(Top Banner Ad)
self-service
B1
noun B1 Kinh tế, Dịch vụ

self-service

UK: /ˌselfˈsɜːvɪs/ • US: /ˌselfˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tự phục vụ hệ thống tự phục vụ hình thức tự phục vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of serving oneself, especially in a shop or restaurant.

Vietnamese Meaning

Hình thức tự phục vụ, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc nhà hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a self-service restaurant where you collect your own food."

    "Đây là một nhà hàng tự phục vụ, nơi bạn tự lấy đồ ăn."

  • "The hotel has a self-service laundry."

    "Khách sạn có một khu giặt ủi tự phục vụ."

  • "Self-service checkouts are becoming more common in supermarkets."

    "Quầy tự thanh toán đang trở nên phổ biến hơn trong các siêu thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-service dịch vụ tự phục vụ
Adjective self-service tự phục vụ (dùng để mô tả một nơi hoặc hệ thống)
Noun self bản thân, cái tôi
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ

Synonyms

Antonyms

full-service (phục vụ đầy đủ)

Related Words

vending machine (máy bán hàng tự động)self-checkout (quầy tự thanh toán)

Subject Area

Kinh tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Old French
servise
Latin
servitium
English (20th Century)
self-service

Sự Ra Đời Của Khái Niệm Tự Phục Vụ

Từ 'self-service' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp 'self' (bản thân) từ tiếng Anh cổ và 'service' (dịch vụ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. Khái niệm tự phục vụ bắt đầu trở nên phổ biến khi các cửa hàng tạp hóa tiên phong cho phép khách hàng tự chọn đồ thay vì nhờ nhân viên lấy hàng, hoặc khi các trạm xăng bắt đầu cho phép tài xế tự đổ xăng. Sự thay đổi này đánh dấu một bước chuyển trong cách dịch vụ được cung cấp và tiếp nhận.

Usage Note

Nhấn mạnh vào việc khách hàng tự thực hiện các thao tác cần thiết để nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên. Khác với 'full service' nơi nhân viên phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng.
Mô tả một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị mà khách hàng tự sử dụng, thường để mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng để mô tả các trạm, máy móc, hoặc khu vực được thiết kế cho việc tự phục vụ.

Prepositions

at

'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm có dịch vụ tự phục vụ. Ví dụ: 'This is a self-service kiosk at the airport.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + self-service (Khi 'self-service' làm tính từ)
  • self-service self-service restaurant
    (nhà hàng tự phục vụ)
  • self-service self-service checkout
    (quầy thanh toán tự động (tại siêu thị))
  • self-service self-service laundry
    (tiệm giặt là tự động)
  • self-service self-service petrol station
    (trạm xăng tự phục vụ)
  • self-service self-service kiosk
    (ki-ốt tự phục vụ)
Verb + self-service
  • offer offer self-service
    (cung cấp dịch vụ tự phục vụ)
  • provide provide self-service
    (cung cấp dịch vụ tự phục vụ)
  • introduce introduce self-service
    (giới thiệu hệ thống tự phục vụ)
  • switch to switch to self-service
    (chuyển sang hình thức tự phục vụ)

Idioms

  • self-service economy

    nền kinh tế tự phục vụ (xu hướng người tiêu dùng tự thực hiện các dịch vụ thay vì được nhân viên phục vụ)

    "Many companies are adapting to the self-service economy by providing online tools for customers."

    (Nhiều công ty đang thích nghi với nền kinh tế tự phục vụ bằng cách cung cấp các công cụ trực tuyến cho khách hàng.)

  • embrace self-service

    chấp nhận/áp dụng hình thức tự phục vụ

    "Customers are increasingly willing to embrace self-service options for convenience."

    (Khách hàng ngày càng sẵn lòng chấp nhận các lựa chọn tự phục vụ vì sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-service

noun
Lật mặt

Hình thức tự phục vụ, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc nhà hàng.

"This is a self-service restaurant where you collect your own food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the gas station, self-service is the norm, and customers appreciate the convenience.
Ở trạm xăng, tự phục vụ là tiêu chuẩn, và khách hàng đánh giá cao sự tiện lợi.
Phủ định
Unlike some restaurants, this establishment isn't self-service; instead, waiters take your order.
Không giống như một số nhà hàng, cơ sở này không phải là tự phục vụ; thay vào đó, bồi bàn sẽ ghi lại đơn đặt hàng của bạn.
Nghi vấn
Given the long queues, is this cafeteria truly self-service, or is there staff assistance available?
Với hàng dài người xếp hàng, liệu quán ăn tự phục vụ này có thực sự là tự phục vụ hay có nhân viên hỗ trợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-service".

Sự Chuyển Đổi Từ Dịch Vụ Đầy Đủ Sang Tự Phục Vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'self-service' đã cách mạng hóa ngành bán lẻ và dịch vụ từ giữa thế kỷ 20. Trước đây, việc mua sắm ở cửa hàng tạp hóa thường đòi hỏi nhân viên lấy từng món đồ cho khách hàng. Sự ra đời của các siêu thị tự phục vụ (self-service supermarkets) đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm mua sắm, mang lại sự tiện lợi, tốc độ và thường là giá cả phải chăng hơn. Xu hướng này sau đó lan rộng sang các lĩnh vực khác như đổ xăng, giặt là và gần đây là thanh toán tại các cửa hàng.

Tự Phục Vụ và Năng Lực Khách Hàng

Khái niệm tự phục vụ phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự độc lập và hiệu quả. Nó trao quyền cho khách hàng khả năng kiểm soát trải nghiệm của mình, từ việc chọn sản phẩm, thời gian mua sắm cho đến việc hoàn tất giao dịch. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về việc giảm tương tác cá nhân và đôi khi là sự mất mát việc làm cho những vai trò dịch vụ truyền thống. Đây là một sự đánh đổi giữa tiện lợi, hiệu quả với trải nghiệm cá nhân và việc làm.