love song
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song about love.
Vietnamese Meaning
Một bài hát về tình yêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is my favorite love song."
"Đây là bài hát tình yêu yêu thích của tôi."
-
"Many artists have written famous love songs."
"Nhiều nghệ sĩ đã viết những bài hát tình yêu nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'love song' dùng để chỉ một bài hát có nội dung chủ yếu xoay quanh chủ đề tình yêu, bao gồm tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, tình yêu bạn bè, hoặc thậm chí tình yêu dành cho quê hương, đất nước. Nó có thể thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau như niềm vui, nỗi buồn, sự nhớ nhung, hay sự hy vọng trong tình yêu. Khác với các thể loại nhạc khác, love song tập trung khai thác các khía cạnh tình cảm sâu sắc của con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic love song (bài hát tình yêu kinh điển)
-
popular popular love song (bài hát tình yêu nổi tiếng)
-
romantic romantic love song (bài hát tình yêu lãng mạn)
-
sad sad love song (bài hát tình yêu buồn)
-
write write a love song (viết một bài hát tình yêu)
-
sing sing a love song (hát một bài hát tình yêu)
-
dedicate dedicate a love song (dâng tặng một bài hát tình yêu)
-
listen to listen to a love song (nghe một bài hát tình yêu)
Idioms
-
Our song
Bài hát của chúng ta (bài hát đặc biệt có ý nghĩa với một cặp đôi)
"This is our song; they played it when we first met."
(Đây là bài hát của chúng ta; họ đã chơi nó khi chúng ta mới gặp nhau.)
-
lovesick
tương tư, đau khổ vì yêu
"He's been lovesick ever since she left."
(Anh ấy tương tư từ khi cô ấy rời đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love song
danh từMột bài hát về tình yêu.
"This is my favorite love song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love song".
