(Top Banner Ad)
sensitive subject
Đa lĩnh vực (Chính trị, Xã hội, Kinh tế, Khoa học,...)

sensitive subject

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity Sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm, làm tăng độ nhạy
Adjective insensitive Vô cảm, không nhạy cảm
Verb subject Chinh phục, làm cho tuân theo
Adjective subjective Mang tính chủ quan

Subject Area

Đa lĩnh vực (Chính trị, Xã hội, Kinh tế, Khoa học,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire (to feel, perceive)
Old French
sensitif (capable of feeling)
English
sensitive (easily affected, 16th C)
Latin
subicere/subiectus (to throw under, placed under)
Old French
sujet (one who is under authority, topic)
English
subject (topic of discussion, 14th C)

Nguồn gốc của 'Sensitive'

Từ 'sensitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'sensitif' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'dễ bị ảnh hưởng' hoặc 'nhạy cảm'.

Nguồn gốc của 'Subject'

Từ 'subject' bắt nguồn từ tiếng Latin 'subicere' (quá khứ phân từ 'subiectus'), có nghĩa là 'đặt dưới' hoặc 'làm cho nằm dưới'. Qua tiếng Pháp cổ 'sujet', từ này dần mang ý nghĩa 'một người nằm dưới quyền' và sau đó là 'một chủ đề để thảo luận'. Khi kết hợp với 'sensitive', cụm từ 'sensitive subject' ám chỉ một chủ đề cần được xử lý cẩn thận vì nó có thể dễ dàng gây ra sự khó chịu, tranh cãi hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensitive subject
  • discuss discuss a sensitive subject
    (Thảo luận một chủ đề nhạy cảm)
  • raise raise a sensitive subject
    (Đề cập/nêu ra một chủ đề nhạy cảm)
  • avoid avoid a sensitive subject
    (Tránh né một chủ đề nhạy cảm)
  • handle handle a sensitive subject
    (Xử lý/giải quyết một chủ đề nhạy cảm)
  • approach approach a sensitive subject
    (Tiếp cận một chủ đề nhạy cảm)
Adverb + sensitive subject
  • highly a highly sensitive subject
    (Một chủ đề cực kỳ nhạy cảm)
  • extremely an extremely sensitive subject
    (Một chủ đề vô cùng nhạy cảm)
  • politically a politically sensitive subject
    (Một chủ đề nhạy cảm về mặt chính trị)

Idioms

  • a hot potato

    Một vấn đề nóng bỏng, một chủ đề nhạy cảm và gây tranh cãi, khó xử lý

    "The issue of immigration is a political hot potato."

    (Vấn đề nhập cư là một vấn đề chính trị nóng bỏng (nhạy cảm và gây tranh cãi).)

  • tip-toe around a sensitive subject

    Đi vòng vo, tránh né không nói thẳng vào một chủ đề nhạy cảm

    "She always tip-toes around the subject of her divorce when talking to her children."

    (Cô ấy luôn đi vòng vo, tránh né chủ đề ly hôn của mình khi nói chuyện với các con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive subject

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive subject".

Các Chủ Đề Nhạy Cảm Phổ Biến

Trên toàn cầu, có một số chủ đề thường được coi là nhạy cảm bao gồm chính trị, tôn giáo, tiền bạc, sức khỏe cá nhân, các mối quan hệ và cái chết. Mức độ nhạy cảm có thể khác nhau giữa các nền văn hóa, nhưng việc thảo luận về những chủ đề này thường đòi hỏi sự tế nhị và tôn trọng để tránh gây khó chịu hoặc xung đột.

Nghệ Thuật Giao Tiếp và Sự Tế Nhị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khéo léo tránh hoặc tiếp cận các chủ đề nhạy cảm là một phần quan trọng của nghệ thuật giao tiếp. Người ta thường tránh hỏi trực tiếp về tuổi tác, thu nhập hoặc tình trạng hôn nhân trong các cuộc trò chuyện xã giao, trừ khi có mối quan hệ thân thiết. Việc sử dụng 'small talk' (chuyện phiếm, nói chuyện phiếm) cũng là một cách để thiết lập mối quan hệ mà không đụng chạm đến các vấn đề riêng tư hoặc gây tranh cãi.