(Top Banner Ad)
self-serving
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

self-serving

UK: /ˌselfˈsɜːrvɪŋ/ • US: /ˌselfˈsɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư lợi vị kỷ chỉ biết đến bản thân ích kỷ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having concern only for one's own welfare and interests; selfish.

Vietnamese Meaning

Chỉ quan tâm đến phúc lợi và lợi ích của bản thân; ích kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-serving actions ultimately led to his downfall."

    "Những hành động tư lợi của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta."

  • "The politician was accused of making self-serving decisions during his time in office."

    "Chính trị gia bị cáo buộc đưa ra những quyết định tư lợi trong thời gian tại vị."

  • "The company's environmental policies were seen as self-serving, designed to improve their image rather than genuinely protect the environment."

    "Các chính sách môi trường của công ty bị coi là tư lợi, được thiết kế để cải thiện hình ảnh của họ hơn là thực sự bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-service sự tự phục vụ
Verb/Adj self-serve tự phục vụ, tự lấy
Adjective selfish ích kỷ
Noun selfishness tính ích kỷ
Verb serve phục vụ, giúp đỡ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self (self/seolf)
Latin
servire
Old French
servir
Modern English
self-serving

Nguồn gốc của "self-serving"

Từ "self-serving" là sự kết hợp của hai từ đơn giản: "self" (bản thân) và "serving" (phục vụ). "Self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về chính mình. "Serving" xuất phát từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là phục vụ hay giúp đỡ. Khi ghép lại, "self-serving" mô tả hành vi chỉ nhằm phục vụ lợi ích của chính bản thân, không quan tâm đến người khác.

Usage Note

Tính từ 'self-serving' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động hoặc thái độ chỉ nhằm mục đích đạt được lợi ích cá nhân, thường là bằng cách lợi dụng người khác hoặc bỏ qua các nguyên tắc đạo đức. Nó mạnh hơn một chút so với 'selfish' (ích kỷ) vì nó nhấn mạnh sự chủ động và có tính toán trong việc tìm kiếm lợi ích cá nhân. Khác với 'altruistic' (vị tha) là hành động vì lợi ích của người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + self-serving
  • purely purely self-serving
    (hoàn toàn vì lợi ích bản thân)
  • completely completely self-serving
    (hoàn toàn vì lợi ích cá nhân)
Self-serving + Noun
  • motives self-serving motives
    (động cơ vì lợi ích cá nhân)
  • behavior self-serving behavior
    (hành vi ích kỷ/chỉ vì bản thân)
  • interests self-serving interests
    (lợi ích cá nhân)
  • arguments self-serving arguments
    (những lập luận chỉ để phục vụ lợi ích cá nhân)
  • agenda self-serving agenda
    (chương trình nghị sự vì lợi ích riêng)

Idioms

  • to have a self-serving agenda

    có một kế hoạch/mục đích chỉ nhằm phục vụ lợi ích cá nhân.

    "The politician was criticized for having a self-serving agenda rather than focusing on public welfare."

    (Vị chính trị gia bị chỉ trích vì có chương trình nghị sự chỉ phục vụ lợi ích cá nhân thay vì tập trung vào phúc lợi công cộng.)

  • to act in a self-serving manner

    hành động một cách ích kỷ, chỉ vì bản thân.

    "Her decision was seen as acting in a self-serving manner, ignoring the needs of the team."

    (Quyết định của cô ấy bị coi là hành động một cách ích kỷ, bỏ qua nhu cầu của đội.)

  • to be motivated by self-serving reasons

    có động cơ từ những lý do chỉ vì lợi ích cá nhân.

    "His sudden generosity was later revealed to be motivated by self-serving reasons."

    (Sự hào phóng đột ngột của anh ta sau đó được tiết lộ là có động cơ từ những lý do chỉ vì lợi ích cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-serving

Tính từ
Lật mặt

Chỉ quan tâm đến phúc lợi và lợi ích của bản thân; ích kỷ.

"His self-serving actions ultimately led to his downfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-serving".

Ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ "self-serving" mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ. Nó thường được dùng để chỉ trích những người chỉ quan tâm đến lợi ích của bản thân mình, ngay cả khi điều đó gây hại hoặc bỏ qua lợi ích của người khác. Hành vi này trái ngược với các giá trị như vị tha, hợp tác và trách nhiệm cộng đồng.

Trong chính trị và kinh doanh

Khái niệm "self-serving" thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về đạo đức trong chính trị và kinh doanh. Một chính trị gia hay một doanh nghiệp bị coi là "self-serving" sẽ mất uy tín vì họ bị cho là đang lợi dụng quyền lực hoặc vị trí của mình để làm giàu hoặc đạt được mục tiêu cá nhân, thay vì phục vụ cộng đồng hoặc khách hàng.