(Top Banner Ad)
overstimulation
C1
noun C1 Tâm lý học, Y học

overstimulation

UK: /ˌəʊvəˌstɪmjʊˈleɪʃən/ • US: /ˌoʊvərˌstɪmjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự kích thích quá mức tình trạng bị kích thích quá độ quá tải kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being excessively stimulated, especially by external stimuli.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị kích thích quá mức, đặc biệt bởi các kích thích bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant noise of the city led to overstimulation and made it hard for her to relax."

    "Tiếng ồn liên tục của thành phố dẫn đến sự kích thích quá mức và khiến cô ấy khó thư giãn."

  • "Babies are particularly susceptible to overstimulation."

    "Trẻ sơ sinh đặc biệt dễ bị kích thích quá mức."

  • "Spending too much time on social media can lead to overstimulation and anxiety."

    "Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội có thể dẫn đến sự kích thích quá mức và lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích
Noun stimulation sự kích thích
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng thú
Adjective stimulated được kích thích, bị kích thích
Noun stimulant chất kích thích
Verb overstimulate kích thích quá mức
Adjective overstimulated bị kích thích quá mức
Noun understimulation sự thiếu kích thích
Adjective understimulated bị thiếu kích thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer
Latin
stimulus
Latin
stimulare
English
stimulate
English
stimulation
English
overstimulation

Gốc rễ của 'Kích thích'

Phần 'stimulation' của 'overstimulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulare', có nghĩa là 'chọc' hoặc 'thúc đẩy'. Từ này lại có gốc từ 'stimulus', một cái que nhọn dùng để chọc con vật hoặc một cái gai. Điều này gợi lên hình ảnh một phản ứng mạnh mẽ hoặc đột ngột gây ra bởi một tác động bên ngoài.

Tiếp đầu ngữ 'Quá mức'

Tiếp đầu ngữ 'over-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ofer' và các ngôn ngữ German cổ hơn, mang nghĩa 'trên', 'vượt qua', hoặc 'quá nhiều, vượt quá giới hạn'. Khi kết hợp với 'stimulation', nó tạo ra nghĩa 'kích thích vượt quá mức cần thiết hoặc chịu đựng được', nhấn mạnh sự thái quá của hành động.

Usage Note

Overstimulation đề cập đến tình trạng hệ thần kinh bị quá tải do tiếp nhận quá nhiều thông tin hoặc kích thích. Điều này có thể dẫn đến cảm giác bồn chồn, lo lắng, khó tập trung, hoặc thậm chí là kiệt sức. Nó khác với 'stimulation' (sự kích thích) ở cường độ và tác động tiêu cực mà nó gây ra.

Prepositions

from by

Overstimulation *from* indicates the source of the overstimulation, such as 'overstimulation from noise'. Overstimulation *by* indicates the agent causing the overstimulation, such as 'overstimulation by bright lights'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overstimulation
  • sensory sensory overstimulation
    (sự kích thích giác quan quá mức)
  • emotional emotional overstimulation
    (sự kích thích cảm xúc quá mức)
  • cognitive cognitive overstimulation
    (sự kích thích nhận thức quá mức)
  • constant constant overstimulation
    (sự kích thích liên tục quá mức)
  • digital digital overstimulation
    (sự kích thích kỹ thuật số quá mức)
Verb + overstimulation
  • experience experience overstimulation
    (trải nghiệm sự kích thích quá mức)
  • avoid avoid overstimulation
    (tránh sự kích thích quá mức)
  • prevent prevent overstimulation
    (ngăn chặn sự kích thích quá mức)
  • manage manage overstimulation
    (quản lý sự kích thích quá mức)
  • lead to lead to overstimulation
    (dẫn đến sự kích thích quá mức)
Noun + overstimulation
  • information information overstimulation
    (sự kích thích thông tin quá mức)
  • media media overstimulation
    (sự kích thích từ truyền thông quá mức)
  • noise noise overstimulation
    (sự kích thích từ tiếng ồn quá mức)

Idioms

  • Sensory overstimulation

    Tình trạng các giác quan bị kích thích quá mức, gây khó chịu hoặc quá tải cho hệ thần kinh.

    "Children with autism often struggle with sensory overstimulation in busy environments."

    (Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường gặp khó khăn với sự kích thích giác quan quá mức trong môi trường đông đúc.)

  • Information overstimulation

    Tình trạng nhận quá nhiều thông tin trong một thời gian ngắn, gây quá tải cho khả năng xử lý của não bộ.

    "Constantly checking news feeds can lead to information overstimulation and anxiety."

    (Việc liên tục kiểm tra các nguồn tin tức có thể dẫn đến sự kích thích thông tin quá mức và lo lắng.)

  • Digital overstimulation

    Sự kích thích quá mức từ các thiết bị và nội dung kỹ thuật số, ảnh hưởng đến sự tập trung và sức khỏe tinh thần.

    "Many people find that reducing screen time helps to combat digital overstimulation."

