(Top Banner Ad)
stencil
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Thủ công, In ấn

stencil

UK: /ˈstɛnsɪl/ • US: /ˈstɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn tô bản mẫu tô bằng khuôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin sheet of cardboard, plastic, or metal with a design or letter cut out of it, used to produce an image on another surface by applying pigment through the cut-out areas.

Vietnamese Meaning

Một tấm bìa, nhựa hoặc kim loại mỏng có hình hoặc chữ được cắt ra, được sử dụng để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt khác bằng cách bôi chất màu qua các khu vực đã cắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a beautiful pattern on the wall using a stencil."

    "Cô ấy đã tạo ra một hoa văn tuyệt đẹp trên tường bằng cách sử dụng khuôn tô."

  • "The artist uses stencils to create intricate designs."

    "Nghệ sĩ sử dụng khuôn tô để tạo ra các thiết kế phức tạp."

  • "Stenciling is a popular technique for decorating furniture."

    "Tô bằng khuôn là một kỹ thuật phổ biến để trang trí đồ nội thất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stencil khuôn tô, bản mẫu, hình tô
Verb stencil tô bằng khuôn, vẽ bằng khuôn, in bằng khuôn
Adjective stenciled được tô bằng khuôn, được in bằng khuôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estenceler
Middle English
stansel / stencel
English
stencil

Nguồn gốc thú vị của 'stencil'

Từ 'stencil' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estenceler', có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'lấp lánh', xuất phát từ 'estincelle' tức là 'tia lửa'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc trang trí bằng các họa tiết lấp lánh. Đến thế kỷ 18, nghĩa của từ này phát triển thành dụng cụ (khuôn) được cắt thủng để sao chép các họa tiết, hình ảnh. Mặc dù nghĩa hiện đại có vẻ khác biệt, nhưng nó vẫn giữ tinh thần của việc tạo ra các hình ảnh trang trí trên một bề mặt.

Usage Note

Stencil thường được sử dụng để tạo ra các hình ảnh lặp đi lặp lại một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó khác với việc vẽ tự do (freehand drawing) ở chỗ đòi hỏi một bản mẫu có sẵn. So với các phương pháp in ấn phức tạp hơn, stencil là một giải pháp đơn giản và tiết kiệm chi phí.

Prepositions

with on

‘with’ dùng để chỉ vật liệu tạo ra khuôn (a stencil *with* cardboard). ‘on’ dùng để chỉ bề mặt được tô bằng khuôn (a stencil *on* the wall)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stencil
  • plastic a plastic stencil
    (một khuôn tô bằng nhựa)
  • reusable a reusable stencil
    (một khuôn tô có thể tái sử dụng)
  • decorative a decorative stencil
    (một khuôn tô trang trí)
Verb + stencil
  • use to use a stencil
    (sử dụng khuôn tô)
  • cut to cut a stencil
    (cắt một khuôn tô)
  • make to make a stencil
    (làm một khuôn tô)
  • apply to apply a stencil
    (áp dụng khuôn tô)
Stencil + Noun
  • art stencil art
    (nghệ thuật vẽ khuôn tô)
  • design stencil design
    (thiết kế khuôn tô)
  • pattern stencil pattern
    (mẫu tô bằng khuôn)

Idioms

  • stencil art

    Nghệ thuật sử dụng khuôn tô để tạo hình ảnh, thường thấy trong graffiti hoặc trang trí.

    "Many street artists create stunning stencil art on city walls."

    (Nhiều nghệ sĩ đường phố tạo ra những tác phẩm nghệ thuật khuôn tô tuyệt đẹp trên tường thành phố.)

  • to stencil something (onto a surface)

    Dùng khuôn tô để vẽ hoặc in một hình ảnh, chữ cái lên một bề mặt.

    "We decided to stencil a floral pattern onto the kitchen wall."

    (Chúng tôi quyết định dùng khuôn tô để vẽ một họa tiết hoa lên tường bếp.)

  • stencil printing

    Kỹ thuật in ấn sử dụng khuôn tô để chuyển mực hoặc sơn qua các lỗ hổng của khuôn.

