(Top Banner Ad)
sense perception
C1
noun C1 Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

sense perception

UK: /ˈsens pəˈsepʃən/ • US: /ˈsɛns pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức cảm tính giác quan tri giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to understand or be aware of something through the senses.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó thông qua các giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our sense perception can be easily fooled by optical illusions."

    "Nhận thức giác quan của chúng ta có thể dễ dàng bị đánh lừa bởi các ảo ảnh quang học."

  • "The study investigated the impact of sleep deprivation on sense perception."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của việc thiếu ngủ đối với nhận thức giác quan."

  • "His sense perception of the world was altered after the accident."

    "Nhận thức giác quan của anh ấy về thế giới đã thay đổi sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sensation cảm giác (mạnh, đặc biệt)
Noun sensitivity sự nhạy cảm
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Verb perceive nhận thức, thấy rõ
Adjective perceptive nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc
Adjective perceptual thuộc về tri giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sent- ('đi, tìm đường')
Latin
sentire ('cảm thấy, nhận biết')
Latin
percipere ('nắm bắt, hiểu')
Latin
perceptio ('sự nắm bắt, sự thấu hiểu')
Old French
sens ('giác quan, ý nghĩa')
Old French
perception
English
sense (thế kỷ 14)
English
perception (thế kỷ 14)
English
sense perception (thế kỷ 17, như một thuật ngữ ghép)

Sự hình thành của 'Tri giác' qua các giác quan

Từ 'sense' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *sent- nghĩa là 'đi' hoặc 'tìm đường', phát triển thành động từ *sentire* trong tiếng Latin có nghĩa là 'cảm thấy, nhận biết'. Trong khi đó, 'perception' lại xuất phát từ động từ *percipere* trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'nắm bắt, thấu hiểu một cách trọn vẹn'. Khi hai từ này ghép lại thành 'sense perception', chúng tạo nên một thuật ngữ chuyên sâu chỉ quá trình chúng ta 'nắm bắt' và 'thấu hiểu' thế giới xung quanh thông qua 'các giác quan' của mình, như thị giác, thính giác, xúc giác, v.v. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong triết học và tâm lý học từ thế kỷ 17 để mô tả quá trình nhận thức cảm tính.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến quá trình tâm lý mà qua đó con người diễn giải thông tin cảm giác để hiểu thế giới xung quanh. Nó bao gồm việc thu nhận, giải thích, lựa chọn và tổ chức thông tin cảm giác. 'Sense perception' nhấn mạnh khía cạnh chủ quan của trải nghiệm cảm giác, trong đó nhận thức của một người có thể khác với thực tế khách quan hoặc nhận thức của người khác do kinh nghiệm, mong đợi và các yếu tố nhận thức khác.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* sense perception *of* reality.
* role of attention *in* sense perception.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense perception
  • visual visual sense perception
    (tri giác thị giác)
  • auditory auditory sense perception
    (tri giác thính giác)
  • tactile tactile sense perception
    (tri giác xúc giác)
  • heightened heightened sense perception
    (tri giác nhạy bén hơn, tăng cường)
  • impaired impaired sense perception
    (tri giác bị suy yếu)
Verb + sense perception
  • develop develop sense perception
    (phát triển tri giác)
  • enhance enhance sense perception
    (nâng cao tri giác)
  • rely on rely on sense perception
    (dựa vào tri giác)
  • study study sense perception
    (nghiên cứu tri giác)

Idioms

  • beyond sense perception

    vượt ngoài khả năng cảm nhận bằng giác quan

    "Some philosophical concepts are said to exist beyond sense perception."

    (Một số khái niệm triết học được cho là tồn tại ngoài khả năng cảm nhận bằng giác quan.)

  • limitations of sense perception

    những hạn chế của tri giác

    "Scientific instruments can help overcome the limitations of sense perception."

    (Các thiết bị khoa học có thể giúp vượt qua những hạn chế của tri giác.)

  • rely solely on sense perception

    chỉ dựa hoàn toàn vào tri giác

    "We cannot rely solely on sense perception to understand the universe."

    (Chúng ta không thể chỉ dựa hoàn toàn vào tri giác để hiểu vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense perception

noun
Lật mặt

Khả năng nhận thức hoặc ý thức về điều gì đó thông qua các giác quan.

"Our sense perception can be easily fooled by optical illusions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had trusted her sense perception more, she would be living a more fulfilling life now.
Nếu cô ấy tin tưởng vào tri giác của mình hơn, giờ cô ấy đã có một cuộc sống trọn vẹn hơn.
Phủ định
If they hadn't dismissed the suspect's peculiar sense perception of the crime scene, they wouldn't still be searching for clues now.
Nếu họ không bác bỏ tri giác đặc biệt của nghi phạm về hiện trường vụ án, thì giờ họ đã không còn phải tìm kiếm manh mối.
Nghi vấn
If he had focused on his sense perception, would he be so confused about the situation now?
Nếu anh ấy tập trung vào tri giác của mình, thì bây giờ anh ấy có bối rối về tình hình như vậy không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's sense perception of color was exceptionally sharp.
Nhận thức cảm quan về màu sắc của người họa sĩ đặc biệt sắc bén.
Phủ định
The robot's lack of sense perception prevents it from understanding human emotions.
Việc thiếu nhận thức cảm quan khiến robot không thể hiểu được cảm xúc của con người.
Nghi vấn
Is a bat's sense perception of echolocation more acute than a human's sense of sight?
Liệu nhận thức cảm quan về định vị bằng tiếng vang của loài dơi có nhạy bén hơn thị giác của con người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense perception".

Triết học và vai trò của Tri giác

Trong lịch sử triết học phương Tây, 'sense perception' (tri giác) là một chủ đề trung tâm, đặc biệt trong cuộc tranh luận giữa các trường phái. Chủ nghĩa Duy nghiệm (Empiricism) tin rằng mọi kiến thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm và các giác quan. Ngược lại, chủ nghĩa Duy lý (Rationalism) nhấn mạnh vai trò của lý trí. Một ví dụ nổi tiếng là 'Hang động của Plato' (Plato's Allegory of the Cave), nơi mô tả con người bị xiềng xích, chỉ nhìn thấy bóng của sự vật và lầm tưởng đó là thực tại, đặt ra câu hỏi về độ tin cậy của tri giác đối với sự thật tuyệt đối và bản chất của thực tại.