(Top Banner Ad)
self-serving bias
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học hành vi

self-serving bias

UK: /ˌself ˈsɜːvɪŋ ˈbaɪəs/ • US: /ˌself ˈsɜːrvɪŋ ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến tư lợi xu hướng vị kỷ khuynh hướng tự tôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency to attribute success to internal or personal factors while attributing failure to external or situational factors.

Vietnamese Meaning

Xu hướng quy kết thành công cho các yếu tố bên trong hoặc cá nhân, trong khi quy kết thất bại cho các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager's report showed a clear self-serving bias, as he took credit for the team's successes but blamed external factors for its failures."

    "Báo cáo của người quản lý cho thấy một sự thiên vị tư lợi rõ ràng, khi anh ta nhận công cho những thành công của nhóm nhưng lại đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài về những thất bại của nhóm."

  • "Studies show that individuals with high self-esteem are more prone to self-serving bias."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng những cá nhân có lòng tự trọng cao dễ bị thiên kiến tư lợi hơn."

  • "The politician's speech was criticized for its self-serving bias, as he only highlighted his achievements and ignored his failures."

    "Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì thiên kiến tư lợi, vì ông ta chỉ nhấn mạnh những thành tựu của mình và bỏ qua những thất bại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj self-serving Chỉ phục vụ lợi ích của bản thân, tư lợi.
N bias Sự thiên vị, thành kiến.
V bias Làm cho thiên vị, làm cho có thành kiến.
Adj biased Thiên vị, có thành kiến.
Adj unbiased Không thiên vị, khách quan.

Synonyms

attribution bias (thiên kiến quy kết (có phần tương đồng nhưng rộng hơn))

Antonyms

self-effacing bias (thiên kiến tự hạ thấp (quy thành công cho yếu tố bên ngoài, thất bại cho yếu tố bên trong))

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
servire
Old French
biais
English (Social Psychology)
self-serving bias (coined in 1970s)

Nguồn gốc của 'Thiên kiến tư lợi'

Thuật ngữ 'self-serving bias' (thiên kiến tư lợi) là một khái niệm hiện đại trong tâm lý học xã hội, được các nhà nghiên cứu Miller và Ross giới thiệu vào những năm 1970. Nó ra đời để mô tả một xu hướng tâm lý phổ biến: con người có xu hướng quy kết những thành công của bản thân cho các yếu tố nội tại (như tài năng, sự cố gắng) và đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài (như may mắn, hoàn cảnh) khi gặp thất bại. Hiện tượng này giúp bảo vệ lòng tự trọng và hình ảnh bản thân, nhưng cũng có thể dẫn đến những đánh giá thiếu khách quan về mình và người khác.

Usage Note

Thiên kiến này phản ánh nhu cầu tự bảo vệ lòng tự trọng và duy trì một cái nhìn tích cực về bản thân. Nó thường xuất hiện khi mọi người đánh giá thành tích và thất bại của chính họ. Ví dụ, một sinh viên có thể tin rằng họ đã đạt điểm cao trong một bài kiểm tra vì thông minh và chăm chỉ, nhưng lại đổ lỗi cho việc không học bài hoặc giáo viên không công bằng nếu bị điểm kém. Sự khác biệt với 'attribution bias' (thiên kiến quy kết) là 'self-serving bias' nhấn mạnh vào việc bảo vệ cái tôi.

Prepositions

in regarding when

* **in:** 'The company's analysis revealed a self-serving bias in how executives evaluated their performance.' (trong việc)
* **regarding:** 'There's a self-serving bias regarding the interpretation of the data.' (liên quan đến)
* **when:** 'The self-serving bias is more apparent when discussing failures.' (khi)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-serving bias
  • exhibit exhibit a self-serving bias
    (thể hiện một thiên kiến tư lợi)
  • demonstrate demonstrate a self-serving bias
    (cho thấy một thiên kiến tư lợi)
  • overcome overcome the self-serving bias
    (vượt qua thiên kiến tư lợi)
  • reduce reduce self-serving bias
    (giảm thiểu thiên kiến tư lợi)
  • succumb to succumb to the self-serving bias
    (mắc phải thiên kiến tư lợi)
Adjective + self-serving bias
  • strong a strong self-serving bias
    (một thiên kiến tư lợi mạnh mẽ)
  • clear a clear self-serving bias
    (một thiên kiến tư lợi rõ ràng)
  • common a common self-serving bias
    (một thiên kiến tư lợi phổ biến)
  • pervasive a pervasive self-serving bias
    (một thiên kiến tư lợi lan rộng)

Idioms

  • fall prey to the self-serving bias

    mắc phải/là nạn nhân của thiên kiến tư lợi

    "Many managers fall prey to the self-serving bias, attributing team success to their leadership and failures to team members' shortcomings."

    (Nhiều nhà quản lý mắc phải thiên kiến tư lợi, quy kết thành công của đội cho khả năng lãnh đạo của mình và thất bại cho những thiếu sót của các thành viên trong nhóm.)

  • demonstrate a classic self-serving bias

    thể hiện một thiên kiến tư lợi điển hình/kinh điển

    "His explanation, blaming traffic for his lateness but taking credit for finishing early, demonstrates a classic self-serving bias."

    (Lời giải thích của anh ấy, đổ lỗi cho tắc đường vì đến muộn nhưng lại nhận công vì hoàn thành sớm, thể hiện một thiên kiến tư lợi điển hình.)

  • the impact of self-serving bias

    tác động của thiên kiến tư lợi

    "Understanding the impact of self-serving bias is crucial for fair evaluations and decision-making."

    (Hiểu rõ tác động của thiên kiến tư lợi là rất quan trọng để đưa ra các đánh giá và quyết định công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-serving bias

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng quy kết thành công cho các yếu tố bên trong hoặc cá nhân, trong khi quy kết thất bại cho các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống.

"The manager's report showed a clear self-serving bias, as he took credit for the team's successes but blamed external factors for its failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-serving bias".

Ảnh hưởng đến Đàm phán và Mâu thuẫn

Thiên kiến tư lợi có thể làm trầm trọng thêm các cuộc đàm phán và mâu thuẫn. Mỗi bên có xu hướng phóng đại vai trò của mình trong thành công và giảm thiểu trách nhiệm của mình trong thất bại hoặc vấn đề, gây khó khăn cho việc đạt được thỏa thuận và giải quyết tranh chấp một cách khách quan. Các nền văn hóa khác nhau có thể thể hiện thiên kiến này theo những cách khác nhau; ví dụ, một số nền văn hóa có tính tập thể cao có thể giảm bớt sự quy kết tư lợi cá nhân so với các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa hơn.

Mối liên hệ với Thiên kiến quy kết cơ bản

Thiên kiến tư lợi thường được thảo luận cùng với 'Thiên kiến quy kết cơ bản' (Fundamental Attribution Error) – một xu hướng quy kết hành vi của người khác cho các yếu tố tính cách bên trong thay vì các yếu tố tình huống bên ngoài. Cả hai đều là những 'lỗi' quy kết phổ biến, làm nổi bật cách con người xử lý thông tin xã hội một cách không hoàn toàn khách quan, thường là để bảo vệ hình ảnh bản thân hoặc để đơn giản hóa thế giới xung quanh.