(Top Banner Ad)
perceptual deprivation
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

perceptual deprivation

UK: /pəˈseptʃuəl ˌdeprɪˈveɪʃən/ • US: /pərˈseptʃuəl ˌdeprɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu hụt tri giác sự giảm thiểu tri giác tình trạng thiếu hụt cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or significant reduction of normal sensory input, which can lead to psychological and physiological effects.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt hoặc giảm đáng kể các kích thích giác quan thông thường, có thể dẫn đến các tác động về tâm lý và sinh lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies on perceptual deprivation have shown that it can lead to hallucinations and cognitive deficits."

    "Các nghiên cứu về sự thiếu hụt giác quan đã chỉ ra rằng nó có thể dẫn đến ảo giác và suy giảm nhận thức."

  • "Prolonged perceptual deprivation can negatively impact mental health."

    "Sự thiếu hụt giác quan kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần."

  • "Astronauts in space experience a form of perceptual deprivation due to the limited sensory input."

    "Các phi hành gia trong không gian trải qua một dạng thiếu hụt giác quan do đầu vào cảm giác hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, tri giác
Adjective perceptible có thể nhận thấy, có thể tri giác được
Adverb perceptually về mặt nhận thức, bằng tri giác
Verb deprive tước đoạt, lấy đi, làm cho thiếu thốn
Adjective deprived bị tước đoạt, thiếu thốn
Noun deprival sự tước đoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percipere (to perceive, feel, comprehend)
English
perceive (c. 1300)
English
perception (late 14c.)
English
perceptual (17c.)
Latin
privare (to bereave, rob)
Latin
deprivare (to deprive, take away from)
Old French
depriver (14c.)
English
deprive (c. 1400)
English
deprivation (late 14c.)
Modern English
perceptual deprivation (compound term, 20th century in psychology)

Nguồn gốc của 'Perceptual Deprivation'

Cụm từ "perceptual deprivation" (sự thiếu hụt nhận thức/giác quan) là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ hai phần. "Perceptual" bắt nguồn từ tiếng Latin "percipere", có nghĩa là "nhận thức, cảm nhận", thông qua từ "perception" (sự nhận thức). Nó liên quan đến khả năng thu nhận thông tin qua các giác quan. Phần "deprivation" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "deprivare", mang ý nghĩa "tước bỏ, lấy đi". Do đó, khi ghép lại, "perceptual deprivation" diễn tả trạng thái bị tước đoạt hoặc thiếu hụt các kích thích từ môi trường mà chúng ta thường nhận thức qua các giác quan, dẫn đến một trải nghiệm thiếu thốn về mặt nhận thức và có thể ảnh hưởng sâu sắc đến tâm lý.

Usage Note

Perceptual deprivation thường được nghiên cứu trong các thí nghiệm để hiểu rõ hơn về vai trò của các giác quan trong nhận thức và hành vi. Nó khác với sensory overload (quá tải giác quan), nơi có quá nhiều kích thích, và sensory adaptation (thích nghi giác quan), nơi độ nhạy giảm khi tiếp xúc kéo dài với một kích thích.

Prepositions

of in

of: Diễn tả sự thiếu hụt 'of' cái gì. Ví dụ: 'perceptual deprivation of light'. in: Diễn tả tình trạng 'in' điều kiện thiếu hụt. Ví dụ: 'experiments in perceptual deprivation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perceptual deprivation
  • severe severe perceptual deprivation
    (sự thiếu hụt nhận thức nghiêm trọng)
  • extreme extreme perceptual deprivation
    (sự thiếu hụt nhận thức cực độ)
  • prolonged prolonged perceptual deprivation
    (sự thiếu hụt nhận thức kéo dài)
  • sensory sensory perceptual deprivation
    (sự thiếu hụt nhận thức cảm giác)
Verb + perceptual deprivation
  • experience experience perceptual deprivation
    (trải qua sự thiếu hụt nhận thức)
  • induce induce perceptual deprivation
    (gây ra sự thiếu hụt nhận thức)
  • study study perceptual deprivation
    (nghiên cứu sự thiếu hụt nhận thức)
Noun + of + perceptual deprivation
  • effects effects of perceptual deprivation
    (những ảnh hưởng của sự thiếu hụt nhận thức)
  • impact impact of perceptual deprivation
    (tác động của sự thiếu hụt nhận thức)

Idioms

  • sensory deprivation tank

    Bể cách ly giác quan (một thiết bị tạo ra môi trường không có kích thích giác quan)

    "Some people use a sensory deprivation tank for relaxation and meditation."

