(Top Banner Ad)
progression
B2
noun B2 General

progression

UK: /prəˈɡreʃən/ • US: /prəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiến triển sự phát triển chuỗi dãy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing or moving gradually towards a more advanced state.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển hoặc di chuyển dần dần về phía một trạng thái tiên tiến hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The progression of the disease was carefully monitored."

    "Sự tiến triển của bệnh được theo dõi cẩn thận."

  • "The patient's condition showed a slow but steady progression."

    "Tình trạng của bệnh nhân cho thấy sự tiến triển chậm nhưng ổn định."

  • "The progression from childhood to adulthood is a complex process."

    "Sự tiến triển từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành là một quá trình phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, tiến triển
Verb progress tiến bộ, tiến triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến
Adverb progressively ngày càng, dần dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
progression
Old French
progression
Latin
prōgressiō
Latin
prōgredior

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'progression' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'prōgressiō', có nghĩa là 'hành động tiến lên' hoặc 'sự đi về phía trước'. Từ này lại bắt nguồn từ động từ 'prōgredior' (tiến bước, tiến lên), được ghép từ tiền tố 'prō-' (hướng về phía trước) và 'gradī' (bước đi). Do đó, ý nghĩa cơ bản của 'progression' luôn gắn liền với sự di chuyển hoặc phát triển liên tục theo một hướng nhất định.

Usage Note

Progression thường chỉ sự phát triển liên tục và có hướng, thường là hướng tới một mục tiêu tốt hơn, phức tạp hơn, hoặc hoàn thiện hơn. Nó khác với 'development' ở chỗ nhấn mạnh vào sự liên tục và có hướng của sự thay đổi. Nó cũng khác với 'advance' ở chỗ 'advance' có thể chỉ một bước tiến đơn lẻ, trong khi 'progression' gợi ý một chuỗi các bước tiến.

Prepositions

of to towards

of: Diễn tả sự tiến triển của một cái gì đó. Ví dụ: 'the progression of the disease'.
to: Diễn tả sự tiến triển đến một trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'progression to a higher level'.
towards: Tương tự như 'to', nhưng nhấn mạnh vào hướng của sự tiến triển. Ví dụ: 'progression towards peace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progression
  • rapid rapid progression
    (sự tiến triển nhanh chóng)
  • steady steady progression
    (sự tiến triển ổn định)
  • slow slow progression
    (sự tiến triển chậm chạp)
  • gradual gradual progression
    (sự tiến triển từ từ, dần dần)
  • logical logical progression
    (sự phát triển hợp lý, tuần tự)
  • continuous continuous progression
    (sự tiến triển liên tục)
Verb + progression
  • show show progression
    (thể hiện sự tiến bộ/tiến triển)
  • monitor monitor progression
    (theo dõi sự tiến triển)
  • halt halt progression
    (ngăn chặn sự tiến triển)
  • facilitate facilitate progression
    (tạo điều kiện cho sự tiến triển)
Progression + of
  • progression progression of a disease
    (sự tiến triển của một căn bệnh)
  • progression progression of events
    (chuỗi các sự kiện diễn ra)
  • progression progression of time
    (dòng chảy của thời gian)
  • progression progression of technology
    (sự phát triển của công nghệ)

Idioms

  • in a logical progression

    theo một trình tự hợp lý, phát triển một cách có hệ thống

    "The curriculum is designed to unfold in a logical progression of topics."

    (Chương trình học được thiết kế để triển khai theo một trình tự chủ đề hợp lý.)

  • the natural progression of things

    diễn biến tự nhiên của mọi việc, quy luật phát triển tự nhiên

    "It's just the natural progression of things that children grow up and move away."

    (Việc con cái lớn lên và rời xa gia đình là một diễn biến tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progression

noun
Lật mặt

Quá trình phát triển hoặc di chuyển dần dần về phía một trạng thái tiên tiến hơn.

"The progression of the disease was carefully monitored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their progression in the company has been remarkably consistent.
Sự thăng tiến của họ trong công ty diễn ra vô cùng ổn định.
Phủ định
This progressive policy is not something everyone agrees with.
Chính sách tiến bộ này không phải là điều mà mọi người đều đồng ý.
Nghi vấn
Whose progression are you most impressed by?
Bạn ấn tượng nhất với sự tiến bộ của ai?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the progression of the disease was slower than they had initially thought.
Cô ấy nói rằng sự tiến triển của bệnh chậm hơn so với những gì họ nghĩ ban đầu.
Phủ định
He told me that the project was not progressing as planned.
Anh ấy nói với tôi rằng dự án không tiến triển như kế hoạch.
Nghi vấn
The doctor asked if the patient was progressing well after the treatment.
Bác sĩ hỏi liệu bệnh nhân có tiến triển tốt sau điều trị hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's progression into new markets has been remarkably successful.
Sự tiến triển của công ty vào các thị trường mới đã thành công đáng kể.
Phủ định
The patient's condition is not progressively improving despite the medication.
Tình trạng của bệnh nhân không cải thiện dần mặc dù đã dùng thuốc.
Nghi vấn
What progression did the team make on the project this week?
Tuần này, đội đã đạt được tiến triển gì trong dự án?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progression".

Tầm quan trọng của sự Tiến bộ liên tục

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và kinh doanh, khái niệm 'progression' (sự tiến triển/tiến bộ) được coi trọng. Người ta thường nhấn mạnh việc theo dõi 'progression' của học sinh, dự án, hay sự nghiệp để đảm bảo có sự phát triển liên tục và đạt được mục tiêu. Điều này thể hiện một tư duy coi trọng sự cải thiện và nỗ lực không ngừng.

Khái niệm 'Growth Mindset' và 'Progression'

Khái niệm 'Growth Mindset' (tư duy phát triển) phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây liên quan chặt chẽ đến 'progression'. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Việc nhìn nhận 'progression' như một hành trình liên tục của việc học hỏi và cải thiện là cốt lõi của tư duy này, trái ngược với quan điểm cho rằng khả năng là cố định.