(Top Banner Ad)
ballad
B2
noun B2 Văn học, Âm nhạc

ballad

UK: /ˈbæləd/ • US: /ˈbæləd/

Nghĩa tiếng Việt

bài ca bài thơ trữ tình tự sự nhạc ballad
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A poem or song narrating a story in short stanzas. Traditional ballads are typically of unknown authorship, having been passed on orally from one generation to the next.

Vietnamese Meaning

Một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện bằng những khổ thơ ngắn. Những bản ballad truyền thống thường không rõ tác giả, được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ballad tells the story of a brave knight."

    "Bài ballad kể câu chuyện về một chàng hiệp sĩ dũng cảm."

  • "Many traditional ballads were passed down orally."

    "Nhiều bản ballad truyền thống đã được truyền miệng qua các thế hệ."

  • "The musician performed a touching ballad."

    "Người nhạc sĩ đã trình bày một bản ballad cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballad Bài ca kể chuyện, khúc ballad
Noun balladeer Người hát rong, người viết hoặc hát ballad (thường là những bài hát nhẹ nhàng, trữ tình)
Adjective balladic Mang phong cách hoặc tính chất của ballad

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ballare
Vulgar Latin / Old Provençal
ballata
Old French
ballade
Middle English
balade / ballad

Từ Điệu Nhảy Đến Lời Ca Kể Chuyện

Từ nguyên của 'ballad' bắt nguồn từ động từ Latin 'ballare,' nghĩa là 'nhảy múa.' Ban đầu, một 'ballata' (Ý và Pháp cổ) là một bài hát được dùng để nhảy theo (dance song). Đến thế kỷ 15, nghĩa của từ này chuyển thành một bài thơ hoặc bài hát có nội dung kể chuyện, thường là những câu chuyện bi tráng hoặc tình yêu.

Bài Hát Kể Chuyện

Dù hình thức ban đầu liên quan đến khiêu vũ, 'ballad' hiện đại chủ yếu nhấn mạnh vào yếu tố tự sự. Các bản ballad nổi tiếng thường có cấu trúc đơn giản, dễ nhớ, cho phép truyền miệng qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Ballad thường có cấu trúc đơn giản, dễ nhớ, kể về những câu chuyện tình yêu, bi kịch, lịch sử hoặc truyền thuyết. Điểm khác biệt với các thể loại thơ khác là tính tự sự mạnh mẽ và thường có điệp khúc.

Prepositions

in of

"in a ballad": ám chỉ việc một điều gì đó được đề cập, xuất hiện hoặc thể hiện trong một bài ballad. Ví dụ: 'The knight's bravery is celebrated in the ballad.'
"ballad of": ám chỉ bài ballad về một người, sự kiện hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The Ballad of Reading Gaol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballad
  • folk folk ballad
    (Bài ca dân gian)
  • romantic romantic ballad
    (Bài ca lãng mạn)
  • epic epic ballad
    (Bài ca anh hùng, khúc ballad sử thi)
  • mournful mournful ballad
    (Bài ca bi thương, buồn bã)
Verb + ballad
  • sing sing a ballad
    (Hát một khúc ballad)
  • compose compose a ballad
    (Sáng tác một khúc ballad)
  • recite recite a ballad
    (Ngâm một bài ballad (thơ))

Idioms

  • Power ballad

    Một loại ballad rock mạnh mẽ, thường có tiết tấu chậm nhưng cao trào lớn, giai điệu trữ tình.

    "Queen's 'Bohemian Rhapsody' is sometimes described as a dramatic power ballad."

    (Bài 'Bohemian Rhapsody' của Queen đôi khi được mô tả là một bản power ballad đầy kịch tính.)

  • The Ballad of X

    Cụm từ dùng trong tiêu đề, mang nghĩa 'Câu chuyện/Khúc ca về X' (chỉ một cá nhân hoặc sự kiện)

    "The songwriter wrote ‘The Ballad of the Fallen Hero’ to honor the soldier."

    (Nhạc sĩ đã viết 'Khúc ca về vị anh hùng sa ngã' để vinh danh người lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballad

noun
Lật mặt

Một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện bằng những khổ thơ ngắn. Những bản ballad truyền thống thường không rõ tác giả, được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác.

