(Top Banner Ad)
helping
B1
Danh từ B1 Chung

helping

UK: /ˈhelpɪŋ/ • US: /ˈhelpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ phần ăn khẩu phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portion of food served to one person at a meal.

Vietnamese Meaning

Một phần thức ăn được phục vụ cho một người trong bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me a generous helping of pie."

    "Cô ấy đã cho tôi một phần bánh lớn."

  • "Helping others is a rewarding experience."

    "Giúp đỡ người khác là một trải nghiệm đáng giá."

  • "She appreciated his helping hand."

    "Cô ấy đánh giá cao sự giúp đỡ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun helper người giúp đỡ, trợ lý
Adjective helpful hữu ích, có ích
Adverb helpfully một cách hữu ích
Adjective unhelpful vô ích, không giúp ích
Adjective helpless bất lực, không thể tự giúp
Adverb helplessly một cách bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*helpaną
Old English
helpan
Middle English
helpen
Modern English
help

Nguồn gốc của 'help'

Từ 'help' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với ý nghĩa 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển trong tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc hỗ trợ người khác. 'Helping' là dạng tiếp diễn hoặc danh động từ của 'help', thể hiện hành động giúp đỡ đang diễn ra hoặc khái niệm sự giúp đỡ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng thức ăn vừa đủ cho một người ăn. Ví dụ: 'Can I have a second helping?' (Tôi có thể xin thêm một phần nữa không?). Khác với 'portion' (phần), 'helping' nhấn mạnh đến việc chia khẩu phần ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (with 'helping')
  • a a helping hand
    (một bàn tay giúp đỡ, sự hỗ trợ)
Verb + Noun Phrase (with 'helping')
  • give give a helping hand
    (giúp đỡ, chìa tay giúp đỡ)
  • lend lend a helping hand
    (giúp đỡ, hỗ trợ ai đó)
Noun (as gerund) + Noun/Pronoun
  • others helping others
    (giúp đỡ người khác)
  • community helping the community
    (giúp đỡ cộng đồng)
Adjective + 'helping' (as a noun, referring to food portion)
  • second a second helping
    (một suất ăn thứ hai, thêm một phần thức ăn)
  • generous a generous helping
    (một suất ăn thịnh soạn, một phần lớn thức ăn)

Idioms

  • a helping hand

    một sự giúp đỡ, một bàn tay hỗ trợ

    "Please give him a helping hand with those heavy boxes."

    (Làm ơn giúp anh ấy một tay với những thùng hàng nặng đó.)

  • a second helping

    một suất ăn thứ hai; thêm một phần thức ăn

    "The food was so delicious, I asked for a second helping."

    (Món ăn ngon quá, tôi đã xin thêm một suất nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helping

Danh từ
Lật mặt

Một phần thức ăn được phục vụ cho một người trong bữa ăn.

"She gave me a generous helping of pie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has helped her mother with the housework.
Cô ấy đã giúp mẹ làm việc nhà.
Phủ định
They haven't helped the poor in our community.
Họ đã không giúp đỡ người nghèo trong cộng đồng của chúng ta.
Nghi vấn
Has he helped you to fix your car?
Anh ấy đã giúp bạn sửa xe chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helping".

Tinh thần tình nguyện và từ thiện

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'helping' (giúp đỡ) không chỉ là một hành động cá nhân mà còn là một phần quan trọng của các hoạt động xã hội như tình nguyện và từ thiện. Các tổ chức phi lợi nhuận và cá nhân thường dành thời gian, công sức để 'giving a helping hand' (giúp đỡ) những người kém may mắn hoặc tham gia vào các dự án cộng đồng.

Lòng hiếu khách và việc mời mọc thức ăn

Trong truyền thống phương Tây, đặc biệt khi mời khách đến nhà, việc mời 'a second helping' (thêm một suất ăn) được coi là dấu hiệu của lòng hiếu khách và sự hào phóng. Điều này thể hiện mong muốn chủ nhà muốn khách cảm thấy thoải mái và được chăm sóc chu đáo, đảm bảo rằng không ai bị đói hay không hài lòng.