(Top Banner Ad)
screen printing
B2
noun B2 In ấn, Nghệ thuật

screen printing

UK: /ˈskriːn ˌprɪntɪŋ/ • US: /ˈskriːn ˌprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in lụa in lưới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing technique in which a mesh is used to transfer ink onto another material, except in areas made impermeable to the ink by a blocking stencil.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật in ấn trong đó một lưới được sử dụng để chuyển mực lên một vật liệu khác, ngoại trừ những khu vực không thấm mực do khuôn in chặn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Screen printing is a popular technique for creating custom t-shirts."

    "In lụa là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra những chiếc áo thun tùy chỉnh."

  • "The artist uses screen printing to create vibrant and textured posters."

    "Nghệ sĩ sử dụng in lụa để tạo ra những tấm áp phích sống động và có kết cấu."

  • "Many companies offer screen printing services for promotional items."

    "Nhiều công ty cung cấp dịch vụ in lụa cho các mặt hàng quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun screen printer người in lụa; máy in lụa
Verb screen-print in lụa
Adjective screen-printed được in lụa

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skrinnaz
Old French
escren
Middle English
screne
English
screen
Latin
premere (pressum)
Old French
preindre (preinte)
Middle English
printen
English
print
English
screen printing (compound, 20th century)

Nguồn gốc và Sự Phát triển của In Lụa

Kỹ thuật in lụa (còn gọi là serigraphy hoặc silk screen printing) có nguồn gốc từ châu Á, đặc biệt là Nhật Bản và Trung Quốc, từ nhiều thế kỷ trước để in các họa tiết phức tạp. Nó được phương Tây biết đến rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 và nhanh chóng trở thành một phương pháp in công nghiệp hiệu quả. Đến giữa thế kỷ 20, các nghệ sĩ như Andy Warhol đã biến in lụa thành một loại hình nghệ thuật đại chúng (Pop Art), sử dụng nó để tạo ra những tác phẩm biểu tượng và cách mạng. Ngày nay, in lụa vẫn là một kỹ thuật phổ biến trong cả nghệ thuật và công nghiệp.

Usage Note

Screen printing thường được sử dụng để in hình ảnh và thiết kế lên áo thun, áp phích, và các vật liệu khác. Nó còn được gọi là serigraphy hoặc silkscreen printing. So với các phương pháp in khác như in kỹ thuật số, screen printing thường hiệu quả hơn về chi phí cho các đơn hàng số lượng lớn.

Prepositions

for on

Screen printing is used *for* a variety of purposes. Screen printing is done *on* various materials.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + screen printing
  • do do screen printing
    (thực hiện in lụa)
  • use use screen printing
    (sử dụng kỹ thuật in lụa)
  • master master screen printing
    (làm chủ kỹ thuật in lụa)
Adjective + screen printing
  • manual manual screen printing
    (in lụa thủ công)
  • automatic automatic screen printing
    (in lụa tự động)
  • silk silk screen printing
    (in lụa truyền thống)
Noun + screen printing
  • technique screen printing technique
    (kỹ thuật in lụa)
  • equipment screen printing equipment
    (thiết bị in lụa)
  • ink screen printing ink
    (mực in lụa)

Idioms

  • The art of screen printing

    Nghệ thuật in lụa

    "Mastering the art of screen printing takes time and practice."

    (Để làm chủ nghệ thuật in lụa cần thời gian và luyện tập.)

  • Screen-printed T-shirt

    Áo thun in lụa

    "We ordered a batch of custom screen-printed T-shirts for our event."

    (Chúng tôi đã đặt một lô áo thun in lụa tùy chỉnh cho sự kiện của mình.)

  • Specialize in screen printing

    Chuyên về in lụa

    "Our company specializes in screen printing for textile products."

    (Công ty chúng tôi chuyên về in lụa cho các sản phẩm dệt may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

screen printing

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật in ấn trong đó một lưới được sử dụng để chuyển mực lên một vật liệu khác, ngoại trừ những khu vực không thấm mực do khuôn in chặn lại.

"Screen printing is a popular technique for creating custom t-shirts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already finished the screen printing process before the client arrived.
Họ đã hoàn thành quy trình in lưới trước khi khách hàng đến.
Phủ định
She had not learned about advanced screen printing techniques before she started her own business.
Cô ấy đã không học về các kỹ thuật in lưới nâng cao trước khi bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.
Nghi vấn
Had he ever experimented with different inks for screen printing before this project?
Anh ấy đã bao giờ thử nghiệm với các loại mực khác nhau cho in lưới trước dự án này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "screen printing".

Biểu tượng của Pop Art

In lụa đã trở thành một kỹ thuật không thể thiếu trong nghệ thuật đại chúng (Pop Art) của thế kỷ 20, với nghệ sĩ Andy Warhol là người tiên phong. Ông sử dụng in lụa để tạo ra những tác phẩm mang tính biểu tượng, tái hiện các hình ảnh quảng cáo, chân dung người nổi tiếng và vật phẩm tiêu dùng, qua đó thách thức các quan niệm truyền thống về nghệ thuật và sản xuất hàng loạt.

Phương tiện cho Hoạt động Xã hội và Chính trị

Nhờ khả năng sao chép hình ảnh và thông điệp một cách nhanh chóng, in lụa đã được sử dụng rộng rãi trong các chiến dịch hoạt động xã hội và chính trị. Nó là phương tiện lý tưởng để tạo ra các áp phích phản đối, biểu ngữ và tài liệu tuyên truyền, giúp truyền tải thông điệp mạnh mẽ đến công chúng và huy động sự ủng hộ cho các phong trào.