    (Nhiều người thấy rằng việc giảm thời gian sử dụng màn hình giúp chống lại sự kích thích kỹ thuật số quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overstimulation

noun
Lật mặt

Trạng thái bị kích thích quá mức, đặc biệt bởi các kích thích bên ngoài.

"The constant noise of the city led to overstimulation and made it hard for her to relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They try to avoid overstimulation by creating a calm environment.
Họ cố gắng tránh bị kích thích quá mức bằng cách tạo ra một môi trường yên tĩnh.
Phủ định
It's important not to become overstimulated before an exam.
Điều quan trọng là không bị kích thích quá mức trước một kỳ thi.
Nghi vấn
Is it necessary to understand overstimulation in order to manage anxiety?
Có cần thiết phải hiểu sự kích thích quá mức để kiểm soát sự lo lắng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must recognize the signs of overstimulation to better manage his child's environment.
Anh ấy phải nhận ra các dấu hiệu của việc bị kích thích quá mức để quản lý môi trường của con mình tốt hơn.
Phủ định
She shouldn't allow constant screen time, as it can overstimulate young children.
Cô ấy không nên cho phép trẻ xem màn hình liên tục, vì nó có thể gây kích thích quá mức cho trẻ nhỏ.
Nghi vấn
Could the loud music be overstimulating the baby?
Âm nhạc lớn có thể đang gây kích thích quá mức cho em bé không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling overwhelmed, the baby cried from overstimulation.
Cảm thấy choáng ngợp, đứa bé khóc vì bị kích thích quá mức.
Phủ định
The quiet room, free from loud noises and bright lights, prevented overstimulation.
Căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn lớn và ánh sáng chói, ngăn ngừa sự kích thích quá mức.
Nghi vấn
Sarah, are you feeling overstimulated after the busy conference?
Sarah, bạn có cảm thấy bị kích thích quá mức sau hội nghị bận rộn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Children experience overstimulation more easily than adults do.
Trẻ em trải qua sự kích thích quá mức dễ dàng hơn người lớn.
Phủ định
Not only does the loud noise cause overstimulation, but it also leads to anxiety.
Không chỉ tiếng ồn lớn gây ra sự kích thích quá mức, mà nó còn dẫn đến lo lắng.
Nghi vấn
Were she overstimulated by the bright lights, she wouldn't be able to sleep.
Nếu cô ấy bị kích thích quá mức bởi ánh đèn sáng, cô ấy sẽ không thể ngủ được.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The overstimulation from the loud concert was overwhelming.
Sự kích thích quá mức từ buổi hòa nhạc ồn ào thật choáng ngợp.
Phủ định
He wasn't overstimulated by the quiet museum.
Anh ấy không bị kích thích quá mức bởi bảo tàng yên tĩnh.
Nghi vấn
Is the baby overstimulated by all the flashing lights?
Có phải em bé đang bị kích thích quá mức bởi tất cả ánh đèn nhấp nháy không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the baby will have been experiencing overstimulation for hours.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, em bé sẽ đã trải qua sự kích thích quá mức trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been working on the project for long enough to have been feeling overstimulated by the data before the deadline.
Cô ấy sẽ không làm việc trong dự án đủ lâu để cảm thấy bị kích thích quá mức bởi dữ liệu trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the students have been feeling overstimulated by the constant online learning before the summer break?
Liệu các sinh viên có cảm thấy bị kích thích quá mức bởi việc học trực tuyến liên tục trước kỳ nghỉ hè không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling overstimulated by the constant noise lately.
Gần đây cô ấy cảm thấy bị kích thích quá mức bởi tiếng ồn liên tục.
Phủ định
I haven't been experiencing overstimulation since I started meditating.
Tôi đã không trải qua tình trạng kích thích quá mức kể từ khi tôi bắt đầu thiền.
Nghi vấn
Have you been finding yourself easily overstimulated by social media?
Bạn có thấy mình dễ bị kích thích quá mức bởi mạng xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overstimulation".

Thế giới số và Sự quá tải

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và các nền kinh tế phát triển, 'overstimulation' thường được liên kết với sự phát triển của công nghệ số. Điện thoại thông minh, mạng xã hội và thông báo liên tục có thể gây ra 'kích thích kỹ thuật số quá mức', dẫn đến giảm khả năng tập trung, lo lắng và khó ngủ. Xu hướng 'detox kỹ thuật số' hoặc 'mindful usage' (sử dụng có ý thức) đang ngày càng phổ biến để đối phó với vấn đề này.

Nuôi dạy con cái và Não bộ khác biệt

Khái niệm 'overstimulation' có ý nghĩa quan trọng trong tâm lý học trẻ em và giáo dục. Nhiều bậc phụ huynh được khuyến khích tạo ra môi trường yên tĩnh, ít hỗn loạn để tránh 'kích thích giác quan quá mức' cho trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh. Ngoài ra, đối với những người có não bộ khác biệt (neurodivergent) như người mắc chứng tự kỷ hoặc ADHD, 'overstimulation' là một thách thức lớn, nơi họ có thể dễ dàng bị choáng ngợp bởi ánh sáng, âm thanh hoặc các kích thích xã hội.