(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ womanly
B2

womanly

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có dáng vẻ phụ nữ đầy nữ tính ra dáng phụ nữ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Womanly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có những phẩm chất được coi là điển hình của một người phụ nữ.

Definition (English Meaning)

Having qualities that are considered typical of a woman.

Ví dụ Thực tế với 'Womanly'

  • "She has a womanly figure."

    "Cô ấy có một dáng người phụ nữ."

  • "She spoke with a womanly authority that silenced the room."

    "Cô ấy nói với một uy quyền của người phụ nữ khiến cả căn phòng im lặng."

  • "The dress gave her a more womanly appearance."

    "Chiếc váy mang lại cho cô ấy một vẻ ngoài nữ tính hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Womanly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: womanly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

feminine(nữ tính)
ladylike(như một quý cô)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Womanly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'womanly' thường dùng để miêu tả những phẩm chất như sự dịu dàng, chu đáo, giàu tình cảm, hoặc có vẻ ngoài nữ tính. Tuy nhiên, việc sử dụng cần cẩn trọng, vì có thể mang ý nghĩa khuôn mẫu giới tính nếu không được diễn đạt khéo léo. So sánh với 'feminine' (nữ tính), 'womanly' thường nhấn mạnh đến sự trưởng thành và kinh nghiệm sống của một người phụ nữ, trong khi 'feminine' có thể áp dụng cho cả trẻ em và người lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Womanly'

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had acted more womanly, he would have respected her more.
Nếu cô ấy cư xử đúng mực hơn, anh ấy đã tôn trọng cô ấy hơn.
Phủ định
If she hadn't displayed such womanly grace, she might not have won the competition.
Nếu cô ấy không thể hiện sự duyên dáng nữ tính như vậy, có lẽ cô ấy đã không thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Would she have been taken more seriously if she had presented a more womanly appearance?
Liệu cô ấy có được coi trọng hơn nếu cô ấy xuất hiện với vẻ ngoài nữ tính hơn không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be behaving in a womanly manner at the party.
Cô ấy sẽ cư xử một cách nữ tính tại bữa tiệc.
Phủ định
She won't be acting womanly to impress him.
Cô ấy sẽ không hành động nữ tính để gây ấn tượng với anh ta.
Nghi vấn
Will she be appearing womanly during the performance?
Liệu cô ấy có xuất hiện một cách nữ tính trong suốt buổi biểu diễn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)