(Top Banner Ad)
senior woman
Tổng quát

senior woman

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective senior Lớn tuổi hơn, cấp cao hơn, có thâm niên hơn
Noun senior Người lớn tuổi, người có cấp bậc cao hơn, sinh viên năm cuối
Noun seniority Thâm niên, sự ưu tiên (do tuổi tác hoặc cấp bậc)
Noun woman Phụ nữ, người phụ nữ
Noun (plural) women Những người phụ nữ
Adjective womanly Nữ tính, ra dáng phụ nữ, thục nữ
Noun womanhood Tuổi trưởng thành của phụ nữ, phẩm chất phụ nữ, toàn thể phụ nữ

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
senex
Latin
senior
Proto-Germanic
*wībam
Proto-Germanic
*mann-
Old English
wīfmann
Middle English
womman
English
senior
English
woman

Nguồn gốc của 'senior'

'Senior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'senex' (nghĩa là 'già'). Từ 'senior' là dạng so sánh hơn của 'senex', ban đầu có nghĩa là 'già hơn'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ người có tuổi tác cao hơn hoặc cấp bậc cao hơn, mang ý nghĩa về kinh nghiệm và quyền uy trong một tổ chức hay cộng đồng.

Nguồn gốc của 'woman'

Từ 'woman' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'wīfmann' trong tiếng Anh cổ. 'Wīf' có nghĩa là 'người phụ nữ' (như trong 'wife' ngày nay), và 'mann' có nghĩa là 'người' hoặc 'con người' (không phân biệt giới tính). Do đó, 'wīfmann' có nghĩa đen là 'người phụ nữ' hay 'người giống phụ nữ', dùng để phân biệt với 'wer' (đàn ông) và 'mann' (người nói chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + senior woman
  • respected respected senior woman
    (người phụ nữ lớn tuổi đáng kính)
  • experienced experienced senior woman
    (người phụ nữ lớn tuổi giàu kinh nghiệm)
  • wise wise senior woman
    (người phụ nữ lớn tuổi khôn ngoan)
Verb + senior woman
  • consult consult a senior woman
    (tham khảo ý kiến một phụ nữ lớn tuổi)
  • listen to listen to a senior woman
    (lắng nghe một phụ nữ lớn tuổi)
  • respect respect a senior woman
    (tôn trọng một phụ nữ lớn tuổi)

Idioms

  • a senior woman's wisdom

    trí tuệ của một người phụ nữ lớn tuổi/có kinh nghiệm (ám chỉ sự khôn ngoan, hiểu biết sâu sắc tích lũy qua năm tháng)

    "We often turn to a senior woman's wisdom when facing difficult life decisions."

    (Chúng tôi thường tìm đến sự khôn ngoan của một người phụ nữ lớn tuổi khi đối mặt với những quyết định khó khăn trong cuộc sống.)

  • a senior woman in a leadership role

    một người phụ nữ lớn tuổi/có thâm niên trong vai trò lãnh đạo (ám chỉ vị trí cấp cao, có ảnh hưởng và trách nhiệm)

    "She served as a senior woman in a leadership role for over two decades."

    (Bà ấy đã giữ vai trò lãnh đạo cấp cao trong hơn hai thập kỷ.)

  • a senior woman of influence

    một người phụ nữ lớn tuổi/có kinh nghiệm có ảnh hưởng (ám chỉ khả năng tác động đến người khác hoặc xã hội nhờ kinh nghiệm và uy tín)

    "As a senior woman of influence, she mentored many young professionals."

    (Là một phụ nữ lớn tuổi có ảnh hưởng, bà ấy đã dìu dắt nhiều chuyên gia trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

senior woman

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "senior woman".

Vai trò của phụ nữ lớn tuổi trong xã hội phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, phụ nữ lớn tuổi thường được coi là trụ cột của gia đình và cộng đồng. Họ thường được tôn trọng vì kinh nghiệm sống, sự khôn ngoan và khả năng phục hồi. Họ có thể đảm nhận các vai trò như người cố vấn, người tư vấn hoặc người chăm sóc, truyền lại truyền thống và kiến thức. Tuy nhiên, họ cũng có thể đối mặt với những thách thức như phân biệt tuổi tác (ageism) hoặc định kiến giới tính (gender bias), đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.

Khái niệm 'Elder Stateswoman' (Nữ chính khách lão thành/Người phụ nữ có uy tín)

Mặc dù thuật ngữ 'stateswoman' cụ thể chỉ người phụ nữ hoạt động chính trị, khái niệm 'elder stateswoman' được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Nó ám chỉ một người phụ nữ lớn tuổi, có uy tín, giàu kinh nghiệm, và thường được tham khảo ý kiến vì những hiểu biết sâu sắc và sự hướng dẫn của bà ấy, không nhất thiết trong chính trị mà trong lĩnh vực hoặc cộng đồng của bà. Điều này làm nổi bật giá trị văn hóa đặt vào sự khôn ngoan tích lũy và khả năng lãnh đạo của phụ nữ lớn tuổi.