senior woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | senior | Lớn tuổi hơn, cấp cao hơn, có thâm niên hơn |
| Noun | senior | Người lớn tuổi, người có cấp bậc cao hơn, sinh viên năm cuối |
| Noun | seniority | Thâm niên, sự ưu tiên (do tuổi tác hoặc cấp bậc) |
| Noun | woman | Phụ nữ, người phụ nữ |
| Noun (plural) | women | Những người phụ nữ |
| Adjective | womanly | Nữ tính, ra dáng phụ nữ, thục nữ |
| Noun | womanhood | Tuổi trưởng thành của phụ nữ, phẩm chất phụ nữ, toàn thể phụ nữ |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
respected respected senior woman (người phụ nữ lớn tuổi đáng kính)
-
experienced experienced senior woman (người phụ nữ lớn tuổi giàu kinh nghiệm)
-
wise wise senior woman (người phụ nữ lớn tuổi khôn ngoan)
-
consult consult a senior woman (tham khảo ý kiến một phụ nữ lớn tuổi)
-
listen to listen to a senior woman (lắng nghe một phụ nữ lớn tuổi)
-
respect respect a senior woman (tôn trọng một phụ nữ lớn tuổi)
Idioms
-
a senior woman's wisdom
trí tuệ của một người phụ nữ lớn tuổi/có kinh nghiệm (ám chỉ sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc tích lũy qua năm tháng)
"We often turn to a senior woman's wisdom when facing difficult life decisions."
(Chúng tôi thường tìm đến sự khôn ngoan của một người phụ nữ lớn tuổi khi đối mặt với những quyết định khó khăn trong cuộc sống.)
-
a senior woman in a leadership role
một người phụ nữ lớn tuổi/có thâm niên trong vai trò lãnh đạo (ám chỉ vị trí cấp cao, có ảnh hưởng và trách nhiệm)
"She served as a senior woman in a leadership role for over two decades."
(Bà ấy đã giữ vai trò lãnh đạo cấp cao trong hơn hai thập kỷ.)
-
a senior woman of influence
một người phụ nữ lớn tuổi/có kinh nghiệm có ảnh hưởng (ám chỉ khả năng tác động đến người khác hoặc xã hội nhờ kinh nghiệm và uy tín)
"As a senior woman of influence, she mentored many young professionals."
(Là một phụ nữ lớn tuổi có ảnh hưởng, bà ấy đã dìu dắt nhiều chuyên gia trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
senior woman
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior woman".
