self-serving bias
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency to attribute success to internal or personal factors while attributing failure to external or situational factors.
Vietnamese Meaning
Xu hướng quy kết thành công cho các yếu tố bên trong hoặc cá nhân, trong khi quy kết thất bại cho các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The manager's report showed a clear self-serving bias, as he took credit for the team's successes but blamed external factors for its failures."
"Báo cáo của người quản lý cho thấy một sự thiên vị tư lợi rõ ràng, khi anh ta nhận công cho những thành công của nhóm nhưng lại đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài về những thất bại của nhóm."
-
"Studies show that individuals with high self-esteem are more prone to self-serving bias."
"Các nghiên cứu cho thấy rằng những cá nhân có lòng tự trọng cao dễ bị thiên kiến tư lợi hơn."
-
"The politician's speech was criticized for its self-serving bias, as he only highlighted his achievements and ignored his failures."
"Bài phát biểu của chính trị gia bị chỉ trích vì thiên kiến tư lợi, vì ông ta chỉ nhấn mạnh những thành tựu của mình và bỏ qua những thất bại của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | self-serving | Chỉ phục vụ lợi ích của bản thân, tư lợi. |
| N | bias | Sự thiên vị, thành kiến. |
| V | bias | Làm cho thiên vị, làm cho có thành kiến. |
| Adj | biased | Thiên vị, có thành kiến. |
| Adj | unbiased | Không thiên vị, khách quan. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiên kiến này phản ánh nhu cầu tự bảo vệ lòng tự trọng và duy trì một cái nhìn tích cực về bản thân. Nó thường xuất hiện khi mọi người đánh giá thành tích và thất bại của chính họ. Ví dụ, một sinh viên có thể tin rằng họ đã đạt điểm cao trong một bài kiểm tra vì thông minh và chăm chỉ, nhưng lại đổ lỗi cho việc không học bài hoặc giáo viên không công bằng nếu bị điểm kém. Sự khác biệt với 'attribution bias' (thiên kiến quy kết) là 'self-serving bias' nhấn mạnh vào việc bảo vệ cái tôi.
Prepositions
* **in:** 'The company's analysis revealed a self-serving bias in how executives evaluated their performance.' (trong việc)
* **regarding:** 'There's a self-serving bias regarding the interpretation of the data.' (liên quan đến)
* **when:** 'The self-serving bias is more apparent when discussing failures.' (khi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit exhibit a self-serving bias (thể hiện một thiên kiến tư lợi)
-
demonstrate demonstrate a self-serving bias (cho thấy một thiên kiến tư lợi)
-
overcome overcome the self-serving bias (vượt qua thiên kiến tư lợi)
-
reduce reduce self-serving bias (giảm thiểu thiên kiến tư lợi)
-
succumb to succumb to the self-serving bias (mắc phải thiên kiến tư lợi)
-
strong a strong self-serving bias (một thiên kiến tư lợi mạnh mẽ)
-
clear a clear self-serving bias (một thiên kiến tư lợi rõ ràng)
-
common a common self-serving bias (một thiên kiến tư lợi phổ biến)
-
pervasive a pervasive self-serving bias (một thiên kiến tư lợi lan rộng)
Idioms
-
fall prey to the self-serving bias
mắc phải/là nạn nhân của thiên kiến tư lợi
"Many managers fall prey to the self-serving bias, attributing team success to their leadership and failures to team members' shortcomings."
(Nhiều nhà quản lý mắc phải thiên kiến tư lợi, quy kết thành công của đội cho khả năng lãnh đạo của mình và thất bại cho những thiếu sót của các thành viên trong nhóm.)
-
demonstrate a classic self-serving bias
thể hiện một thiên kiến tư lợi điển hình/kinh điển
"His explanation, blaming traffic for his lateness but taking credit for finishing early, demonstrates a classic self-serving bias."
(Lời giải thích của anh ấy, đổ lỗi cho tắc đường vì đến muộn nhưng lại nhận công vì hoàn thành sớm, thể hiện một thiên kiến tư lợi điển hình.)
-
the impact of self-serving bias
tác động của thiên kiến tư lợi
"Understanding the impact of self-serving bias is crucial for fair evaluations and decision-making."
(Hiểu rõ tác động của thiên kiến tư lợi là rất quan trọng để đưa ra các đánh giá và quyết định công bằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-serving bias
Danh từXu hướng quy kết thành công cho các yếu tố bên trong hoặc cá nhân, trong khi quy kết thất bại cho các yếu tố bên ngoài hoặc tình huống.
"The manager's report showed a clear self-serving bias, as he took credit for the team's successes but blamed external factors for its failures."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-serving bias".
