(Top Banner Ad)
sensory isolation
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

sensory isolation

UK: /ˈsɛnsəri ˌaɪsəˈleɪʃən/ • US: /ˈsɛnsəri ˌaɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cô lập giác quan cách ly giác quan tước đoạt cảm giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deliberate reduction or removal of stimuli from one or more of the senses.

Vietnamese Meaning

Sự giảm bớt hoặc loại bỏ một cách chủ động các kích thích từ một hoặc nhiều giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies show that the brain reacts differently in sensory isolation."

    "Các nghiên cứu cho thấy não bộ phản ứng khác nhau trong điều kiện cô lập giác quan."

  • "He underwent sensory isolation to test his mental resilience."

    "Anh ấy trải qua sự cô lập giác quan để kiểm tra khả năng phục hồi tinh thần của mình."

  • "Sensory isolation can sometimes lead to hallucinations."

    "Sự cô lập giác quan đôi khi có thể dẫn đến ảo giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, đơn độc, cách ly
Noun sensation cảm giác, sự giật gân, sự chấn động
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương
Noun sensor cảm biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sense
English
sensory
Latin
insula
Italian
isolato
French
isolation
English
isolation
English
sensory isolation

Nguồn gốc của 'sensory isolation'

Cụm từ 'sensory isolation' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sensory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác, tri giác), đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành 'sense', sau đó phát triển thành 'sensory' để chỉ những gì liên quan đến giác quan. Từ 'isolation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula' (hòn đảo), qua tiếng Ý 'isolato' và tiếng Pháp 'isolation', có nghĩa là sự tách biệt hoặc cô lập. Khi kết hợp lại, 'sensory isolation' mô tả trạng thái bị tách biệt khỏi các kích thích bên ngoài tác động lên các giác quan, một khái niệm thường được sử dụng trong khoa học và y học hiện đại.

Usage Note

Sensory isolation thường được sử dụng trong các thí nghiệm tâm lý học để nghiên cứu tác động của việc thiếu kích thích giác quan đối với hành vi và nhận thức. Nó cũng có thể được sử dụng như một liệu pháp thư giãn hoặc thiền định. Sự khác biệt với 'social isolation' (cô lập xã hội) là 'sensory isolation' tập trung vào việc giảm kích thích giác quan, trong khi 'social isolation' tập trung vào việc thiếu tiếp xúc xã hội.

Prepositions

in during

‘In sensory isolation’ chỉ trạng thái đang trải nghiệm sự cô lập giác quan. ‘During sensory isolation’ chỉ khoảng thời gian mà ai đó đang trải nghiệm sự cô lập giác quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensory isolation
  • undergo undergo sensory isolation
    (trải qua sự cô lập cảm giác)
  • experience experience sensory isolation
    (trải nghiệm sự cô lập cảm giác)
  • induce induce sensory isolation
    (gây ra/tạo ra sự cô lập cảm giác)
  • prolong prolong sensory isolation
    (kéo dài sự cô lập cảm giác)
Adjective + sensory isolation
  • complete complete sensory isolation
    (sự cô lập cảm giác hoàn toàn)
  • profound profound sensory isolation
    (sự cô lập cảm giác sâu sắc)
  • short-term short-term sensory isolation
    (sự cô lập cảm giác ngắn hạn)
  • experimental experimental sensory isolation
    (sự cô lập cảm giác trong thí nghiệm)
Noun phrase + of sensory isolation
  • effects effects of sensory isolation
    (những tác động của sự cô lập cảm giác)
  • periods periods of sensory isolation
    (những giai đoạn cô lập cảm giác)

Idioms

  • to experience sensory isolation

    trải nghiệm trạng thái cô lập cảm giác

    "Participants in the study were asked to experience sensory isolation for an hour."

    (Những người tham gia nghiên cứu được yêu cầu trải nghiệm trạng thái cô lập cảm giác trong một giờ.)

  • a state of sensory isolation

    một trạng thái cô lập cảm giác

    "The meditator sought a state of sensory isolation to deepen their practice."

    (Người thiền định tìm kiếm một trạng thái cô lập cảm giác để đào sâu thực hành của họ.)

  • sensory isolation tank/chamber

    bể/buồng cô lập cảm giác (thường dùng để thư giãn hoặc trị liệu)

    "Many people use a sensory isolation tank for deep relaxation and stress relief."

    (Nhiều người sử dụng bể cô lập cảm giác để thư giãn sâu và giảm căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory isolation

noun
Lật mặt

Sự giảm bớt hoặc loại bỏ một cách chủ động các kích thích từ một hoặc nhiều giác quan.

"Studies show that the brain reacts differently in sensory isolation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory isolation".

Bể Bơi Cách Ly Cảm Giác (Floatation Tanks)

Trong văn hóa hiện đại, 'sensory isolation' thường được biết đến qua các 'bể bơi cách ly cảm giác' (còn gọi là floatation tanks hoặc sensory deprivation tanks). Đây là những buồng kín chứa nước muối đậm đặc giúp người dùng nổi lên, loại bỏ gần như hoàn toàn ánh sáng, âm thanh và cảm giác trọng lực. Chúng được sử dụng để thư giãn sâu, giảm căng thẳng, cải thiện giấc ngủ, và đôi khi để kích thích sự sáng tạo hoặc hỗ trợ thiền định.

Tác Động Tâm Lý

Mặc dù có thể mang lại lợi ích thư giãn, việc trải nghiệm 'sensory isolation' quá lâu hoặc không mong muốn có thể gây ra những tác động tâm lý tiêu cực. Trong các thí nghiệm tâm lý học, sự thiếu hụt kích thích giác quan kéo dài có thể dẫn đến ảo giác, lo lắng, hoang tưởng hoặc suy giảm khả năng tập trung. Tuy nhiên, trong môi trường được kiểm soát, nó cũng được nghiên cứu như một công cụ để hiểu rõ hơn về hoạt động của não bộ và ý thức.