unsensuous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not appealing to or exciting the senses; lacking in sensuous qualities.
Vietnamese Meaning
Không gợi cảm, không kích thích các giác quan; thiếu những phẩm chất gợi cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The philosopher's argument was intellectually stimulating but unsensuous and devoid of emotional appeal."
"Luận điểm của nhà triết học kích thích trí tuệ nhưng lại khô khan và thiếu sự hấp dẫn về mặt cảm xúc."
-
"The artist aimed for an unsensuous depiction of nature, focusing on form and structure rather than vibrant colors."
"Nghệ sĩ hướng đến một mô tả về thiên nhiên không gợi cảm, tập trung vào hình thức và cấu trúc hơn là màu sắc rực rỡ."
-
"Her unsensuous prose style prioritized clarity and precision over poetic embellishment."
"Phong cách văn xuôi không gợi cảm của cô ưu tiên sự rõ ràng và chính xác hơn là sự tô điểm thơ mộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sensuous | gợi cảm, liên quan đến các giác quan |
| Noun | sensuousness | tính chất gợi cảm, sự liên quan đến các giác quan |
| Adverb | sensuously | một cách gợi cảm, bằng các giác quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unsensuous' mang ý nghĩa thiếu sự hấp dẫn về mặt giác quan. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ khô khan, lý trí, hoặc không có yếu tố gợi cảm, gợi tình. Khác với 'insensible' (vô cảm), 'unsensuous' không chỉ đơn thuần là thiếu cảm giác, mà là thiếu sự gợi cảm, sự kích thích mà các giác quan có thể trải nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
starkly starkly unsensuous (hoàn toàn không gợi cảm)
-
rather rather unsensuous (khá là không gợi cảm)
-
appear appear unsensuous (có vẻ không gợi cảm)
-
become become unsensuous (trở nên không gợi cảm)
Idioms
-
Not a spark of sensuousness
Hoàn toàn không có sự gợi cảm nào.
"The room was decorated in a functional, but ultimately, had not a spark of sensuousness."
(Căn phòng được trang trí theo phong cách thực dụng, nhưng cuối cùng, hoàn toàn không có sự gợi cảm nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsensuous
adjectiveKhông gợi cảm, không kích thích các giác quan; thiếu những phẩm chất gợi cảm.
"The philosopher's argument was intellectually stimulating but unsensuous and devoid of emotional appeal."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Admittedly, the room felt unsensuous, and the atmosphere was far from romantic. |
Phải thừa nhận rằng căn phòng có vẻ không gợi cảm và bầu không khí thì khác xa sự lãng mạn. |
| Phủ định | Surprisingly, the painting, though skillfully executed, appeared unsensuous, lacking the vibrant colors and textures that usually evoke emotion. |
Đáng ngạc nhiên là bức tranh, mặc dù được thực hiện một cách khéo léo, nhưng lại có vẻ không gợi cảm, thiếu những màu sắc và kết cấu sống động thường khơi gợi cảm xúc. |
| Nghi vấn | However, if the decorations are so sparse and minimal, isn't the overall effect, therefore, unsensuous? |
Tuy nhiên, nếu đồ trang trí quá thưa thớt và tối giản, thì liệu hiệu ứng tổng thể có phải là không gợi cảm hay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsensuous".
