(Top Banner Ad)
nasal obstruction
C1
noun C1 Y học

nasal obstruction

UK: /ˈneɪzəl əbˈstrʌkʃən/ • US: /ˈneɪzəl əbˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn mũi nghẽn mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blockage of the nasal passages that impedes the flow of air.

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn đường mũi, cản trở luồng không khí lưu thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with nasal obstruction and difficulty breathing."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng tắc nghẽn mũi và khó thở."

  • "Nasal obstruction can be a symptom of various underlying conditions."

    "Tắc nghẽn mũi có thể là một triệu chứng của nhiều bệnh lý tiềm ẩn."

  • "The ENT specialist recommended surgery to correct the nasal obstruction."

    "Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng đã đề nghị phẫu thuật để điều chỉnh tình trạng tắc nghẽn mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nose mũi (bộ phận trên mặt)
Adjective nasal thuộc về mũi
Adverb nasally qua đường mũi, bằng mũi
Verb nasalize phát âm giọng mũi, ngân nga mũi
Noun obstruction sự tắc nghẽn, vật cản trở
Verb obstruct ngăn chặn, làm tắc nghẽn
Adjective obstructive gây cản trở, làm tắc nghẽn

Synonyms

nasal congestion (nghẹt mũi)nasal blockage (tắc nghẽn mũi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nasus
Latin
obstruere
English
nasal
English
obstruction
English
nasal obstruction

Nguồn gốc của 'nasal' (thuộc về mũi)

'Nasal' bắt nguồn từ từ 'nasus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'mũi'. Từ này liên quan đến mọi thứ thuộc về mũi hoặc đường hô hấp trên, thường được sử dụng trong y học và sinh học để mô tả các bộ phận hoặc chức năng liên quan đến mũi.

Nguồn gốc của 'obstruction' (sự tắc nghẽn)

'Obstruction' xuất phát từ động từ 'obstruere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'xây dựng chống lại' hoặc 'chặn lại'. Danh từ 'obstructio' sau đó hình thành, mang nghĩa 'sự ngăn chặn' hay 'vật cản'. Trong tiếng Anh, nó mô tả sự tắc nghẽn hoặc vật cản đường, thường là trong các đường dẫn tự nhiên của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc triệu chứng. Mức độ nghiêm trọng của tắc nghẽn có thể khác nhau, từ nhẹ (khó thở nhẹ) đến nặng (khó thở nghiêm trọng). 'Nasal congestion' là một thuật ngữ liên quan, thường dùng để chỉ tình trạng nghẹt mũi do viêm nhiễm hoặc dị ứng, có thể gây ra 'nasal obstruction'. 'Nasal blockage' là một từ đồng nghĩa khác, nhấn mạnh vào sự ngăn chặn vật lý.

Prepositions

due to from

'Nasal obstruction due to...' chỉ ra nguyên nhân gây tắc nghẽn. Ví dụ: 'Nasal obstruction due to a deviated septum.' ('Tắc nghẽn mũi do vẹo vách ngăn'). 'Nasal obstruction from...' cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể ám chỉ nguồn gốc trực tiếp hơn. Ví dụ: 'Nasal obstruction from a polyp.' ('Tắc nghẽn mũi do polyp').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nasal obstruction
  • severe severe nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi nghiêm trọng)
  • chronic chronic nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi mãn tính)
  • partial partial nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi một phần)
  • complete complete nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi hoàn toàn)
Verb + nasal obstruction
  • cause cause nasal obstruction
    (gây tắc nghẽn mũi)
  • relieve relieve nasal obstruction
    (làm giảm tắc nghẽn mũi)
  • treat treat nasal obstruction
    (điều trị tắc nghẽn mũi)
  • suffer from suffer from nasal obstruction
    (bị tắc nghẽn mũi)
Noun + nasal obstruction (loại/nguyên nhân)
  • allergic allergic nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi do dị ứng)
  • structural structural nasal obstruction
    (tắc nghẽn mũi do cấu trúc (bất thường))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nasal obstruction

noun
Lật mặt

Sự tắc nghẽn đường mũi, cản trở luồng không khí lưu thông.

"The patient presented with nasal obstruction and difficulty breathing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nasal obstruction".

Tác động đến giấc ngủ và sức khỏe

Tắc nghẽn mũi có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng giấc ngủ, gây ra ngáy, khó thở khi ngủ (ngưng thở khi ngủ) và mệt mỏi vào ban ngày. Việc duy trì đường thở thông thoáng là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tổng thể và năng suất làm việc, được chú trọng trong y học hiện đại.

Tầm quan trọng của hô hấp qua mũi

Trong nhiều nền văn hóa và đặc biệt là y học phương Tây, hô hấp qua mũi được coi là cách thở lý tưởng vì nó giúp lọc, làm ẩm và làm ấm không khí trước khi vào phổi. Tắc nghẽn mũi buộc con người phải thở bằng miệng, điều này có thể dẫn đến các vấn đề về răng miệng, họng và giảm hiệu quả lọc không khí, gây ra nhiều lo ngại về sức khỏe.