self-service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of serving oneself, especially in a shop or restaurant.
Vietnamese Meaning
Hình thức tự phục vụ, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc nhà hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a self-service restaurant where you collect your own food."
"Đây là một nhà hàng tự phục vụ, nơi bạn tự lấy đồ ăn."
-
"The hotel has a self-service laundry."
"Khách sạn có một khu giặt ủi tự phục vụ."
-
"Self-service checkouts are becoming more common in supermarkets."
"Quầy tự thanh toán đang trở nên phổ biến hơn trong các siêu thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-service | dịch vụ tự phục vụ |
| Adjective | self-service | tự phục vụ (dùng để mô tả một nơi hoặc hệ thống) |
| Noun | self | bản thân, cái tôi |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Verb | serve | phục vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào việc khách hàng tự thực hiện các thao tác cần thiết để nhận được sản phẩm hoặc dịch vụ mà không cần sự hỗ trợ trực tiếp từ nhân viên. Khác với 'full service' nơi nhân viên phục vụ mọi nhu cầu của khách hàng.
Mô tả một hệ thống, quy trình hoặc thiết bị mà khách hàng tự sử dụng, thường để mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Thường dùng để mô tả các trạm, máy móc, hoặc khu vực được thiết kế cho việc tự phục vụ.
Prepositions
'at' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm có dịch vụ tự phục vụ. Ví dụ: 'This is a self-service kiosk at the airport.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
self-service self-service restaurant (nhà hàng tự phục vụ)
-
self-service self-service checkout (quầy thanh toán tự động (tại siêu thị))
-
self-service self-service laundry (tiệm giặt là tự động)
-
self-service self-service petrol station (trạm xăng tự phục vụ)
-
self-service self-service kiosk (ki-ốt tự phục vụ)
-
offer offer self-service (cung cấp dịch vụ tự phục vụ)
-
provide provide self-service (cung cấp dịch vụ tự phục vụ)
-
introduce introduce self-service (giới thiệu hệ thống tự phục vụ)
-
switch to switch to self-service (chuyển sang hình thức tự phục vụ)
Idioms
-
self-service economy
nền kinh tế tự phục vụ (xu hướng người tiêu dùng tự thực hiện các dịch vụ thay vì được nhân viên phục vụ)
"Many companies are adapting to the self-service economy by providing online tools for customers."
(Nhiều công ty đang thích nghi với nền kinh tế tự phục vụ bằng cách cung cấp các công cụ trực tuyến cho khách hàng.)
-
embrace self-service
chấp nhận/áp dụng hình thức tự phục vụ
"Customers are increasingly willing to embrace self-service options for convenience."
(Khách hàng ngày càng sẵn lòng chấp nhận các lựa chọn tự phục vụ vì sự tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-service
nounHình thức tự phục vụ, đặc biệt là trong cửa hàng hoặc nhà hàng.
"This is a self-service restaurant where you collect your own food."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At the gas station, self-service is the norm, and customers appreciate the convenience. |
Ở trạm xăng, tự phục vụ là tiêu chuẩn, và khách hàng đánh giá cao sự tiện lợi. |
| Phủ định | Unlike some restaurants, this establishment isn't self-service; instead, waiters take your order. |
Không giống như một số nhà hàng, cơ sở này không phải là tự phục vụ; thay vào đó, bồi bàn sẽ ghi lại đơn đặt hàng của bạn. |
| Nghi vấn | Given the long queues, is this cafeteria truly self-service, or is there staff assistance available? |
Với hàng dài người xếp hàng, liệu quán ăn tự phục vụ này có thực sự là tự phục vụ hay có nhân viên hỗ trợ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-service".
