self-serving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having concern only for one's own welfare and interests; selfish.
Vietnamese Meaning
Chỉ quan tâm đến phúc lợi và lợi ích của bản thân; ích kỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His self-serving actions ultimately led to his downfall."
"Những hành động tư lợi của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."
-
"The politician was accused of making self-serving decisions during his time in office."
"Chính trị gia bị cáo buộc đưa ra những quyết định tư lợi trong thời gian tại vị."
-
"The company's environmental policies were seen as self-serving, designed to improve their image rather than genuinely protect the environment."
"Các chính sách môi trường của công ty bị coi là tư lợi, được thiết kế để cải thiện hình ảnh của họ hơn là thực sự bảo vệ môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-service | sự tự phục vụ |
| Verb/Adj | self-serve | tự phục vụ, tự lấy |
| Adjective | selfish | ích kỷ |
| Noun | selfishness | tính ích kỷ |
| Verb | serve | phục vụ, giúp đỡ |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'self-serving' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc thái độ chỉ nhằm mục đích đạt được lợi ích cá nhân, thường là bằng cách lợi dụng người khác hoặc bỏ qua các nguyên tắc đạo đức. Nó mạnh hơn một chút so với 'selfish' (ích kỷ) vì nó nhấn mạnh sự chủ động và có tính toán trong việc tìm kiếm lợi ích cá nhân. Khác với 'altruistic' (vị tha) là hành động vì lợi ích của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely self-serving (hoàn toàn vì lợi ích bản thân)
-
completely completely self-serving (hoàn toàn vì lợi ích cá nhân)
-
motives self-serving motives (động cơ vì lợi ích cá nhân)
-
behavior self-serving behavior (hành vi ích kỷ/chỉ vì bản thân)
-
interests self-serving interests (lợi ích cá nhân)
-
arguments self-serving arguments (những lập luận chỉ để phục vụ lợi ích cá nhân)
-
agenda self-serving agenda (chương trình nghị sự vì lợi ích riêng)
Idioms
-
to have a self-serving agenda
có một kế hoạch/mục đích chỉ nhằm phục vụ lợi ích cá nhân.
"The politician was criticized for having a self-serving agenda rather than focusing on public welfare."
(Vị chính trị gia bị chỉ trích vì có chương trình nghị sự chỉ phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tập trung vào phúc lợi công cộng.)
-
to act in a self-serving manner
hành động một cách ích kỷ, chỉ vì bản thân.
"Her decision was seen as acting in a self-serving manner, ignoring the needs of the team."
(Quyết định của cô ấy bị coi là hành động một cách ích kỷ, bỏ qua nhu cầu của đội.)
-
to be motivated by self-serving reasons
có động cơ từ những lý do chỉ vì lợi ích cá nhân.
"His sudden generosity was later revealed to be motivated by self-serving reasons."
(Sự hào phóng đột ngột của anh ta sau đó được tiết lộ là có động cơ từ những lý do chỉ vì lợi ích cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-serving
Tính từChỉ quan tâm đến phúc lợi và lợi ích của bản thân; ích kỷ.
"His self-serving actions ultimately led to his downfall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-serving".
