(Top Banner Ad)
insensitive
B2
adjective B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

insensitive

UK: /ɪnˈsɛnsətɪv/ • US: /ɪnˈsɛnsətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tế nhị vô cảm không nhạy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or feeling no concern for others' feelings, or being unlikely to be upset by anything.

Vietnamese Meaning

Thiếu tế nhị, vô cảm, không nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc không dễ bị xúc động bởi bất cứ điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was very insensitive of you to mention her divorce."

    "Bạn thật thiếu tế nhị khi nhắc đến chuyện ly hôn của cô ấy."

  • "His insensitive remarks offended many people."

    "Những lời nhận xét thiếu tế nhị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người."

  • "She was insensitive to the needs of her employees."

    "Cô ấy không nhạy cảm với nhu cầu của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensitivity sự nhạy cảm, độ nhạy
Noun insensitivity sự thiếu nhạy cảm, sự vô tâm
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Adverb sensitively một cách nhạy cảm, tế nhị
Adverb insensitively một cách vô tâm, thiếu tế nhị
Noun/Verb sense giác quan, ý nghĩa; cảm nhận, nhận thấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive
English
insensitive

Nguồn gốc của 'insensitive'

Từ 'insensitive' được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'sensitive' (nhạy cảm). 'Sensitive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, giác quan). Vì vậy, 'insensitive' có nghĩa đen là 'không nhạy cảm' hoặc 'không có khả năng cảm nhận'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc không có khả năng cảm nhận vật lý, nhưng sau này được mở rộng để chỉ sự thiếu nhạy cảm về mặt cảm xúc hoặc xã hội.

Usage Note

Từ 'insensitive' thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc lời nói gây tổn thương hoặc khó chịu cho người khác do thiếu sự đồng cảm hoặc nhận thức về cảm xúc của họ. Nó mạnh hơn 'unthinking' (thiếu suy nghĩ) và yếu hơn 'callous' (nhẫn tâm). Cần phân biệt với 'unsensitive' (ít dùng), thường chỉ sự thiếu nhạy cảm về mặt vật lý (ví dụ: da).

Prepositions

to

Khi sử dụng với giới từ 'to', 'insensitive to' có nghĩa là không nhạy cảm với hoặc không nhận thức được điều gì đó. Ví dụ: 'He was insensitive to her feelings' (Anh ấy không nhạy cảm với cảm xúc của cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insensitive
  • completely completely insensitive
    (hoàn toàn vô tâm/thiếu nhạy cảm)
  • deeply deeply insensitive
    (vô cùng vô tâm)
  • politically politically insensitive
    (thiếu nhạy cảm về chính trị)
Verb + insensitive
  • be be insensitive to criticism
    (không nhạy cảm với lời chỉ trích, không tiếp thu ý kiến)
  • become become insensitive to pain
    (trở nên không còn cảm giác đau)
  • seem seem insensitive
    (có vẻ vô tâm/thiếu nhạy cảm)
Adjective + Noun (insensitive describes the noun)
  • comments insensitive comments
    (những bình luận vô tâm/thiếu tế nhị)
  • remarks insensitive remarks
    (những nhận xét thiếu suy nghĩ)
  • behaviour insensitive behaviour
    (hành vi vô tâm)

Idioms

  • be insensitive to someone's feelings

    không quan tâm/vô tâm đến cảm xúc của ai đó

    "His joke was completely insensitive to her feelings about her recent loss."

    (Câu đùa của anh ấy hoàn toàn vô tâm với cảm xúc của cô ấy về mất mát gần đây.)

  • insensitive to criticism

    không bận tâm/không tiếp thu lời chỉ trích

    "Some politicians appear completely insensitive to public criticism."

    (Một số chính trị gia dường như hoàn toàn không bận tâm đến những lời chỉ trích của công chúng.)

  • insensitive to pain

    không cảm thấy đau, bị tê liệt

    "Certain medical conditions can make a person insensitive to pain."

    (Một số tình trạng bệnh lý có thể khiến một người không cảm thấy đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insensitive

adjective
Lật mặt

Thiếu tế nhị, vô cảm, không nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc không dễ bị xúc động bởi bất cứ điều gì.

"It was very insensitive of you to mention her divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is insensitive to the needs of others.
Anh ấy vô cảm với nhu cầu của người khác.
Phủ định
They are not insensitive to the plight of the homeless.
Họ không hề vô cảm trước hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư.
Nghi vấn
Is she being insensitive when she makes jokes about his weight?
Có phải cô ấy đang vô tâm khi cô ấy đùa về cân nặng của anh ấy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting insensitively if he makes fun of her weight.
Anh ta sẽ hành xử một cách vô tâm nếu anh ta chế nhạo cân nặng của cô ấy.
Phủ định
She won't be being insensitive; she always considers others' feelings.
Cô ấy sẽ không vô tâm đâu; cô ấy luôn cân nhắc cảm xúc của người khác.
Nghi vấn
Will they be being insensitive if they bring up the topic of her divorce?
Liệu họ có vô tâm không nếu họ đề cập đến chuyện ly hôn của cô ấy?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is more insensitive than his brother.
Anh ấy vô tâm hơn anh trai mình.
Phủ định
She is not as insensitive as people think.
Cô ấy không vô tâm như mọi người nghĩ.
Nghi vấn
Is he the most insensitive person you know?
Có phải anh ấy là người vô tâm nhất mà bạn biết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insensitive".

Trí tuệ cảm xúc và sự vô tâm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'insensitive' (vô tâm/thiếu nhạy cảm) thường được coi là đối lập với trí tuệ cảm xúc (Emotional Intelligence - EQ). EQ là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Một người thiếu nhạy cảm thường bị xem là có EQ thấp vì họ không thể hoặc không muốn thấu hiểu và phản ứng phù hợp với cảm xúc của người xung quanh, dẫn đến những hành động hoặc lời nói gây tổn thương.

Các chủ đề nhạy cảm trong giao tiếp

Ở các nước nói tiếng Anh, có một số chủ đề được coi là 'nhạy cảm' (sensitive topics) mà khi bình luận một cách 'insensitive', bạn có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác. Các chủ đề này thường bao gồm tôn giáo, chính trị, thu nhập cá nhân, ngoại hình, và những trải nghiệm cá nhân đau buồn như mất mát người thân. Việc nhận biết và tránh sự vô tâm trong các cuộc trò chuyện về những chủ đề này là rất quan trọng để duy trì mối quan hệ xã hội tốt đẹp.