(Top Banner Ad)
sensible drinking
Y học/Sức khỏe

sensible drinking

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Adverb sensibly một cách hợp lý, khôn ngoan
Verb drink uống
Noun drinker người uống (rượu/bia)
Adjective drinkable có thể uống được

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sensible
English
sensible
Proto-Germanic
drenkan
Old English
drincan
English
drinking

Nguồn gốc của 'Sensible'

'Sensible' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng cảm nhận bằng giác quan. Về sau, từ này phát triển nghĩa để chỉ khả năng suy nghĩ hợp lý, khôn ngoan và thực tế. Một người 'sensible' là người có óc phán đoán tốt, biết cách hành xử đúng đắn.

Nguồn gốc của 'Drinking'

Từ 'drink' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'drenkan' và tiếng Anh cổ 'drincan', đơn giản có nghĩa là 'nuốt chất lỏng'. Ngày nay, ngoài nghĩa hành động uống nước thông thường, 'drinking' còn thường được dùng để chỉ việc uống đồ uống có cồn. Khi kết hợp với 'sensible', 'sensible drinking' nhấn mạnh sự kiểm soát và trách nhiệm trong việc này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensible drinking
  • responsible responsible sensible drinking
    (uống có trách nhiệm)
  • moderate moderate sensible drinking
    (uống điều độ)
  • safe safe sensible drinking
    (uống an toàn)
Verb + sensible drinking
  • encourage encourage sensible drinking
    (khuyến khích uống có chừng mực)
  • promote promote sensible drinking
    (thúc đẩy việc uống có chừng mực)
  • practice practice sensible drinking
    (thực hành uống có chừng mực)
Noun + sensible drinking
  • guidelines sensible drinking guidelines
    (hướng dẫn uống có chừng mực)
  • limits sensible drinking limits
    (giới hạn uống có chừng mực)
  • advice sensible drinking advice
    (lời khuyên uống có chừng mực)

Idioms

  • It's all about sensible drinking.

    Điều quan trọng là phải uống có chừng mực (tránh say xỉn, giữ an toàn).

    "When you're out with friends, remember, it's all about sensible drinking."

    (Khi bạn đi chơi với bạn bè, hãy nhớ rằng, điều quan trọng là phải uống có chừng mực.)

  • stick to sensible drinking limits

    tuân thủ giới hạn uống có chừng mực (được khuyến nghị)

    "Doctors advise people to stick to sensible drinking limits for better health."

    (Bác sĩ khuyên mọi người nên tuân thủ giới hạn uống có chừng mực để có sức khỏe tốt hơn.)

  • advocate sensible drinking habits

    ủng hộ thói quen uống có chừng mực/có trách nhiệm

    "Public health campaigns often advocate sensible drinking habits among young adults."

    (Các chiến dịch y tế công cộng thường ủng hộ thói quen uống có chừng mực ở người trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensible drinking

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensible drinking".

Hướng dẫn chính thức về lượng rượu bia

Nhiều quốc gia phương Tây, như Anh (NHS) và Mỹ (CDC), cung cấp các hướng dẫn chính thức về lượng rượu bia an toàn để giảm thiểu rủi ro sức khỏe. Những hướng dẫn này thường dựa trên 'đơn vị cồn' hoặc 'lượng uống chuẩn' mỗi tuần, giúp người dân hiểu rõ hơn về 'sensible drinking' (uống có chừng mực) và đưa ra lựa chọn lành mạnh.

Tài xế chỉ định (Designated Driver)

Khái niệm 'tài xế chỉ định' (designated driver) là một truyền thống xã hội quan trọng ở phương Tây, đặc biệt trong các buổi tiệc tùng. Đây là người tự nguyện không uống rượu bia để lái xe đưa bạn bè về nhà an toàn. Phong tục này thể hiện tinh thần trách nhiệm cá nhân và xã hội, đồng thời là một phần của văn hóa 'sensible drinking' nhằm ngăn ngừa tai nạn giao thông do rượu bia.