(Top Banner Ad)
unselfishness
C1
Danh từ C1 Đạo đức, Tính cách

unselfishness

UK: /ʌnˈselfɪʃnəs/ • US: /ʌnˈselfɪʃnəs/

Nghĩa tiếng Việt

lòng vị tha tính vị tha sự vị tha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being more concerned with the needs and wishes of others than with one's own.

Vietnamese Meaning

Đức tính vị tha, sự quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unselfishness in caring for her sick mother was admirable."

    "Sự vị tha của cô ấy trong việc chăm sóc người mẹ bị ốm thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Unselfishness is a key ingredient in a happy marriage."

    "Sự vị tha là một yếu tố quan trọng trong một cuộc hôn nhân hạnh phúc."

  • "His unselfishness was evident in his willingness to help others."

    "Sự vị tha của anh ấy thể hiện rõ qua sự sẵn lòng giúp đỡ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective selfish ích kỷ
Adjective unselfish vị tha, không ích kỷ
Adverb unselfishly một cách vị tha, không ích kỷ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
unselfish
English
-ness
English
unselfishness

Nguồn gốc của 'unselfishness'

Từ 'unselfishness' được hình thành từ việc thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'unselfish'. 'Unselfish' có nghĩa là không ích kỷ, sẵn sàng đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của bản thân. Do đó, 'unselfishness' chỉ phẩm chất cao đẹp của sự vị tha, lòng quảng đại, và sự quan tâm đến người khác.

Usage Note

Unselfishness là một đức tính cao đẹp, thể hiện sự hy sinh và lòng tốt. Nó khác với 'altruism' (lòng vị tha) ở chỗ 'unselfishness' có thể chỉ đơn giản là đặt nhu cầu của người khác lên trước mà không nhất thiết phải có sự hy sinh lớn lao như 'altruism'. Khác với 'generosity' (sự hào phóng) ở chỗ, 'unselfishness' tập trung vào sự quan tâm đến người khác, còn 'generosity' tập trung vào việc cho đi (tiền bạc, thời gian,...).

Prepositions

of in

Ví dụ: 'unselfishness of spirit' (tinh thần vị tha), 'unselfishness in helping others' (sự vị tha trong việc giúp đỡ người khác). 'Of' thường đi sau unselfishness để chỉ bản chất, nguồn gốc của hành động. 'In' thường được dùng để chỉ hành động cụ thể mà unselfishness được thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unselfishness
  • remarkable remarkable unselfishness
    (sự vị tha đáng chú ý)
  • genuine genuine unselfishness
    (sự vị tha chân thành)
  • sheer sheer unselfishness
    (sự vị tha tuyệt đối)
Verb + unselfishness
  • demonstrate demonstrate unselfishness
    (thể hiện sự vị tha)
  • show show unselfishness
    (cho thấy sự vị tha)
  • admire admire someone's unselfishness
    (ngưỡng mộ sự vị tha của ai đó)

Idioms

  • a gesture of unselfishness

    một hành động thể hiện sự vị tha

    "Giving blood is a gesture of unselfishness."

    (Hiến máu là một hành động thể hiện sự vị tha.)

  • an act of unselfishness

    một hành động vị tha

    "Her volunteering at the homeless shelter was an act of unselfishness."

    (Việc cô ấy tình nguyện tại trại tạm trú cho người vô gia cư là một hành động vị tha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unselfishness

Danh từ
Lật mặt

Đức tính vị tha, sự quan tâm đến nhu cầu và mong muốn của người khác hơn là của bản thân.

"Her unselfishness in caring for her sick mother was admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His unselfishness, a rare and admirable trait, made him a beloved leader.
Sự vị tha của anh ấy, một phẩm chất hiếm có và đáng ngưỡng mộ, đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo được yêu mến.
Phủ định
Despite her wealth, she showed no unselfishness, and that disappointed many.
Mặc dù giàu có, cô ấy không thể hiện sự vị tha nào, và điều đó khiến nhiều người thất vọng.
Nghi vấn
Considering his difficult upbringing, does his unselfishness, a testament to his character, surprise you?
Xét đến hoàn cảnh khó khăn khi lớn lên của anh ấy, sự vị tha của anh ấy, một minh chứng cho tính cách của anh ấy, có làm bạn ngạc nhiên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her unselfishness will inspire many people in the future.
Sự không ích kỷ của cô ấy sẽ truyền cảm hứng cho nhiều người trong tương lai.
Phủ định
There will not be any doubt about their unselfishness after they donate all their wealth.
Sẽ không có bất kỳ nghi ngờ nào về sự không ích kỷ của họ sau khi họ quyên góp toàn bộ tài sản của mình.
Nghi vấn
Will his unselfishness be remembered for generations to come?
Liệu sự không ích kỷ của anh ấy có được ghi nhớ cho các thế hệ mai sau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unselfishness".

Văn hóa phương Tây và sự vị tha

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vị tha thường được coi là một đức tính tốt đẹp và được khuyến khích. Các tổ chức từ thiện và hoạt động tình nguyện rất phổ biến, phản ánh giá trị của việc giúp đỡ người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân.

Sự vị tha và chủ nghĩa cá nhân

Đôi khi, sự vị tha có thể mâu thuẫn với chủ nghĩa cá nhân, một giá trị cũng được đánh giá cao ở phương Tây. Tuy nhiên, nhiều người tin rằng sự cân bằng giữa việc chăm sóc bản thân và giúp đỡ người khác là chìa khóa để xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.