miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn tự phục vụ tiệc buffet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal where customers serve themselves from a selection of food and drinks.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn tự phục vụ, trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn và thức uống từ một quầy hoặc khu vực được chuẩn bị sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a self-service meal with a wide variety of dishes."

    "Nhà hàng cung cấp bữa ăn tự phục vụ với nhiều món ăn đa dạng."

  • "We enjoyed the self-service meal at the conference; there were so many options."

    "Chúng tôi rất thích bữa ăn tự phục vụ tại hội nghị; có rất nhiều lựa chọn."

  • "The school cafeteria provides a self-service meal for the students."

    "Căng tin trường học cung cấp bữa ăn tự phục vụ cho học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-service tự phục vụ
Noun self-service restaurant nhà hàng tự phục vụ
Noun self-service laundry tiệm giặt ủi tự phục vụ
Noun self-service gas station trạm xăng tự phục vụ
Verb serve oneself tự lấy đồ ăn/thức uống cho mình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

English
self
English
service
English
meal
English
self-service
English
self-service meal

Nguồn gốc của "Self-service"

Khái niệm "self-service" (tự phục vụ) bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Nó xuất hiện lần đầu trong các nhà hàng kiểu quán ăn tự chọn (cafeteria) và cửa hàng tạp hóa, nơi khách hàng tự lấy đồ mình muốn thay vì được nhân viên phục vụ. Điều này giúp giảm chi phí lao động và tăng tốc độ phục vụ.

"Self-service meal" là gì?

Khi kết hợp với "meal" (bữa ăn), "self-service meal" mô tả một bữa ăn mà thực khách tự chọn, tự lấy đồ ăn và đồ uống cho mình từ một quầy hoặc khu vực chung, thay vì được nhân viên phục vụ trực tiếp tại bàn. Đây là hình thức phổ biến ở căng tin trường học, công sở, khách sạn (bữa sáng buffet) hoặc một số nhà hàng bình dân, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh việc khách hàng chủ động trong việc lựa chọn và lấy đồ ăn, giảm sự phụ thuộc vào nhân viên phục vụ. Thường thấy ở các nhà hàng buffet, căng tin, hoặc các sự kiện có phục vụ ăn uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-service meal
  • quick quick self-service meal
    (bữa ăn tự phục vụ nhanh chóng)
  • cheap cheap self-service meal
    (bữa ăn tự phục vụ giá rẻ)
  • convenient convenient self-service meal
    (bữa ăn tự phục vụ tiện lợi)
Verb + self-service meal
  • have have a self-service meal
    (ăn một bữa tự phục vụ)
  • enjoy enjoy a self-service meal
    (thưởng thức bữa ăn tự phục vụ)
  • offer offer a self-service meal
    (cung cấp bữa ăn tự phục vụ)

Idioms

  • self-service meal option

    lựa chọn bữa ăn tự phục vụ

    "Many cafeterias provide a self-service meal option."

    (Nhiều căng tin cung cấp lựa chọn bữa ăn tự phục vụ.)

  • grab a self-service meal

    ăn vội một bữa tự phục vụ

    "I only had time to grab a quick self-service meal."

    (Tôi chỉ có đủ thời gian để ăn vội một bữa tự phục vụ.)

  • a standard self-service meal

    một bữa ăn tự phục vụ tiêu chuẩn

    "The hotel offers a standard self-service meal for breakfast."

    (Khách sạn cung cấp một bữa ăn tự phục vụ tiêu chuẩn cho bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-service meal

noun
Lật mặt

Bữa ăn tự phục vụ, trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn và thức uống từ một quầy hoặc khu vực được chuẩn bị sẵn.

"The restaurant offers a self-service meal with a wide variety of dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-service meal".

Văn hóa tự phục vụ và hiệu quả

Tại các nước phương Tây, văn hóa tự phục vụ (self-service) rất phổ biến và không chỉ giới hạn trong bữa ăn. Từ việc tự đổ xăng, tự thanh toán tại siêu thị, đến giặt ủi công cộng hay rút tiền tại ATM, ý tưởng này đã ăn sâu vào cuộc sống hàng ngày. Nó phản ánh giá trị về hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời trao quyền chủ động cho người tiêu dùng.

Các hình thức phổ biến của bữa ăn tự phục vụ

Bữa ăn tự phục vụ có nhiều hình thức khác nhau, từ các bữa tiệc buffet sang trọng nơi bạn có thể chọn món không giới hạn, đến các căng tin trường học hoặc công sở đơn giản với các món ăn cố định. Dù ở đâu, mục đích chính là cung cấp một cách ăn uống linh hoạt, nhanh chóng và thường là tiết kiệm chi phí hơn so với việc được phục vụ hoàn toàn tại bàn.