(Top Banner Ad)
sensory deprivation
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

sensory deprivation

UK: /ˈsɛnsəri ˌdɛprɪˈveɪʃən/ • US: /ˈsɛnsəri ˌdɛprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt cảm giác sự tước đoạt cảm giác sự cô lập cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate reduction or removal of stimuli from one or more of the senses.

Vietnamese Meaning

Sự cố ý giảm bớt hoặc loại bỏ các kích thích từ một hoặc nhiều giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged sensory deprivation can lead to hallucinations."

    "Sự thiếu hụt cảm giác kéo dài có thể dẫn đến ảo giác."

  • "The prisoners were subjected to sensory deprivation as a form of punishment."

    "Các tù nhân phải chịu đựng sự thiếu hụt cảm giác như một hình thức trừng phạt."

  • "Some people seek out sensory deprivation experiences for relaxation and meditation."

    "Một số người tìm kiếm trải nghiệm thiếu hụt cảm giác để thư giãn và thiền định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, cảm giác, ý thức
Adjective sensory thuộc về giác quan
Noun sensation cảm giác, sự giật gân
Verb deprive tước đoạt, cướp đi
Noun deprivation sự tước đoạt, sự thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
Latin
deprivare
Old French
depriver
English
deprive
English
sensory deprivation

Nguồn gốc của 'sensory deprivation'

Cụm từ 'sensory deprivation' (thiếu hụt cảm giác) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20 (khoảng những năm 1950). Nó được các nhà tâm lý học và nhà nghiên cứu thần kinh học sử dụng để mô tả một trạng thái mà một người bị cô lập khỏi các kích thích giác quan bên ngoài (như ánh sáng, âm thanh, xúc giác) một cách có chủ đích. Mục đích ban đầu là để nghiên cứu ảnh hưởng của sự cô lập này đến tâm trí con người.

Usage Note

Sensory deprivation thường được sử dụng trong các thí nghiệm tâm lý học để nghiên cứu ảnh hưởng của việc thiếu hụt kích thích lên nhận thức và hành vi. Nó cũng có thể được sử dụng trong các liệu pháp điều trị hoặc trong các môi trường khắc nghiệt (ví dụ: nhà tù biệt giam). Không nên nhầm lẫn với 'sensory overload' (quá tải giác quan), trạng thái ngược lại khi nhận quá nhiều kích thích.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường liên quan đến bối cảnh hoặc tình huống: 'an experiment in sensory deprivation'. Khi dùng 'of', nó thường liên quan đến việc thiếu hụt: 'the effects of sensory deprivation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensory deprivation
  • complete complete sensory deprivation
    (sự thiếu hụt cảm giác hoàn toàn)
  • total total sensory deprivation
    (sự thiếu hụt cảm giác toàn bộ)
  • extreme extreme sensory deprivation
    (sự thiếu hụt cảm giác cực độ)
  • prolonged prolonged sensory deprivation
    (sự thiếu hụt cảm giác kéo dài)
Verb + sensory deprivation
  • induce to induce sensory deprivation
    (gây ra sự thiếu hụt cảm giác)
  • undergo to undergo sensory deprivation
    (trải qua sự thiếu hụt cảm giác)
  • experience to experience sensory deprivation
    (trải nghiệm sự thiếu hụt cảm giác)
  • cause to cause sensory deprivation
    (gây ra sự thiếu hụt cảm giác)
sensory deprivation + Noun
  • tank sensory deprivation tank
    (bồn cách ly cảm giác (để thư giãn, trị liệu))
  • chamber sensory deprivation chamber
    (buồng cách ly cảm giác (thường dùng trong nghiên cứu))
  • experiment sensory deprivation experiment
    (thí nghiệm về thiếu hụt cảm giác)

Idioms

  • sensory deprivation tank

    Bồn cách ly cảm giác; một thiết bị chứa nước muối đậm đặc cho phép người dùng nổi bồng bềnh trong bóng tối và im lặng hoàn toàn, nhằm mục đích thư giãn và trị liệu.

    "Many people use a sensory deprivation tank to reduce stress and meditate."

    (Nhiều người sử dụng bồn cách ly cảm giác để giảm căng thẳng và thiền định.)

  • to induce sensory deprivation

    Gây ra trạng thái thiếu hụt cảm giác; chủ động tạo ra môi trường không có kích thích giác quan.

    "Researchers would induce sensory deprivation in volunteers to study its psychological effects."

