(Top Banner Ad)
serigraphy
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật in ấn

serigraphy

UK: /ˌsɛˈrɪɡrəfi/ • US: /ˌsɪˈrɪɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

in lụa in lưới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique that uses a woven mesh to support an ink-blocking stencil to receive a desired image. The open areas of mesh transfer ink or other printable materials which can be pressed through the mesh as a sharp-edged image onto a substrate.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in sử dụng một tấm lưới dệt để hỗ trợ một khuôn tô mực để tạo ra hình ảnh mong muốn. Các khu vực mở của lưới chuyển mực hoặc các vật liệu in khác có thể được ép qua lưới như một hình ảnh sắc nét lên bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Serigraphy is often used for printing posters and t-shirts."

    "In lụa thường được sử dụng để in áp phích và áo phông."

  • "The artist created a series of prints using serigraphy."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một loạt các bản in bằng kỹ thuật in lụa."

  • "Serigraphy allows for vibrant colors and sharp details."

    "In lụa cho phép tạo ra màu sắc sống động và chi tiết sắc nét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serigraph Bản in lụa; tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật in lụa.
Noun serigrapher Nghệ sĩ in lụa; người thực hiện kỹ thuật in lụa.
Adjective serigraphic Thuộc về hoặc liên quan đến in lụa.
Adverb serigraphically Một cách in lụa; theo phương pháp in lụa.

Synonyms

silk screening (in lụa)screen printing (in lưới)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật in ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σηρικός (Sērikós)
Latin
sēricum
Ancient Greek
-γραφία (-graphia)
English
serigraphy

Nguồn gốc của 'Serigraphy'

Thuật ngữ "serigraphy" được đưa ra vào đầu thế kỷ 20, cụ thể là vào những năm 1930, bởi Carl Zigrosser để phân biệt kỹ thuật in lụa mỹ thuật với in lụa công nghiệp. Từ này là sự kết hợp của "seri-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin "sericum" nghĩa là "lụa", bản thân từ này lại từ tiếng Hy Lạp "serikos" ám chỉ đến lụa từ Trung Quốc) và "-graphy" (từ tiếng Hy Lạp "graphia" nghĩa là "vẽ" hoặc "viết"). Vì vậy, "serigraphy" theo nghĩa đen có thể hiểu là "vẽ bằng lụa", phản ánh bản chất của quy trình sử dụng lưới lụa để tạo ra hình ảnh.

Usage Note

Serigraphy, còn được gọi là in lụa hoặc in lưới, là một kỹ thuật in ấn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ nghệ thuật đến công nghiệp. Nó cho phép in trên nhiều loại vật liệu khác nhau với độ chính xác cao.

Prepositions

in on

‘In serigraphy’ dùng để chỉ quá trình in ấn bằng kỹ thuật serigraphy nói chung. ‘On’ thường dùng để chỉ việc in trên một bề mặt cụ thể sử dụng kỹ thuật serigraphy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + serigraphy
  • fine art fine art serigraphy
    (kỹ thuật in lụa mỹ thuật)
  • contemporary contemporary serigraphy
    (in lụa đương đại)
  • traditional traditional serigraphy
    (in lụa truyền thống)
Verb + serigraphy
  • practice practice serigraphy
    (thực hành in lụa)
  • explore explore serigraphy
    (khám phá kỹ thuật in lụa)
  • master master serigraphy
    (thành thạo kỹ thuật in lụa)
Serigraphy + Noun
  • serigraphy serigraphy technique
    (kỹ thuật in lụa)
  • serigraphy serigraphy process
    (quy trình in lụa)
  • serigraphy serigraphy art
    (nghệ thuật in lụa)

Idioms

  • The art of serigraphy

    Nghệ thuật in lụa

    "Andy Warhol popularized the art of serigraphy with his iconic prints."

    (Andy Warhol đã phổ biến nghệ thuật in lụa với những bản in mang tính biểu tượng của mình.)

  • To specialize in serigraphy

    Chuyên về in lụa

    "Many printmakers choose to specialize in serigraphy for its unique textural qualities."

    (Nhiều nghệ sĩ in ấn chọn chuyên về in lụa vì những phẩm chất kết cấu độc đáo của nó.)

  • To create prints using serigraphy

    Tạo ra các bản in bằng kỹ thuật in lụa

    "Artists often create vibrant posters and fine art pieces using serigraphy."

    (Các nghệ sĩ thường tạo ra những tấm áp phích và tác phẩm mỹ thuật sống động bằng kỹ thuật in lụa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serigraphy

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật in sử dụng một tấm lưới dệt để hỗ trợ một khuôn tô mực để tạo ra hình ảnh mong muốn. Các khu vực mở của lưới chuyển mực hoặc các vật liệu in khác có thể được ép qua lưới như một hình ảnh sắc nét lên bề mặt.

"Serigraphy is often used for printing posters and t-shirts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serigraphy".

Andy Warhol và Pop Art

Andy Warhol đã sử dụng kỹ thuật in lụa (serigraphy) rộng rãi để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật Pop Art mang tính biểu tượng, như các bức chân dung Marilyn Monroe và hộp súp Campbell. Kỹ thuật này cho phép ông sản xuất hàng loạt các bản in với màu sắc rực rỡ, thách thức quan niệm truyền thống về tính độc bản của nghệ thuật và nhấn mạnh văn hóa tiêu dùng.

Dân chủ hóa Nghệ thuật

Serigraphy đã góp phần "dân chủ hóa" nghệ thuật bằng cách giúp các nghệ sĩ sản xuất nhiều bản in với chi phí tương đối thấp. Điều này làm cho nghệ thuật dễ tiếp cận hơn với công chúng rộng rãi, không chỉ giới hạn trong giới thượng lưu, thúc đẩy sự phổ biến của tranh in và áp phích nghệ thuật.