(Top Banner Ad)
serenade
B2
noun B2 Âm nhạc, Tình yêu

serenade

UK: /ˌserəˈneɪd/ • US: /ˌserəˈneɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hát tỏ tình khúc nhạc tình yêu hát dưới trăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a piece of music sung or played in the open air, typically at night, by or for a lover.

Vietnamese Meaning

khúc nhạc serenata, bản nhạc tình yêu (thường được hát hoặc chơi ngoài trời vào ban đêm, bởi hoặc cho người yêu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sang a serenade to his girlfriend."

    "Anh ấy hát một bản serenata cho bạn gái của mình."

  • "The young man decided to serenade his sweetheart with a guitar and his beautiful voice."

    "Chàng trai trẻ quyết định hát serenata cho người yêu bằng guitar và giọng hát tuyệt vời của mình."

  • "The mariachi band serenaded the couple at their wedding."

    "Ban nhạc mariachi đã hát serenata cho cặp đôi trong đám cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serenade Bản nhạc/bài hát tỏ tình; màn biểu diễn âm nhạc buổi tối
Verb serenade Hát/chơi nhạc tỏ tình; biểu diễn âm nhạc vào buổi tối cho ai đó
Noun serenader Người hát/chơi nhạc tỏ tình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Tình yêu

Etymology (Nguồn gốc)

English
serenade
French
sérénade
Italian
serenata
Italian
sereno
Latin
serenus

Nguồn gốc lãng mạn của 'Serenade'

Từ "serenade" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "sérénade" của tiếng Pháp, và xa hơn là "serenata" trong tiếng Ý, có nghĩa là một buổi biểu diễn âm nhạc vào buổi tối. "Serenata" lại xuất phát từ "sereno", mang nghĩa "buổi tối yên bình" hoặc "trời trong xanh". Ban đầu, serenade thường là một bài hát hoặc bản nhạc được biểu diễn ngoài trời vào ban đêm, thường là dưới cửa sổ của người yêu để thể hiện tình cảm lãng mạn, gắn liền với hình ảnh những đêm trăng thanh gió mát.

Usage Note

Serenade thường mang sắc thái lãng mạn, bày tỏ tình cảm. Nó thường gắn liền với hình ảnh một người đàn ông hát hoặc chơi nhạc dưới ban công của người mình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + serenade
  • sing sing a serenade
    (hát một bản serenade)
  • play play a serenade
    (chơi một bản serenade)
  • perform perform a serenade
    (biểu diễn một bản serenade)
  • give give a serenade
    (tặng một bản serenade)
  • receive receive a serenade
    (nhận được một bản serenade)
Adjective + serenade
  • romantic a romantic serenade
    (một bản serenade lãng mạn)
  • moonlit a moonlit serenade
    (một bản serenade dưới ánh trăng)
  • heartfelt a heartfelt serenade
    (một bản serenade chân thành)
  • impromptu an impromptu serenade
    (một bản serenade ngẫu hứng)

Idioms

  • To serenade someone

    Hát hoặc chơi nhạc để thể hiện tình cảm lãng mạn với ai đó (thường là dưới cửa sổ vào buổi tối); biểu diễn cho ai đó nghe.

    "He decided to serenade his girlfriend under her balcony with his guitar."

    (Anh ấy quyết định hát tỏ tình với bạn gái dưới ban công nhà cô bằng cây đàn guitar của mình.)

  • A serenade under the window

    Một màn hát/chơi nhạc tỏ tình dưới cửa sổ, thường mang ý nghĩa lãng mạn và cổ điển trong việc tán tỉnh.

    "The classic romantic gesture often involves a serenade under the window."

    (Cử chỉ lãng mạn kinh điển thường bao gồm một màn hát tỏ tình dưới cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serenade

noun
Lật mặt

khúc nhạc serenata, bản nhạc tình yêu (thường được hát hoặc chơi ngoài trời vào ban đêm, bởi hoặc cho người yêu).

"He sang a serenade to his girlfriend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He serenades his girlfriend every anniversary.
Anh ấy hát tặng bạn gái của mình mỗi dịp kỷ niệm.
Phủ định
They don't serenade anyone anymore; they prefer text messages.
Họ không còn hát tặng ai nữa; họ thích nhắn tin hơn.
Nghi vấn
Does she serenade her cat with opera tunes?
Cô ấy có hát tặng mèo của mình những giai điệu opera không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will serenade his girlfriend tonight.
Anh ấy sẽ hát serenat cho bạn gái anh ấy tối nay.
Phủ định
They are not going to serenade anyone because it's raining.
Họ sẽ không hát serenat cho ai cả vì trời đang mưa.
Nghi vấn
Will she serenade us with her beautiful voice?
Liệu cô ấy có hát serenat cho chúng ta bằng giọng hát tuyệt vời của cô ấy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was serenading his girlfriend under her balcony last night.
Anh ấy đã hát serenate cho bạn gái dưới ban công của cô ấy tối qua.
Phủ định
They were not serenading anyone; they were just practicing their music.
Họ không hát serenate cho ai cả; họ chỉ đang luyện tập âm nhạc của họ.
Nghi vấn
Were you serenading her when I saw you with the guitar?
Có phải bạn đang hát serenate cho cô ấy khi tôi thấy bạn với cây đàn guitar không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I arrived, he had already serenaded her under the balcony.
Khi tôi đến, anh ấy đã hát serenata cho cô ấy dưới ban công rồi.
Phủ định
She had not been serenaded like that before she met him.
Cô ấy chưa từng được hát serenata như vậy trước khi gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had they serenaded the neighbors before the police arrived?
Họ đã hát serenata cho hàng xóm trước khi cảnh sát đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serenade".

Biểu tượng của tình yêu lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, serenade từ lâu đã là biểu tượng của tình yêu lãng mạn và sự tán tỉnh. Hành động một người đàn ông hát hoặc chơi nhạc dưới cửa sổ người phụ nữ mình yêu vào buổi tối được coi là một cử chỉ chân thành và nồng nhiệt để bày tỏ tình cảm, đặc biệt phổ biến trong các câu chuyện tình yêu và văn học.

Di sản trong âm nhạc cổ điển

Serenade không chỉ giới hạn ở những bài hát tình yêu. Trong âm nhạc cổ điển, serenade là một thể loại nhạc thính phòng hoặc dàn nhạc nhẹ được viết để biểu diễn vào buổi tối, thường tại một bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội. Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng như Mozart đã viết các tác phẩm serenade đáng chú ý, mang đến không khí nhẹ nhàng và tao nhã.