serenade
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a piece of music sung or played in the open air, typically at night, by or for a lover.
Vietnamese Meaning
khúc nhạc serenata, bản nhạc tình yêu (thường được hát hoặc chơi ngoài trời vào ban đêm, bởi hoặc cho người yêu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He sang a serenade to his girlfriend."
"Anh ấy hát một bản serenata cho bạn gái của mình."
-
"The young man decided to serenade his sweetheart with a guitar and his beautiful voice."
"Chàng trai trẻ quyết định hát serenata cho người yêu bằng guitar và giọng hát tuyệt vời của mình."
-
"The mariachi band serenaded the couple at their wedding."
"Ban nhạc mariachi đã hát serenata cho cặp đôi trong đám cưới của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Serenade thường mang sắc thái lãng mạn, bày tỏ tình cảm. Nó thường gắn liền với hình ảnh một người đàn ông hát hoặc chơi nhạc dưới ban công của người mình yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sing sing a serenade (hát một bản serenade)
-
play play a serenade (chơi một bản serenade)
-
perform perform a serenade (biểu diễn một bản serenade)
-
give give a serenade (tặng một bản serenade)
-
receive receive a serenade (nhận được một bản serenade)
-
romantic a romantic serenade (một bản serenade lãng mạn)
-
moonlit a moonlit serenade (một bản serenade dưới ánh trăng)
-
heartfelt a heartfelt serenade (một bản serenade chân thành)
-
impromptu an impromptu serenade (một bản serenade ngẫu hứng)
Idioms
-
To serenade someone
Hát hoặc chơi nhạc để thể hiện tình cảm lãng mạn với ai đó (thường là dưới cửa sổ vào buổi tối); biểu diễn cho ai đó nghe.
"He decided to serenade his girlfriend under her balcony with his guitar."
(Anh ấy quyết định hát tỏ tình với bạn gái dưới ban công nhà cô bằng cây đàn guitar của mình.)
-
A serenade under the window
Một màn hát/chơi nhạc tỏ tình dưới cửa sổ, thường mang ý nghĩa lãng mạn và cổ điển trong việc tán tỉnh.
"The classic romantic gesture often involves a serenade under the window."
(Cử chỉ lãng mạn kinh điển thường bao gồm một màn hát tỏ tình dưới cửa sổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serenade
nounkhúc nhạc serenata, bản nhạc tình yêu (thường được hát hoặc chơi ngoài trời vào ban đêm, bởi hoặc cho người yêu).
"He sang a serenade to his girlfriend."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He serenades his girlfriend every anniversary. |
Anh ấy hát tặng bạn gái của mình mỗi dịp kỷ niệm. |
| Phủ định | They don't serenade anyone anymore; they prefer text messages. |
Họ không còn hát tặng ai nữa; họ thích nhắn tin hơn. |
| Nghi vấn | Does she serenade her cat with opera tunes? |
Cô ấy có hát tặng mèo của mình những giai điệu opera không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will serenade his girlfriend tonight. |
Anh ấy sẽ hát serenat cho bạn gái anh ấy tối nay. |
| Phủ định | They are not going to serenade anyone because it's raining. |
Họ sẽ không hát serenat cho ai cả vì trời đang mưa. |
| Nghi vấn | Will she serenade us with her beautiful voice? |
Liệu cô ấy có hát serenat cho chúng ta bằng giọng hát tuyệt vời của cô ấy không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was serenading his girlfriend under her balcony last night. |
Anh ấy đã hát serenate cho bạn gái dưới ban công của cô ấy tối qua. |
| Phủ định | They were not serenading anyone; they were just practicing their music. |
Họ không hát serenate cho ai cả; họ chỉ đang luyện tập âm nhạc của họ. |
| Nghi vấn | Were you serenading her when I saw you with the guitar? |
Có phải bạn đang hát serenate cho cô ấy khi tôi thấy bạn với cây đàn guitar không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I arrived, he had already serenaded her under the balcony. |
Khi tôi đến, anh ấy đã hát serenata cho cô ấy dưới ban công rồi. |
| Phủ định | She had not been serenaded like that before she met him. |
Cô ấy chưa từng được hát serenata như vậy trước khi gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Had they serenaded the neighbors before the police arrived? |
Họ đã hát serenata cho hàng xóm trước khi cảnh sát đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serenade".
