(Top Banner Ad)
womanhood
B2
noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

womanhood

UK: /ˈwʊmənhʊd/ • US: /ˈwʊmənhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn/thời kỳ phụ nữ bản chất phụ nữ thế giới phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being a woman; the qualities associated with being a woman.

Vietnamese Meaning

Trạng thái là phụ nữ; những phẩm chất gắn liền với việc là phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote a powerful essay about the challenges and joys of womanhood."

    "Cô ấy đã viết một bài luận mạnh mẽ về những thách thức và niềm vui của việc là một người phụ nữ."

  • "Her paintings often explore themes of womanhood and identity."

    "Các bức tranh của cô ấy thường khám phá các chủ đề về nữ tính và bản sắc."

  • "The novel follows a young woman's journey into womanhood."

    "Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình trưởng thành của một cô gái trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman Người phụ nữ
Noun manhood Tuổi trưởng thành của đàn ông; bản chất đàn ông
Noun childhood Tuổi thơ ấu
Noun motherhood Thiên chức làm mẹ; tình mẫu tử
Noun sisterhood Tình chị em; tình đoàn kết giữa phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīfmann + -hād
Middle English
wommanhod
Modern English
womanhood

Nguồn gốc của 'womanhood'

Từ 'womanhood' là sự kết hợp của 'woman' (người phụ nữ) và hậu tố '-hood' (chỉ trạng thái, phẩm chất). 'Woman' có nguồn gốc từ 'wīfmann' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người phụ nữ'. Hậu tố '-hood' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ '-hād', mang nghĩa 'trạng thái' hay 'tính cách'. Vì vậy, 'womanhood' ban đầu được hiểu là 'trạng thái của một người phụ nữ trưởng thành' hoặc 'tổng hòa những phẩm chất đặc trưng của phụ nữ'.

Usage Note

Từ 'womanhood' thường mang ý nghĩa về sự trưởng thành, bản chất, vai trò và kinh nghiệm của phụ nữ. Nó có thể liên quan đến các khía cạnh sinh học, xã hội, văn hóa và cảm xúc. Không nên nhầm lẫn với 'femininity' (nữ tính), vốn chỉ đề cập đến những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ (ví dụ: duyên dáng, dịu dàng), trong khi 'womanhood' bao hàm một ý nghĩa rộng lớn và sâu sắc hơn về cuộc sống của phụ nữ.

Prepositions

of in

'Of' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của trạng thái phụ nữ (ví dụ: 'the challenges of womanhood'). 'In' có thể được dùng để chỉ một thời kỳ hoặc bối cảnh (ví dụ: 'in her womanhood').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + womanhood
  • early early womanhood
    (thời thanh xuân/giai đoạn đầu của tuổi trưởng thành (ở phụ nữ))
  • late late womanhood
    (giai đoạn cuối của tuổi trưởng thành/tuổi xế chiều (ở phụ nữ))
  • true true womanhood
    (phẩm chất phụ nữ đích thực/chân chính)
  • sense of sense of womanhood
    (ý thức về bản sắc/giới tính phụ nữ)
Verb + womanhood
  • achieve achieve womanhood
    (đạt đến tuổi trưởng thành (của phụ nữ))
  • embrace embrace womanhood
    (đón nhận/tôn vinh bản sắc phụ nữ)
  • celebrate celebrate womanhood
    (kỷ niệm/tôn vinh giá trị của phụ nữ)
Noun + of + womanhood
  • dignity of dignity of womanhood
    (phẩm giá của phụ nữ)
  • strength of strength of womanhood
    (sức mạnh của phụ nữ)

Idioms

  • reach / come into one's womanhood

    Đạt đến tuổi trưởng thành, trở thành người phụ nữ thực sự

    "She reached her womanhood with a strong sense of purpose."

    (Cô ấy đã đạt đến tuổi trưởng thành với một ý thức mạnh mẽ về mục đích.)

  • embrace one's womanhood

    Đón nhận, tôn vinh bản sắc phụ nữ

    "The campaign encouraged women to embrace their womanhood."

    (Chiến dịch khuyến khích phụ nữ đón nhận và tôn vinh bản sắc nữ tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

womanhood

noun
Lật mặt

Trạng thái là phụ nữ; những phẩm chất gắn liền với việc là phụ nữ.

"She wrote a powerful essay about the challenges and joys of womanhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "womanhood".

Ý nghĩa của 'womanhood' trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'womanhood' không chỉ mô tả trạng thái sinh học mà còn là một giai đoạn trưởng thành quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ thiếu nữ thành phụ nữ. Nó thường gắn liền với sự độc lập, trách nhiệm và việc khám phá, khẳng định bản sắc nữ tính. Nhiều nền văn hóa có các nghi lễ hoặc truyền thống để tôn vinh khoảnh khắc một cô gái đạt đến 'womanhood'.

Phẩm chất và giá trị của 'womanhood'

Thuật ngữ 'womanhood' cũng dùng để chỉ tập hợp các phẩm chất, đặc điểm và trải nghiệm chung của phụ nữ, bao gồm sức mạnh, sự kiên cường, lòng trắc ẩn và khả năng nuôi dưỡng. Đây là một khái niệm quan trọng, thường được tôn vinh trong các phong trào nữ quyền và các sự kiện kỷ niệm về phụ nữ trên toàn thế giới.