(Top Banner Ad)
deviated septum
C1
Noun C1 Y học

deviated septum

UK: /ˈdiː.vi.eɪ.tɪd ˈsep.təm/ • US: /ˈdiː.vi.eɪ.tɪd ˈsep.təm/

Nghĩa tiếng Việt

lệch vách ngăn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the nasal septum (the bone and cartilage that divide the nasal cavity in half) is significantly displaced to one side, making breathing difficult.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm đôi) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó khăn cho việc thở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had difficulty breathing due to a severely deviated septum."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc thở do vách ngăn mũi bị lệch nghiêm trọng."

  • "Surgery is often recommended to correct a severely deviated septum."

    "Phẫu thuật thường được khuyến nghị để điều chỉnh vách ngăn mũi bị lệch nghiêm trọng."

  • "A deviated septum can lead to chronic sinusitis."

    "Vách ngăn mũi bị lệch có thể dẫn đến viêm xoang mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deviate lệch, chệch hướng, đi chệch
Noun deviation sự lệch lạc, sự sai lệch, độ lệch
Adjective deviant lệch lạc, khác thường (thường ám chỉ hành vi)
Noun septum vách ngăn (trong giải phẫu, ví dụ: vách ngăn mũi, vách ngăn tim)
Adjective septal thuộc về vách ngăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
via
Latin
deviare
English
deviate
Latin
septum
English
septum

Nguồn gốc của 'deviated septum'

Cụm từ 'deviated septum' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'deviate' xuất phát từ động từ 'deviare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lệch khỏi đường đi'. Còn 'septum' được lấy trực tiếp từ danh từ 'septum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'tường chắn'. Ghép lại, 'deviated septum' mô tả chính xác tình trạng một vách ngăn (thường là vách ngăn mũi) bị lệch khỏi vị trí trung tâm hoặc bình thường của nó.

Usage Note

‘Deviated septum’ refers specifically to the physical condition of the nasal septum being off-center. It is often diagnosed via physical examination of the nasal cavity. While some individuals may have a minor deviation that doesn't cause problems, a significant deviation can obstruct airflow. It's generally not something you 'use' with prepositions in an active sense but rather 'have' or 'suffer from.'

Prepositions

with in

'With' can be used in the context of 'problems with a deviated septum'. 'In' could describe a location, like 'deviation in the septum.' However, these are not frequently used specifically with this phrase.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deviated septum
  • severe severe deviated septum
    (vách ngăn mũi lệch nặng)
  • mild mild deviated septum
    (vách ngăn mũi lệch nhẹ)
  • slightly slightly deviated septum
    (vách ngăn mũi lệch nhẹ một chút)
Verb + deviated septum
  • correct correct a deviated septum
    (phẫu thuật chỉnh vách ngăn mũi lệch)
  • diagnose diagnose a deviated septum
    (chẩn đoán vách ngăn mũi lệch)
  • have have a deviated septum
    (bị/có vách ngăn mũi lệch)
Noun + deviated septum
  • surgery surgery for a deviated septum
    (phẫu thuật vách ngăn mũi lệch)
  • symptoms symptoms of a deviated septum
    (các triệu chứng của vách ngăn mũi lệch)
  • impact impact of a deviated septum
    (ảnh hưởng của vách ngăn mũi lệch)

Idioms

  • a significantly deviated septum

    một vách ngăn mũi lệch đáng kể/nghiêm trọng

    "He has a significantly deviated septum, which often causes breathing difficulties."

    (Anh ấy bị vách ngăn mũi lệch đáng kể, điều này thường gây khó thở.)

  • to correct a deviated septum

    phẫu thuật chỉnh/sửa vách ngăn mũi lệch

    "Many people undergo surgery to correct a deviated septum and improve their breathing."

    (Nhiều người trải qua phẫu thuật để chỉnh vách ngăn mũi lệch và cải thiện hơi thở của họ.)

  • living with a deviated septum

    sống chung với vách ngăn mũi lệch

    "Living with a deviated septum can lead to chronic congestion and recurrent sinus infections."

    (Sống chung với vách ngăn mũi lệch có thể dẫn đến nghẹt mũi mãn tính và nhiễm trùng xoang tái phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deviated septum

Noun
Lật mặt

Tình trạng vách ngăn mũi (phần xương và sụn chia khoang mũi làm đôi) bị lệch đáng kể sang một bên, gây khó khăn cho việc thở.

"He had difficulty breathing due to a severely deviated septum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he sees the ENT specialist, the doctor will have already diagnosed his deviated septum based on the initial X-rays.
Vào thời điểm anh ấy gặp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng, bác sĩ đã chẩn đoán vẹo vách ngăn mũi của anh ấy dựa trên kết quả chụp X-quang ban đầu.
Phủ định
She won't have deviated from the prescribed medication plan by next week, so her recovery should be on track.
Cô ấy sẽ không đi chệch khỏi kế hoạch dùng thuốc đã được chỉ định vào tuần tới, vì vậy sự phục hồi của cô ấy sẽ đi đúng hướng.
Nghi vấn
Will the surgery have corrected his deviated septum completely by the end of the month?
Liệu ca phẫu thuật có chữa khỏi hoàn toàn vẹo vách ngăn mũi của anh ấy vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deviated septum".

Tình trạng phổ biến nhưng thường bị bỏ qua

Vách ngăn mũi lệch là một tình trạng rất phổ biến, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 80% dân số ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, nhiều người không hề biết mình mắc bệnh hoặc không gặp các triệu chứng đáng kể, do đó tình trạng này thường bị bỏ qua cho đến khi gây ra các vấn đề về hô hấp nghiêm trọng hơn như nghẹt mũi mãn tính, khó thở, chảy máu cam hoặc ngáy.

Phẫu thuật chỉnh hình phổ biến

Phẫu thuật chỉnh vách ngăn mũi (septoplasty) là một trong những thủ thuật tai mũi họng phổ biến nhất trên thế giới. Nó thường được thực hiện để cải thiện chức năng hô hấp, giảm ngáy và điều trị các vấn đề xoang. Đôi khi, nó cũng được kết hợp với phẫu thuật thẩm mỹ mũi (rhinoplasty) để vừa giải quyết vấn đề chức năng vừa cải thiện hình dạng mũi, được gọi là septorhinoplasty.