    "Stencil printing is a traditional method used for posters and signs."

    (In khuôn tô là một phương pháp truyền thống được dùng cho áp phích và biển báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stencil

Danh từ
Lật mặt

Một tấm bìa, nhựa hoặc kim loại mỏng có hình hoặc chữ được cắt ra, được sử dụng để tạo ra hình ảnh trên một bề mặt khác bằng cách bôi chất màu qua các khu vực đã cắt.

"She created a beautiful pattern on the wall using a stencil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she stenciled the design onto the wall saved a lot of time.
Việc cô ấy dùng khuôn tô hình lên tường đã tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
Whether they use a stencil or not isn't important; what matters is the final result.
Việc họ sử dụng khuôn tô hay không không quan trọng; điều quan trọng là kết quả cuối cùng.
Nghi vấn
Why the artist used that stencil is still a mystery to art critics.
Tại sao nghệ sĩ sử dụng khuôn tô đó vẫn là một bí ẩn đối với các nhà phê bình nghệ thuật.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a stencil to paint flowers on her bedroom wall.
Cô ấy đã dùng khuôn tô để vẽ hoa lên tường phòng ngủ.
Phủ định
They didn't stencil their names on the lockers.
Họ đã không dùng khuôn để tô tên của họ lên tủ khóa.
Nghi vấn
Did you use this stencil to create that design?
Bạn đã dùng cái khuôn này để tạo ra thiết kế đó phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stencil the design carefully onto the wall.
Tô cẩn thận thiết kế lên tường bằng khuôn.
Phủ định
Don't use that stencil; it's damaged.
Đừng dùng cái khuôn đó; nó bị hỏng rồi.
Nghi vấn
Do stencil the paper as you see fit.
Hãy tô bản mẫu lên giấy theo ý bạn.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was stenciling a floral pattern onto the wall when I arrived.
Cô ấy đang tô một mẫu hoa lên tường khi tôi đến.
Phủ định
They were not stenciling the letters correctly; the edges were blurred.
Họ đã không tô các chữ cái một cách chính xác; các cạnh bị nhòe.
Nghi vấn
Were you stenciling that design before the paint dried?
Bạn đã tô thiết kế đó trước khi sơn khô phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could stencil the walls of my room with a beautiful floral pattern.
Tôi ước tôi có thể tô tường phòng mình bằng khuôn với một họa tiết hoa đẹp.
Phủ định
If only I hadn't stenciled that awful design on my notebook; now I can't get it off!
Giá mà tôi đã không dùng khuôn tô cái thiết kế kinh khủng đó lênNotebook của mình; giờ tôi không thể tẩy nó đi được!
Nghi vấn
I wish you would stop using that stencil on my paintings! Would you?
Tôi ước bạn sẽ ngừng dùng cái khuôn đó lên những bức tranh của tôi! Bạn sẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stencil".

Nghệ thuật đường phố và Banksy

Khuôn tô (stencil) đóng vai trò trung tâm trong nghệ thuật đường phố và graffiti hiện đại, đặc biệt là với nghệ sĩ bí ẩn Banksy. Các tác phẩm của Banksy thường sử dụng kỹ thuật khuôn tô để tạo ra những hình ảnh mạnh mẽ, mang tính châm biếm xã hội và chính trị một cách nhanh chóng và hiệu quả trên các bức tường công cộng khắp thế giới. Điều này đã nâng tầm khuôn tô từ một công cụ đơn giản thành một phương tiện biểu đạt nghệ thuật quan trọng.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Ngoài nghệ thuật, khuôn tô còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực thực tế. Trong gia đình, người ta dùng khuôn tô để trang trí tường, đồ nội thất hoặc làm thủ công. Trong công nghiệp, khuôn tô dùng để đánh dấu bao bì, tạo biển báo hoặc hướng dẫn an toàn. Tính linh hoạt và khả năng tái sử dụng khiến khuôn tô trở thành công cụ phổ biến cho cả mục đích trang trí và chức năng.