sensitive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences.
Vietnamese Meaning
Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is very sensitive to criticism."
"Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."
-
"The skin is very sensitive to sunlight."
"Da rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời."
-
"He's very sensitive about his height."
"Anh ấy rất tự ti về chiều cao của mình."
-
"Data protection is a sensitive issue."
"Bảo vệ dữ liệu là một vấn đề nhạy cảm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm (nghệ thuật, đạo đức) |
| Noun | sensitivity | sự nhạy cảm, độ nhạy |
| Adjective | insensitive | vô cảm, trơ lì, không nhạy bén |
| Noun | insensitivity | sự vô cảm, sự trơ lì |
| Verb | sensitize | làm mẫn cảm, làm cho nhạy cảm hơn |
| Verb | desensitize | làm giảm độ nhạy cảm, gây chai lì cảm xúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sensitive' mang nhiều sắc thái khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc (dễ bị tổn thương), về mặt vật lý (dễ bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài), hoặc về mặt kỹ thuật (khả năng phát hiện sự thay đổi nhỏ). Cần phân biệt với 'sensible' (hợp lý, có lý trí) và 'sentimental' (dễ xúc động, ủy mị).
Prepositions
Khi đi với 'to', 'sensitive to' có nghĩa là dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: sensitive to criticism). Khi đi với 'about', 'sensitive about' có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc tự ti về điều gì đó (ví dụ: sensitive about their weight).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly sensitive (cực kỳ nhạy cảm)
-
politically politically sensitive (nhạy cảm về chính trị)
-
emotionally emotionally sensitive (nhạy cảm về cảm xúc)
-
light- light-sensitive (nhạy cảm với ánh sáng)
-
time- time-sensitive (cấp bách về thời gian, cần xử lý ngay)
-
be be sensitive (nhạy cảm (với điều gì))
-
become become sensitive (trở nên nhạy cảm)
-
make make (someone/something) sensitive (làm cho (ai/cái gì) trở nên nhạy cảm)
-
topic sensitive topic (chủ đề nhạy cảm)
-
issue sensitive issue (vấn đề nhạy cảm)
-
data sensitive data (dữ liệu nhạy cảm)
-
skin sensitive skin (da nhạy cảm)
Idioms
-
have a sensitive stomach
có dạ dày yếu/nhạy cảm (dễ bị khó tiêu, buồn nôn)
"He has a sensitive stomach, so he avoids spicy food."
(Anh ấy có dạ dày nhạy cảm nên thường tránh đồ ăn cay.)
-
be sensitive to criticism
dễ tự ái, không chịu được lời phê bình
"She's very sensitive to criticism, so try to be gentle."
(Cô ấy rất dễ tự ái với lời phê bình, vì vậy hãy cố gắng nhẹ nhàng.)
-
touch a sensitive nerve
chạm vào điểm nhạy cảm, nói đúng điều làm ai đó khó chịu/tự ái
"His comment about her failed business clearly touched a sensitive nerve."
(Bình luận của anh ấy về công việc kinh doanh thất bại của cô ấy rõ ràng đã chạm đúng chỗ đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitive
tính từDễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.
"She is very sensitive to criticism."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive".
