(Top Banner Ad)
sensitive
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học

sensitive

UK: /ˈsensətɪv/ • US: /ˈsensətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm dễ bị ảnh hưởng dễ bị tổn thương tinh tế mẫn cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Quick to detect or respond to slight changes, signals, or influences.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very sensitive to criticism."

    "Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích."

  • "The skin is very sensitive to sunlight."

    "Da rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời."

  • "He's very sensitive about his height."

    "Anh ấy rất tự ti về chiều cao của mình."

  • "Data protection is a sensitive issue."

    "Bảo vệ dữ liệu là một vấn đề nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Noun sensibility khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm (nghệ thuật, đạo đức)
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Adjective insensitive vô cảm, trơ lì, không nhạy bén
Noun insensitivity sự vô cảm, sự trơ lì
Verb sensitize làm mẫn cảm, làm cho nhạy cảm hơn
Verb desensitize làm giảm độ nhạy cảm, gây chai lì cảm xúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Latin
sentire
Latin
sensus
Medieval Latin
sensitivus
Old French
sensitif
English
sensitive

Nguồn gốc của sự nhạy cảm

Từ 'sensitive' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'cảm thấy'. Trải qua tiếng Latin trung cổ ('sensitivus' – có khả năng cảm giác) và tiếng Pháp cổ ('sensitif' – tinh tường, có khả năng cảm thụ), từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Ban đầu, nó chủ yếu dùng để chỉ khả năng cảm nhận bằng giác quan, nhưng dần dần phát triển nghĩa rộng hơn để bao hàm cả sự dễ bị tổn thương về mặt cảm xúc, sự tinh tế hoặc cần sự cẩn trọng đặc biệt.

Usage Note

Từ 'sensitive' mang nhiều sắc thái khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ sự nhạy cảm về mặt cảm xúc (dễ bị tổn thương), về mặt vật lý (dễ bị ảnh hưởng bởi các tác nhân bên ngoài), hoặc về mặt kỹ thuật (khả năng phát hiện sự thay đổi nhỏ). Cần phân biệt với 'sensible' (hợp lý, có lý trí) và 'sentimental' (dễ xúc động, ủy mị).

Prepositions

to about

Khi đi với 'to', 'sensitive to' có nghĩa là dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó (ví dụ: sensitive to criticism). Khi đi với 'about', 'sensitive about' có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc tự ti về điều gì đó (ví dụ: sensitive about their weight).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive
  • highly highly sensitive
    (cực kỳ nhạy cảm)
  • politically politically sensitive
    (nhạy cảm về chính trị)
  • emotionally emotionally sensitive
    (nhạy cảm về cảm xúc)
  • light- light-sensitive
    (nhạy cảm với ánh sáng)
  • time- time-sensitive
    (cấp bách về thời gian, cần xử lý ngay)
Verb + sensitive
  • be be sensitive
    (nhạy cảm (với điều gì))
  • become become sensitive
    (trở nên nhạy cảm)
  • make make (someone/something) sensitive
    (làm cho (ai/cái gì) trở nên nhạy cảm)
Sensitive + Noun
  • topic sensitive topic
    (chủ đề nhạy cảm)
  • issue sensitive issue
    (vấn đề nhạy cảm)
  • data sensitive data
    (dữ liệu nhạy cảm)
  • skin sensitive skin
    (da nhạy cảm)

Idioms

  • have a sensitive stomach

    có dạ dày yếu/nhạy cảm (dễ bị khó tiêu, buồn nôn)

    "He has a sensitive stomach, so he avoids spicy food."

    (Anh ấy có dạ dày nhạy cảm nên thường tránh đồ ăn cay.)

  • be sensitive to criticism

    dễ tự ái, không chịu được lời phê bình

    "She's very sensitive to criticism, so try to be gentle."

    (Cô ấy rất dễ tự ái với lời phê bình, vì vậy hãy cố gắng nhẹ nhàng.)

  • touch a sensitive nerve

    chạm vào điểm nhạy cảm, nói đúng điều làm ai đó khó chịu/tự ái

    "His comment about her failed business clearly touched a sensitive nerve."

    (Bình luận của anh ấy về công việc kinh doanh thất bại của cô ấy rõ ràng đã chạm đúng chỗ đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive

tính từ
Lật mặt

Dễ dàng nhận thấy hoặc phản ứng với những thay đổi, tín hiệu hoặc ảnh hưởng nhỏ.

"She is very sensitive to criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive".

Sự nhạy cảm và phép lịch sự trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc nhận biết và tôn trọng các chủ đề nhạy cảm ('sensitive topics') là yếu tố then chốt để duy trì phép lịch sự và tránh gây khó chịu. Các chủ đề như chính trị, tôn giáo, thu nhập cá nhân hay tình trạng sức khỏe thường được coi là nhạy cảm và cần được tiếp cận một cách cẩn trọng hoặc tránh đề cập hoàn toàn trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Thấu hiểu người có tính cách nhạy cảm cao (HSP)

Khái niệm 'High Sensitivity Person' (HSP – người có tính cách nhạy cảm cao) được giới thiệu bởi nhà tâm lý học Elaine Aron, mô tả những người có hệ thống thần kinh phản ứng mạnh mẽ hơn với các kích thích vật lý, cảm xúc và xã hội. Họ thường có khả năng thấu cảm sâu sắc, tinh tế trong cảm nhận, nhưng cũng dễ bị choáng ngợp hoặc kiệt sức trong môi trường nhiều kích thích. Việc hiểu về HSP giúp mọi người có cái nhìn cảm thông hơn với những cá nhân này.