(Top Banner Ad)
South Korea
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

South Korea

UK: /ˌsaʊθ kəˈriːə/ • US: /ˌsaʊθ kəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

Hàn Quốc Nam Hàn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in East Asia, constituting the southern part of the Korean Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía nam của Bán đảo Triều Tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seoul is the capital city of South Korea."

    "Seoul là thủ đô của Hàn Quốc."

  • "She traveled to South Korea for a business trip."

    "Cô ấy đã đến Hàn Quốc cho một chuyến công tác."

  • "South Korea is known for its technology and K-pop culture."

    "Hàn Quốc nổi tiếng với công nghệ và văn hóa K-pop."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective South Korean (thuộc) Hàn Quốc
Noun South Korean người Hàn Quốc
Adjective Korean (thuộc) Triều Tiên/Hàn Quốc; tiếng Triều Tiên/Hàn Quốc
Noun Korean người Triều Tiên/Hàn Quốc; tiếng Hàn Quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Korean
Goryeo (고려, 高麗)
Portuguese
Corea
English
Korea
English
South Korea

Tên gọi 'Korea' bắt nguồn từ đâu?

Tên 'Korea' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'Goryeo', một triều đại hùng mạnh từng cai trị bán đảo Triều Tiên từ năm 918 đến 1392. Khi các thương nhân và nhà thám hiểm châu Âu lần đầu tiên tiếp xúc với vùng đất này, họ đã chuyển ngữ tên triều đại này thành 'Corea', rồi sau đó trở thành 'Korea' trong tiếng Anh.

Vì sao lại là 'South Korea'?

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bán đảo Triều Tiên bị chia cắt thành hai miền ảnh hưởng. Miền Bắc dưới sự quản lý của Liên Xô, và miền Nam dưới sự quản lý của Hoa Kỳ. Năm 1948, hai quốc gia độc lập được thành lập: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên (North Korea) ở phía Bắc và Đại Hàn Dân Quốc (Republic of Korea, hay South Korea) ở phía Nam. 'South' chỉ đơn giản là để phân biệt với phần phía Bắc của bán đảo.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt với Bắc Triều Tiên (North Korea). Đôi khi được gọi là 'Republic of Korea' (ROK).

Prepositions

in to from

Ví dụ: 'in South Korea' (ở Hàn Quốc), 'to South Korea' (đến Hàn Quốc), 'from South Korea' (từ Hàn Quốc). Giới từ 'in' chỉ vị trí địa lý. Giới từ 'to' chỉ sự di chuyển đến. Giới từ 'from' chỉ sự xuất phát từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + South Korea
  • democratic democratic South Korea
    (Hàn Quốc dân chủ)
  • modern modern South Korea
    (Hàn Quốc hiện đại)
  • prosperous prosperous South Korea
    (Hàn Quốc thịnh vượng)
Verb + South Korea
  • visit visit South Korea
    (thăm Hàn Quốc)
  • invest in invest in South Korea
    (đầu tư vào Hàn Quốc)
  • export to export to South Korea
    (xuất khẩu sang Hàn Quốc)
South Korea + Noun
  • economy South Korea's economy
    (nền kinh tế Hàn Quốc)
  • culture South Korea's culture
    (văn hóa Hàn Quốc)
  • government South Korea's government
    (chính phủ Hàn Quốc)
Preposition + South Korea
  • in in South Korea
    (ở Hàn Quốc)
  • from from South Korea
    (từ Hàn Quốc)
  • to to South Korea
    (đến Hàn Quốc)

Idioms

  • South Korea's 'Miracle on the Han River'

    'Kỳ tích sông Hàn' của Hàn Quốc (chỉ sự phát triển kinh tế thần kỳ)

    "The nation's rapid economic growth after the Korean War is often referred to as South Korea's 'Miracle on the Han River.'"

    (Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của đất nước sau Chiến tranh Triều Tiên thường được gọi là 'Kỳ tích sông Hàn' của Hàn Quốc.)

  • The Korean Wave (Hallyu) from South Korea

    Làn sóng Hàn Lưu (Hallyu) từ Hàn Quốc (chỉ sự phổ biến của văn hóa Hàn Quốc)

    "The global popularity of K-pop and K-dramas is a clear example of the Korean Wave (Hallyu) from South Korea."

    (Sự nổi tiếng toàn cầu của K-pop và phim truyền hình Hàn Quốc là một ví dụ rõ ràng về Làn sóng Hàn Lưu (Hallyu) từ Hàn Quốc.)

  • South Korea-US alliance

    Liên minh Hàn Quốc-Mỹ

    "The South Korea-US alliance has been a cornerstone of regional security for decades."

    (Liên minh Hàn Quốc-Mỹ đã là nền tảng an ninh khu vực trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

South Korea

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Đông Á, chiếm phần phía nam của Bán đảo Triều Tiên.

"Seoul is the capital city of South Korea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although South Korea is a small country, its economy is very strong.
Mặc dù Hàn Quốc là một quốc gia nhỏ, nền kinh tế của nó rất mạnh.
Phủ định
Even though I have never been to South Korea, I know a lot about its culture.
Mặc dù tôi chưa từng đến Hàn Quốc, tôi biết rất nhiều về văn hóa của nó.
Nghi vấn
If you visit South Korea, will you try the local cuisine?
Nếu bạn đến thăm Hàn Quốc, bạn sẽ thử các món ăn địa phương chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, many companies will have been investing in South Korea for over a decade.
Đến năm sau, nhiều công ty sẽ đã đầu tư vào Hàn Quốc hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been focusing solely on South Korean exports by 2025; they will also be promoting domestic consumption.
Chính phủ sẽ không chỉ tập trung vào xuất khẩu của Hàn Quốc vào năm 2025; họ cũng sẽ thúc đẩy tiêu dùng trong nước.
Nghi vấn
Will the tourists have been visiting South Korea for long enough to understand its culture deeply by the time they leave?
Liệu khách du lịch sẽ đã đến thăm Hàn Quốc đủ lâu để hiểu sâu sắc nền văn hóa của nó vào thời điểm họ rời đi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "South Korea".

Làn sóng Hàn Lưu (Hallyu)

Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu với 'Làn sóng Hàn Lưu' (Hallyu), một thuật ngữ chỉ sự phổ biến mạnh mẽ của văn hóa đại chúng Hàn Quốc như K-pop, phim truyền hình (K-drama), điện ảnh và thời trang. Hallyu đã biến Hàn Quốc thành một cường quốc văn hóa có ảnh hưởng lớn trên thế giới.

Nền kinh tế công nghệ cao và tinh thần học tập

Hàn Quốc là một trong những quốc gia tiên tiến nhất thế giới về công nghệ, với các tập đoàn toàn cầu như Samsung và LG. Nước này cũng được biết đến với hệ thống giáo dục cạnh tranh cao và tinh thần làm việc chăm chỉ, góp phần tạo nên 'Kỳ tích sông Hàn' và thúc đẩy sự đổi mới không ngừng.