"The ballad tells the story of a brave knight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the singer chose to perform a ballad touched everyone in the audience.
Việc ca sĩ chọn biểu diễn một bản ballad đã chạm đến trái tim mọi người trong khán giả.
Phủ định
It isn't true that every song they perform is a ballad; some are upbeat.
Không đúng là mọi bài hát họ biểu diễn đều là ballad; một số bài có giai điệu vui tươi.
Nghi vấn
Whether the next song will be a ballad is something we are all wondering.
Liệu bài hát tiếp theo có phải là một bản ballad hay không là điều mà tất cả chúng ta đều đang tự hỏi.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Listening to a ballad is a good way to relax after a long day.
Nghe một bản ballad là một cách tốt để thư giãn sau một ngày dài.
Phủ định
I don't appreciate writing a ballad; I prefer more upbeat songs.
Tôi không thích việc viết một bản ballad; Tôi thích những bài hát sôi động hơn.
Nghi vấn
Is composing a ballad what you're working on now?
Có phải việc soạn một bản ballad là thứ bạn đang làm bây giờ không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the ballad's melody filled the room with a melancholic beauty.
Wow, giai điệu của bản ballad tràn ngập căn phòng với một vẻ đẹp u sầu.
Phủ định
Alas, that's not a ballad; it lacks the narrative depth.
Than ôi, đó không phải là một bản ballad; nó thiếu chiều sâu tường thuật.
Nghi vấn
Hey, is that song a ballad, telling a story of love and loss?
Này, bài hát đó có phải là một bản ballad không, kể một câu chuyện về tình yêu và mất mát?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced the ballad more, he would sing it beautifully now.
Nếu anh ấy đã luyện tập bài ballad nhiều hơn, bây giờ anh ấy sẽ hát nó rất hay.
Phủ định
If she weren't such a fan of pop music, she would have appreciated the ballad more.
Nếu cô ấy không phải là một người hâm mộ nhạc pop, cô ấy đã đánh giá cao bài ballad hơn.
Nghi vấn
If they had listened to the ballad carefully, would they understand its meaning now?
Nếu họ đã lắng nghe bài ballad cẩn thận, bây giờ họ có hiểu ý nghĩa của nó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood music better, I would appreciate the ballad's nuances more.
Nếu tôi hiểu âm nhạc hơn, tôi sẽ đánh giá cao những sắc thái của bản ballad hơn.
Phủ định
If she didn't like romantic songs, she wouldn't listen to that ballad so often.
Nếu cô ấy không thích những bài hát lãng mạn, cô ấy sẽ không nghe bản ballad đó thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would you feel melancholic if you listened to that ballad?
Bạn có cảm thấy u sầu nếu bạn nghe bản ballad đó không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys listening to ballads.
Cô ấy thích nghe những bản ballad.
Phủ định
Never have I heard such a moving ballad.
Chưa bao giờ tôi nghe một bản ballad cảm động đến vậy.
Nghi vấn
Should you need a song for comfort, a ballad might help.
Nếu bạn cần một bài hát để an ủi, một bản ballad có thể giúp ích.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ballad was beautiful, wasn't it?
Bài ballad đó thật hay, đúng không?
Phủ định
She doesn't like that ballad, does she?
Cô ấy không thích bài ballad đó, phải không?
Nghi vấn
They will perform a ballad, won't they?
Họ sẽ biểu diễn một bài ballad, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to sing a ballad at the concert.
Cô ấy sẽ hát một bản ballad tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
They are not going to perform a ballad tonight.
Họ sẽ không biểu diễn một bản ballad tối nay.
Nghi vấn
Is he going to write a ballad about his love?
Anh ấy có định viết một bản ballad về tình yêu của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wrote a beautiful ballad about her lost love last year.
Cô ấy đã viết một bản ballad tuyệt đẹp về mối tình đã mất của mình năm ngoái.
Phủ định
They didn't perform the ballad at the concert.
Họ đã không trình diễn bản ballad tại buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did he listen to the ballad that I recommended?
Anh ấy có nghe bản ballad mà tôi đã giới thiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballad".

Truyền Thống Truyền Miệng

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Anh và Scotland, các bản ballad đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền đạt lịch sử, tin tức và truyền thuyết (như Robin Hood) qua các thế hệ. Chúng được người dân truyền miệng, giúp bảo tồn văn hóa trước khi chữ viết phổ biến.

Chủ Đề Chính

Các ballad truyền thống thường xoay quanh các chủ đề phổ quát và sâu sắc như tình yêu bị ngăn cấm, bi kịch, thù hận, và sự phản bội. Chính vì sự kịch tính này mà chúng được công chúng yêu thích qua nhiều thế kỷ.