South Korea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía nam của Bán đảo Triều Tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Seoul is the capital city of South Korea."
"Seoul là thủ đô của Hàn Quốc."
-
"She traveled to South Korea for a business trip."
"Cô ấy đã đến Hàn Quốc cho một chuyến công tác."
-
"South Korea is known for its technology and K-pop culture."
"Hàn Quốc nổi tiếng với công nghệ và văn hóa K-pop."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để phân biệt với Bắc Triều Tiên (North Korea). Đôi khi được gọi là 'Republic of Korea' (ROK).
Prepositions
Ví dụ: 'in South Korea' (ở Hàn Quốc), 'to South Korea' (đến Hàn Quốc), 'from South Korea' (từ Hàn Quốc). Giới từ 'in' chỉ vị trí địa lý. Giới từ 'to' chỉ sự di chuyển đến. Giới từ 'from' chỉ sự xuất phát từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic South Korea (Hàn Quốc dân chủ)
-
modern modern South Korea (Hàn Quốc hiện đại)
-
prosperous prosperous South Korea (Hàn Quốc thịnh vượng)
-
visit visit South Korea (thăm Hàn Quốc)
-
invest in invest in South Korea (đầu tư vào Hàn Quốc)
-
export to export to South Korea (xuất khẩu sang Hàn Quốc)
-
economy South Korea's economy (nền kinh tế Hàn Quốc)
-
culture South Korea's culture (văn hóa Hàn Quốc)
-
government South Korea's government (chính phủ Hàn Quốc)
-
in in South Korea (ở Hàn Quốc)
-
from from South Korea (từ Hàn Quốc)
-
to to South Korea (đến Hàn Quốc)
Idioms
-
South Korea's 'Miracle on the Han River'
'Kỳ tích sông Hàn' của Hàn Quốc (chỉ sự phát triển kinh tế thần kỳ)
"The nation's rapid economic growth after the Korean War is often referred to as South Korea's 'Miracle on the Han River.'"
(Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước sau Chiến tranh Triều Tiên thường được gọi là 'Kỳ tích sông Hàn' của Hàn Quốc.)
-
The Korean Wave (Hallyu) from South Korea
Làn sóng Hàn Lưu (Hallyu) từ Hàn Quốc (chỉ sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc)
"The global popularity of K-pop and K-dramas is a clear example of the Korean Wave (Hallyu) from South Korea."
(Sự nổi tiếng toàn cầu của K-pop và phim truyền hình Hàn Quốc là một ví dụ rõ ràng về Làn sóng Hàn Lưu (Hallyu) từ Hàn Quốc.)
-
South Korea-US alliance
Liên minh Hàn Quốc-Mỹ
"The South Korea-US alliance has been a cornerstone of regional security for decades."
(Liên minh Hàn Quốc-Mỹ đã là nền tảng an ninh khu vực trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
South Korea
Danh từMột quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía nam của Bán đảo Triều Tiên.
"Seoul is the capital city of South Korea."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although South Korea is a small country, its economy is very strong. |
Mặc dù Hàn Quốc là một quốc gia nhỏ, nền kinh tế của nó rất mạnh. |
| Phủ định | Even though I have never been to South Korea, I know a lot about its culture. |
Mặc dù tôi chưa từng đến Hàn Quốc, tôi biết rất nhiều về văn hóa của nó. |
| Nghi vấn | If you visit South Korea, will you try the local cuisine? |
Nếu bạn đến thăm Hàn Quốc, bạn sẽ thử các món ăn địa phương chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, many companies will have been investing in South Korea for over a decade. |
Đến năm sau, nhiều công ty sẽ đã đầu tư vào Hàn Quốc hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been focusing solely on South Korean exports by 2025; they will also be promoting domestic consumption. |
Chính phủ sẽ không chỉ tập trung vào xuất khẩu của Hàn Quốc vào năm 2025; họ cũng sẽ thúc đẩy tiêu dùng trong nước. |
| Nghi vấn | Will the tourists have been visiting South Korea for long enough to understand its culture deeply by the time they leave? |
Liệu khách du lịch sẽ đã đến thăm Hàn Quốc đủ lâu để hiểu sâu sắc nền văn hóa của nó vào thời điểm họ rời đi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Korea".
