(Top Banner Ad)
love song
A2
danh từ A2 Âm nhạc, Văn hóa

love song

UK: /ˈlʌv sɒŋ/ • US: /ˈlʌv sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bài hát tình yêu tình ca
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song about love.

Vietnamese Meaning

Một bài hát về tình yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my favorite love song."

    "Đây là bài hát tình yêu yêu thích của tôi."

  • "Many artists have written famous love songs."

    "Nhiều nghệ sĩ đã viết những bài hát tình yêu nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lover người yêu
Verb love yêu, thích
Adjective lovely đáng yêu, dễ thương
Adverb lovingly một cách âu yếm, trìu mến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Nguồn gốc của 'love song'

Khái niệm 'love song' (bài hát tình yêu) đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử âm nhạc. Từ những bài hát dân ca ca ngợi tình yêu đôi lứa, đến những bản ballad lãng mạn, 'love song' luôn là một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc toàn cầu, phản ánh những cảm xúc sâu sắc và phổ quát của con người về tình yêu.

Usage Note

Thuật ngữ 'love song' dùng để chỉ một bài hát có nội dung chủ yếu xoay quanh chủ đề tình yêu, bao gồm tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, tình yêu bạn bè, hoặc thậm chí tình yêu dành cho quê hương, đất nước. Nó có thể thể hiện nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau như niềm vui, nỗi buồn, sự nhớ nhung, hay sự hy vọng trong tình yêu. Khác với các thể loại nhạc khác, love song tập trung khai thác các khía cạnh tình cảm sâu sắc của con người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + love song
  • classic classic love song
    (bài hát tình yêu kinh điển)
  • popular popular love song
    (bài hát tình yêu nổi tiếng)
  • romantic romantic love song
    (bài hát tình yêu lãng mạn)
  • sad sad love song
    (bài hát tình yêu buồn)
Verb + love song
  • write write a love song
    (viết một bài hát tình yêu)
  • sing sing a love song
    (hát một bài hát tình yêu)
  • dedicate dedicate a love song
    (dâng tặng một bài hát tình yêu)
  • listen to listen to a love song
    (nghe một bài hát tình yêu)

Idioms

  • Our song

    Bài hát của chúng ta (bài hát đặc biệt có ý nghĩa với một cặp đôi)

    "This is our song; they played it when we first met."

    (Đây là bài hát của chúng ta; họ đã chơi nó khi chúng ta mới gặp nhau.)

  • lovesick

    tương tư, đau khổ vì yêu

    "He's been lovesick ever since she left."

    (Anh ấy tương tư từ khi cô ấy rời đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love song

danh từ
Lật mặt

Một bài hát về tình yêu.

"This is my favorite love song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love song".

Ý nghĩa của 'Love Song' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'love song' thường được sử dụng để bày tỏ tình cảm, cầu hôn, hoặc kỷ niệm những khoảnh khắc quan trọng trong tình yêu. Chúng thường xuất hiện trong các dịp lãng mạn như đám cưới, Valentine, và những buổi hẹn hò.

Serenade

Serenade là một truyền thống cổ xưa, đặc biệt phổ biến ở các nước Latinh, khi một người đàn ông hát 'love song' dưới ban công của người mình yêu vào ban đêm, thể hiện tình cảm một cách lãng mạn và công khai.