womanhood
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Womanhood'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái là phụ nữ; những phẩm chất gắn liền với việc là phụ nữ.
Definition (English Meaning)
The state of being a woman; the qualities associated with being a woman.
Ví dụ Thực tế với 'Womanhood'
-
"She wrote a powerful essay about the challenges and joys of womanhood."
"Cô ấy đã viết một bài luận mạnh mẽ về những thách thức và niềm vui của việc là một người phụ nữ."
-
"Her paintings often explore themes of womanhood and identity."
"Các bức tranh của cô ấy thường khám phá các chủ đề về nữ tính và bản sắc."
-
"The novel follows a young woman's journey into womanhood."
"Cuốn tiểu thuyết kể về hành trình trưởng thành của một cô gái trẻ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Womanhood'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: womanhood
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Womanhood'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'womanhood' thường mang ý nghĩa về sự trưởng thành, bản chất, vai trò và kinh nghiệm của phụ nữ. Nó có thể liên quan đến các khía cạnh sinh học, xã hội, văn hóa và cảm xúc. Không nên nhầm lẫn với 'femininity' (nữ tính), vốn chỉ đề cập đến những đặc điểm được coi là điển hình của phụ nữ (ví dụ: duyên dáng, dịu dàng), trong khi 'womanhood' bao hàm một ý nghĩa rộng lớn và sâu sắc hơn về cuộc sống của phụ nữ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Of' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của trạng thái phụ nữ (ví dụ: 'the challenges of womanhood'). 'In' có thể được dùng để chỉ một thời kỳ hoặc bối cảnh (ví dụ: 'in her womanhood').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Womanhood'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.