    (Một số người sử dụng bể cách ly giác quan để thư giãn và thiền định.)

  • effects of perceptual deprivation

    Những ảnh hưởng của sự thiếu hụt nhận thức

    "The study investigated the psychological effects of perceptual deprivation."

    (Nghiên cứu đã điều tra những ảnh hưởng tâm lý của sự thiếu hụt nhận thức.)

  • prolonged perceptual deprivation

    Tình trạng thiếu hụt nhận thức kéo dài

    "Prolonged perceptual deprivation can lead to hallucinations and anxiety."

    (Tình trạng thiếu hụt nhận thức kéo dài có thể dẫn đến ảo giác và lo âu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perceptual deprivation

noun
Lật mặt

Sự vắng mặt hoặc giảm đáng kể các kích thích giác quan thông thường, có thể dẫn đến các tác động về tâm lý và sinh lý.

"Studies on perceptual deprivation have shown that it can lead to hallucinations and cognitive deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the experiment involved perceptual deprivation, the participants experienced heightened anxiety.
Bởi vì thí nghiệm bao gồm sự thiếu hụt tri giác, những người tham gia đã trải qua sự lo lắng cao độ.
Phủ định
Although perceptual deprivation can have adverse effects, it does not always lead to permanent psychological damage.
Mặc dù sự thiếu hụt tri giác có thể có những tác động tiêu cực, nhưng nó không phải lúc nào cũng dẫn đến tổn thương tâm lý vĩnh viễn.
Nghi vấn
If perceptual deprivation is prolonged, will it invariably result in hallucinations?
Nếu sự thiếu hụt tri giác kéo dài, liệu nó có chắc chắn dẫn đến ảo giác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient's condition was due to prolonged perceptual deprivation.
Bác sĩ nói rằng tình trạng của bệnh nhân là do sự thiếu hụt tri giác kéo dài.
Phủ định
She told me that she did not believe his antisocial behavior stemmed from perceptual deprivation.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không tin hành vi chống đối xã hội của anh ta bắt nguồn từ sự thiếu hụt tri giác.
Nghi vấn
He asked if the experiment participants' anxiety was caused by perceptual deprivation.
Anh ấy hỏi liệu sự lo lắng của những người tham gia thí nghiệm có phải do sự thiếu hụt tri giác gây ra hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceptual deprivation".

Cô lập trong nhà tù (Solitary Confinement)

Trong các hệ thống nhà tù, "cô lập" (solitary confinement) là một hình thức trừng phạt nghiêm khắc, vô tình tạo ra tình trạng thiếu hụt nhận thức cực độ. Việc giam giữ tù nhân một mình trong một phòng nhỏ, hạn chế tối đa các kích thích từ môi trường bên ngoài và tương tác xã hội, có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng, bao gồm ảo giác, hoang tưởng, lo âu và trầm cảm, cho thấy tầm quan trọng của các kích thích giác quan đối với sức khỏe tinh thần.

Bể cách ly giác quan (Sensory Deprivation Tank)

Ngược lại với sự ép buộc, "bể cách ly giác quan" (sensory deprivation tank hoặc float tank) là một công cụ được sử dụng tự nguyện trong nhiều liệu pháp thư giãn, thiền định hoặc thậm chí trong các nghiên cứu tâm lý. Người dùng nổi trong một bể chứa nước muối mặn đậm đặc, hoàn toàn cách ly khỏi ánh sáng, âm thanh và trọng lực, nhằm mục đích đạt được trạng thái thư giãn sâu, giảm căng thẳng hoặc khám phá các trạng thái ý thức khác thông qua việc loại bỏ các kích thích bên ngoài.