    (Các nhà nghiên cứu sẽ gây ra sự thiếu hụt cảm giác ở những người tình nguyện để nghiên cứu tác động tâm lý của nó.)

  • to experience sensory deprivation

    Trải nghiệm trạng thái thiếu hụt cảm giác; bản thân chịu đựng hoặc trải qua môi trường không có kích thích giác quan.

    "Astronauts can experience sensory deprivation during long space missions."

    (Các phi hành gia có thể trải nghiệm sự thiếu hụt cảm giác trong các nhiệm vụ không gian dài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory deprivation

noun
Lật mặt

Sự cố ý giảm bớt hoặc loại bỏ các kích thích từ một hoặc nhiều giác quan.

"Prolonged sensory deprivation can lead to hallucinations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment continues, the subjects will experience severe sensory deprivation.
Nếu thí nghiệm tiếp tục, các đối tượng sẽ trải qua tình trạng thiếu hụt giác quan nghiêm trọng.
Phủ định
If we don't provide enough stimulation, the patients will experience sensory deprivation.
Nếu chúng ta không cung cấp đủ sự kích thích, bệnh nhân sẽ trải qua tình trạng thiếu hụt giác quan.
Nghi vấn
Will the astronauts experience sensory deprivation if they spend too long in space?
Liệu các phi hành gia có trải qua tình trạng thiếu hụt giác quan nếu họ dành quá nhiều thời gian trong không gian không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sensory deprivation can lead to psychological distress, can't it?
Sự thiếu thốn cảm giác có thể dẫn đến rối loạn tâm lý, phải không?
Phủ định
Sensory deprivation isn't always harmful in controlled settings, is it?
Sự thiếu thốn cảm giác không phải lúc nào cũng có hại trong môi trường được kiểm soát, phải không?
Nghi vấn
Sensory deprivation is a technique used in some experiments, isn't it?
Sự thiếu thốn cảm giác là một kỹ thuật được sử dụng trong một số thí nghiệm, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's released from the experiment, he will have undergone prolonged sensory deprivation.
Vào thời điểm anh ấy được thả khỏi thí nghiệm, anh ấy sẽ trải qua sự thiếu hụt giác quan kéo dài.
Phủ định
She won't have understood the full effects of sensory deprivation until she reads the research paper.
Cô ấy sẽ không hiểu hết những ảnh hưởng của việc thiếu hụt giác quan cho đến khi cô ấy đọc bài nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the astronauts have experienced any sensory deprivation during their long journey to Mars?
Liệu các phi hành gia có trải qua bất kỳ sự thiếu hụt giác quan nào trong suốt hành trình dài đến Sao Hỏa của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't signed up for that sensory deprivation experiment; it was much harder than I expected.
Tôi ước tôi đã không đăng ký tham gia thí nghiệm về sự cô lập giác quan đó; nó khó hơn tôi tưởng rất nhiều.
Phủ định
If only the prisoners didn't experience such severe sensory deprivation; it's inhumane.
Giá mà những người tù không phải trải qua sự cô lập giác quan nghiêm trọng như vậy; điều đó thật vô nhân đạo.
Nghi vấn
I wish the researchers would explain why they use sensory deprivation in this experiment.
Tôi ước các nhà nghiên cứu sẽ giải thích tại sao họ sử dụng sự cô lập giác quan trong thí nghiệm này.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory deprivation".

Thí nghiệm tâm lý học và sự cô lập

Vào những năm 1950, các nhà tâm lý học bắt đầu thực hiện các thí nghiệm 'sensory deprivation' để nghiên cứu tác động của sự cô lập hoàn toàn khỏi các kích thích bên ngoài đối với tâm trí con người. Những nghiên cứu này đã tiết lộ nhiều điều thú vị về cách bộ não chúng ta xử lý thông tin và tầm quan trọng của các giác quan đối với sức khỏe tinh thần.

Liệu pháp nổi (Floatation Therapy)

Ngày nay, 'sensory deprivation' được ứng dụng rộng rãi trong liệu pháp thư giãn, thường được biết đến với tên gọi 'floatation therapy' (liệu pháp nổi). Người tham gia nằm trong một bồn kín chứa nước muối Epsom đậm đặc, tạo điều kiện không trọng lực, không ánh sáng và không âm thanh. Liệu pháp này được cho là giúp giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, giảm đau và tăng cường sự tập trung.