full-service meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meal where all aspects of service are provided, typically including table setting, order taking, food preparation, and table clearing.
Vietnamese Meaning
Một bữa ăn mà tất cả các khía cạnh của dịch vụ đều được cung cấp đầy đủ, thường bao gồm chuẩn bị bàn ăn, nhận order, chuẩn bị thức ăn và dọn dẹp bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restaurant offers a full-service meal experience with attentive waiters and a diverse menu."
"Nhà hàng cung cấp trải nghiệm bữa ăn đầy đủ dịch vụ với những người phục vụ chu đáo và một thực đơn đa dạng."
-
"We enjoyed a relaxing full-service meal after a long day of sightseeing."
"Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn đầy đủ dịch vụ thư giãn sau một ngày dài tham quan."
-
"The hotel restaurant provides a full-service meal for its guests."
"Nhà hàng của khách sạn cung cấp một bữa ăn đầy đủ dịch vụ cho khách của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng khách hàng không cần phải tự phục vụ. Nó trái ngược với các loại hình dịch vụ như 'self-service' (tự phục vụ) hoặc 'fast food' (thức ăn nhanh), nơi khách hàng tham gia nhiều hơn vào quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious full-service meal (một bữa ăn đầy đủ dịch vụ ngon miệng)
-
traditional a traditional full-service meal (một bữa ăn đầy đủ dịch vụ truyền thống)
-
gourmet a gourmet full-service meal (một bữa ăn đầy đủ dịch vụ cao cấp, tinh tế)
-
enjoy to enjoy a full-service meal (thưởng thức một bữa ăn đầy đủ dịch vụ)
-
offer to offer a full-service meal (cung cấp một bữa ăn đầy đủ dịch vụ)
-
order to order a full-service meal (gọi một bữa ăn đầy đủ dịch vụ)
Idioms
-
indulge in a full-service meal
thưởng thức một bữa ăn đầy đủ dịch vụ một cách sang trọng, chiều chuộng bản thân
"After a long week, we decided to indulge in a full-service meal at our favorite restaurant."
(Sau một tuần dài, chúng tôi quyết định chiều chuộng bản thân bằng một bữa ăn đầy đủ dịch vụ tại nhà hàng yêu thích.)
-
opt for a full-service meal experience
chọn trải nghiệm bữa ăn đầy đủ dịch vụ (thay vì các lựa chọn khác)
"For special occasions, many people opt for a full-service meal experience."
(Trong những dịp đặc biệt, nhiều người chọn trải nghiệm bữa ăn đầy đủ dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-service meal
Danh từMột bữa ăn mà tất cả các khía cạnh của dịch vụ đều được cung cấp đầy đủ, thường bao gồm chuẩn bị bàn ăn, nhận order, chuẩn bị thức ăn và dọn dẹp bàn.
"The restaurant offers a full-service meal experience with attentive waiters and a diverse menu."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When people order a full-service meal, they usually leave a tip. |
Khi mọi người gọi một bữa ăn đầy đủ dịch vụ, họ thường để lại tiền boa. |
| Phủ định | If the restaurant doesn't offer a full-service meal, customers don't expect as many amenities. |
Nếu nhà hàng không cung cấp bữa ăn đầy đủ dịch vụ, khách hàng không mong đợi nhiều tiện nghi như vậy. |
| Nghi vấn | If a restaurant provides a full-service meal, do they typically have a larger staff? |
Nếu một nhà hàng cung cấp một bữa ăn đầy đủ dịch vụ, họ có thường có một đội ngũ nhân viên lớn hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had enjoyed a full-service meal at the new restaurant. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thưởng thức một bữa ăn đầy đủ dịch vụ tại nhà hàng mới. |
| Phủ định | He told me that he did not want a full-service meal; he preferred something simpler. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn một bữa ăn đầy đủ dịch vụ; anh ấy thích một cái gì đó đơn giản hơn. |
| Nghi vấn | She asked if they offered full-service meals at the hotel. |
Cô ấy hỏi liệu họ có cung cấp các bữa ăn đầy đủ dịch vụ tại khách sạn hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-service meal".
