(Top Banner Ad)
seraphic
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn học

seraphic

UK: /sɪˈræfɪk/ • US: /səˈræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thanh khiết cao thượng như thiên thần thuộc về seraphim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characteristic of or resembling a seraph or seraphim; angelic; pure; sublime.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc giống với một seraph hoặc seraphim; như thiên thần; thuần khiết; cao thượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a seraphic smile that captivated everyone."

    "Cô ấy có một nụ cười thanh khiết làm say đắm lòng người."

  • "The music had a seraphic quality that transported the audience."

    "Âm nhạc mang một phẩm chất thanh cao đã đưa khán giả vào một thế giới khác."

  • "Her seraphic beauty was admired by all."

    "Vẻ đẹp thanh cao của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seraph thiên thần Seraph (một loại thiên thần tối cao trong Kitô giáo)
Noun seraphim các thiên thần Seraph (số nhiều của seraph)
Adverb seraphically một cách thánh thiện, một cách thanh khiết như thiên thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
שרפים (seraphim)
Ancient Greek
σεραφίμ (seraphim)
Late Latin
seraphim
Old French
seraphin
English
seraph
English
seraphic

Thiên Thần Rực Lửa

Từ 'seraphic' bắt nguồn từ 'seraph', tên gọi của một loại thiên thần trong thần học Do Thái và Kitô giáo. Seraphim (số nhiều của seraph) được mô tả trong Kinh thánh là những sinh vật có sáu cánh, gần ngai vàng của Chúa và được liên kết với lửa, ánh sáng và tình yêu thiêng liêng. Bản thân từ 'seraphim' trong tiếng Hebrew có nghĩa là 'những kẻ bốc cháy' hoặc 'những kẻ nóng bỏng'. Do đó, 'seraphic' dùng để chỉ những phẩm chất thần thánh, trong sáng, đẹp đẽ và thanh khiết như thiên thần.

Usage Note

Từ 'seraphic' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp hoặc tính cách thanh cao, thoát tục, gợi nhớ đến hình ảnh các thiên thần. Nó nhấn mạnh sự thuần khiết, thánh thiện và cao cả. So với 'angelic', 'seraphic' có phần trang trọng và nhấn mạnh yếu tố siêu việt, thiêng liêng hơn. 'Seraphic' thường được dùng trong văn chương, nghệ thuật để diễn tả những vẻ đẹp khó tả hoặc những trạng thái tinh thần cao quý.

Collocations (Từ đi kèm)

seraphic + Noun
  • smile seraphic smile
    (nụ cười thánh thiện/thiên thần)
  • beauty seraphic beauty
    (vẻ đẹp thánh thiện/siêu trần)
  • expression seraphic expression
    (biểu cảm thánh thiện/thanh khiết)
  • voice seraphic voice
    (giọng nói thánh thót/trong trẻo như thiên thần)
  • calm seraphic calm
    (sự bình yên thanh tịnh/thánh thiện)

Idioms

  • a seraphic smile

    một nụ cười thánh thiện/thiên thần (rất đẹp, trong sáng, hiền hòa)

    "She greeted him with a seraphic smile that instantly calmed his nerves."

    (Cô ấy chào anh bằng một nụ cười thánh thiện làm dịu ngay thần kinh anh.)

  • a seraphic glow

    một ánh sáng/vầng hào quang thánh thiện (ám chỉ vẻ đẹp, sự trong sáng tỏa ra từ ai đó/vật gì đó)

    "The baby's face had a seraphic glow in the soft morning light."

    (Khuôn mặt em bé ánh lên vẻ thánh thiện trong ánh sáng dịu nhẹ buổi ban mai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seraphic

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc giống với một seraph hoặc seraphim; như thiên thần; thuần khiết; cao thượng.

"She had a seraphic smile that captivated everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices her singing every day, she will have a seraphic voice.
Nếu cô ấy luyện tập ca hát mỗi ngày, cô ấy sẽ có một giọng hát thánh thót.
Phủ định
If he doesn't treat animals with kindness, he won't have a seraphic aura.
Nếu anh ấy không đối xử tử tế với động vật, anh ấy sẽ không có một hào quang thanh khiết.
Nghi vấn
Will they feel seraphic joy if they volunteer at the orphanage?
Liệu họ có cảm thấy niềm vui thanh cao nếu họ tình nguyện tại trại trẻ mồ côi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby had a seraphic smile, radiating innocence.
Đứa bé có một nụ cười thanh khiết, tỏa ra vẻ ngây thơ.
Phủ định
The harsh lighting didn't allow her seraphic beauty to be fully appreciated.
Ánh sáng chói chang không cho phép vẻ đẹp thanh cao của cô ấy được đánh giá đầy đủ.
Nghi vấn
What made her expression so seraphic, as if she had seen an angel?
Điều gì đã làm cho vẻ mặt của cô ấy trở nên thanh khiết đến vậy, như thể cô ấy đã nhìn thấy một thiên thần?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seraphic".

Thiên Thần Tối Cao

Trong hệ thống cấp bậc thiên thần của Kitô giáo, Seraphim là những thiên thần cấp cao nhất, gần Chúa nhất. Họ tượng trưng cho tình yêu thiêng liêng, sự thuần khiết và ánh sáng. Vì vậy, khi mô tả điều gì đó là 'seraphic', người ta thường ám chỉ đến một phẩm chất vượt trội về sự trong sáng, vẻ đẹp siêu trần và sự thanh khiết gần như thần thánh.

Biểu Tượng Vẻ Đẹp và Thanh Khiết

'Seraphic' thường được dùng để mô tả những người hoặc vật có vẻ đẹp thanh tao, ngây thơ, thánh thiện đến mức phi thực tế hoặc siêu nhiên. Nó thường được dùng cho trẻ em, những khoảnh khắc bình yên sâu sắc, hoặc những tác phẩm nghệ thuật miêu tả sự thanh thoát, thuần khiết.