seoul
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hàn Quốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seoul is a bustling metropolis with a rich history."
"Seoul là một đô thị nhộn nhịp với lịch sử phong phú."
-
"I am planning a trip to Seoul next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Seoul vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Seoulite | Người dân sống ở Seoul |
| Adjective | Seoul | Thuộc về Seoul (khi dùng làm tính từ, ví dụ: Seoul fashion – thời trang Seoul) |
| Noun | Seoul Metropolitan Area | Vùng đô thị Seoul |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Seoul thường được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ thành phố Seoul ở Hàn Quốc. Nó không có nhiều sắc thái nghĩa khác ngoài việc là tên của thành phố. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang ý nghĩa về văn hóa, kinh tế, và chính trị của Hàn Quốc.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý: 'I live in Seoul.' (Tôi sống ở Seoul.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Seoul (Seoul nhộn nhịp, hối hả)
-
vibrant vibrant Seoul (Seoul sôi động)
-
historic historic Seoul (Seoul mang tính lịch sử (có nhiều di tích lịch sử))
-
modern modern Seoul (Seoul hiện đại)
-
visit visit Seoul (thăm Seoul)
-
explore explore Seoul (khám phá Seoul)
-
live in live in Seoul (sống ở Seoul)
-
travel to travel to Seoul (du lịch đến Seoul)
-
Tower Seoul Tower (Tháp N Seoul)
-
subway Seoul subway (Tàu điện ngầm Seoul)
-
fashion Seoul fashion (Thời trang Seoul)
-
cuisine Seoul cuisine (Ẩm thực Seoul)
Idioms
-
the heart of Seoul
trung tâm của Seoul; trái tim của Seoul (ý chỉ trung tâm văn hóa, kinh tế, v.v.)
"Myeongdong is considered the heart of Seoul for shopping and entertainment."
(Myeongdong được coi là trái tim của Seoul về mua sắm và giải trí.)
-
a taste of Seoul
trải nghiệm một phần văn hóa/ẩm thực Seoul
"You can get a taste of Seoul's street food culture at Gwangjang Market."
(Bạn có thể trải nghiệm một phần văn hóa ẩm thực đường phố của Seoul tại chợ Gwangjang.)
-
Seoul's vibrant energy
năng lượng sôi động của Seoul
"Visitors are often captivated by Seoul's vibrant energy."
(Du khách thường bị cuốn hút bởi năng lượng sôi động của Seoul.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seoul
nounThủ đô và thành phố lớn nhất của Hàn Quốc.
"Seoul is a bustling metropolis with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seoul".
