(Top Banner Ad)
sender
B1
noun B1 Truyền thông, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

sender

UK: /ˈsendə(r)/ • US: /ˈsɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người gửi bên gửi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that sends or transmits something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật gửi hoặc truyền một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sender of the package is unknown."

    "Người gửi gói hàng không được biết đến."

  • "Please include the sender's address on the envelope."

    "Vui lòng bao gồm địa chỉ người gửi trên phong bì."

  • "The email client displays the sender's name and email address."

    "Ứng dụng email hiển thị tên và địa chỉ email của người gửi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb send gửi, phái đi
Noun (gerund) sending sự gửi, việc gửi
Noun sender người gửi, vật gửi
Noun send-off lễ tiễn biệt, sự tiễn đưa
Verb resend gửi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sén-t-eti
Proto-Germanic
*sandijaną
Old English
sendan
Middle English
senden
English
send
English (suffix)
-er
English
sender

Nguồn gốc của 'sender'

Từ 'sender' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào động từ 'send'. Động từ 'send' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', có nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'phái đi'. Hậu tố '-er' là một yếu tố ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, 'sender' có nghĩa là 'người gửi' hoặc 'vật gửi'.

Usage Note

‘Sender’ thường được sử dụng để chỉ người gửi thư, email, tin nhắn hoặc dữ liệu. Trong lĩnh vực kinh doanh, 'sender' có thể là công ty hoặc tổ chức gửi thông báo, hàng hóa, hoặc dịch vụ. Cần phân biệt với 'recipient' (người nhận).

Prepositions

from to

‘Sender from’ chỉ ra nguồn gốc của vật được gửi. Ví dụ: ‘The email was from an unknown sender.’ (Email này từ một người gửi không rõ). ‘Sender to’ chỉ ra đích đến của vật được gửi, tuy nhiên cấu trúc này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng các cấu trúc khác để diễn tả ý tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sender
  • unknown unknown sender
    (người gửi không rõ)
  • anonymous anonymous sender
    (người gửi ẩn danh)
  • original original sender
    (người gửi gốc)
  • previous previous sender
    (người gửi trước đó)
Verb + sender
  • identify identify the sender
    (xác định người gửi)
  • contact contact the sender
    (liên hệ người gửi)
  • trace trace the sender
    (truy tìm người gửi)
  • reveal reveal the sender
    (tiết lộ người gửi)
Sender + Noun
  • sender sender address
    (địa chỉ người gửi)
  • sender sender ID
    (mã định danh người gửi)
  • sender sender details
    (thông tin người gửi)
  • sender's sender's name
    (tên của người gửi)

Idioms

  • Return to sender

    Trả lại người gửi (chỉ thư, bưu phẩm không thể giao được)

    "The package couldn't be delivered because the address was wrong, so it was marked 'return to sender'."

    (Gói hàng không thể được giao vì địa chỉ sai, nên nó bị đánh dấu 'trả lại người gửi'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sender

noun
Lật mặt

Người hoặc vật gửi hoặc truyền một cái gì đó.

"The sender of the package is unknown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sender's address was clearly written on the envelope.
Địa chỉ của người gửi được viết rõ ràng trên phong bì.
Phủ định
He is not the sender of this anonymous letter.
Anh ấy không phải là người gửi bức thư nặc danh này.
Nghi vấn
Is the sender of this package known?
Người gửi gói hàng này có được biết đến không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sender included a return address on the envelope.
Người gửi đã bao gồm một địa chỉ trả lại trên phong bì.
Phủ định
The sender did not disclose their true identity.
Người gửi đã không tiết lộ danh tính thật của họ.
Nghi vấn
Did the sender provide any contact information?
Người gửi có cung cấp bất kỳ thông tin liên hệ nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sender".

Vai trò của 'sender' trong giao tiếp hiện đại

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'sender' (người gửi) rất quan trọng trong email, tin nhắn và các giao dịch trực tuyến. Việc xác định người gửi giúp đảm bảo tính xác thực, an toàn và trách nhiệm. Một email từ 'unknown sender' (người gửi không rõ) thường bị coi là có khả năng chứa virus hoặc lừa đảo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc biết rõ ai đang gửi thông tin.

Quyền riêng tư của người gửi

Trong một số ngữ cảnh, người gửi có thể chọn ẩn danh (anonymous sender) vì lý do cá nhân, để bảo vệ danh tính hoặc trong các trường hợp tố giác. Tuy nhiên, trong các giao dịch chính thức hoặc hành chính, thông tin người gửi thường là bắt buộc để dễ dàng liên lạc hoặc truy vết khi cần thiết, nhằm đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm.