(Top Banner Ad)
subjugation
C1
Noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

subjugation

UK: /ˌsʌbdʒʊˈɡeɪʃən/ • US: /ˌsʌbdʒəˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự khuất phục sự chinh phục sự thống trị sự áp bức sự nô dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of bringing someone or something under domination or control.

Vietnamese Meaning

Hành động khuất phục, chinh phục, hoặc đưa ai đó/cái gì đó vào tình trạng bị kiểm soát hoặc thống trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subjugation of the native population led to widespread suffering."

    "Sự khuất phục của dân bản địa đã dẫn đến sự đau khổ lan rộng."

  • "The long history of subjugation left deep scars on the nation."

    "Lịch sử lâu dài của sự khuất phục đã để lại những vết sẹo sâu sắc trên quốc gia."

  • "They fought for years to end their subjugation and regain their freedom."

    "Họ đã chiến đấu trong nhiều năm để chấm dứt sự khuất phục và giành lại tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subjugate chinh phục, khuất phục, áp bức
Noun subjugator kẻ chinh phục, kẻ áp bức
Adjective subjugated bị chinh phục, bị khuất phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yug-
Latin
iugum
Latin
subiugare
Latin
subiugatio
Old French
subjugation
English
subjugation

Cội nguồn từ 'cái ách'

Từ 'subjugation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiugatio', xuất phát từ động từ 'subiugare' có nghĩa là 'đặt dưới ách'. Trong thời La Mã cổ đại, sau khi đánh bại kẻ thù, quân đội La Mã thường bắt tù binh phải đi qua một cái ách (yoke) như một biểu tượng của sự khuất phục và bị kiểm soát hoàn toàn. Hình ảnh này đã hình thành nên ý nghĩa của từ 'subjugation' ngày nay: hành động chinh phục và kiểm soát một ai đó hoặc một quốc gia một cách tàn bạo.

Usage Note

Từ 'subjugation' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với 'domination' hoặc 'control'. Nó ám chỉ sự áp bức, tước đoạt quyền tự do và ý chí của người hoặc nhóm bị khuất phục. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống chính trị, xã hội hoặc lịch sử, nơi một quốc gia, dân tộc hoặc nhóm người bị đàn áp bởi một thế lực mạnh hơn.

Prepositions

under to

'Subjugation under': chỉ sự khuất phục dưới một thế lực nào đó (ví dụ: subjugation under a foreign power). 'Subjugation to': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự khuất phục đối với một ý tưởng hoặc niềm tin (ví dụ: subjugation to a rigid ideology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjugation
  • complete complete subjugation
    (sự khuất phục hoàn toàn)
  • brutal brutal subjugation
    (sự áp bức tàn bạo)
  • foreign foreign subjugation
    (sự đô hộ/chinh phục của ngoại bang)
  • political political subjugation
    (sự khuất phục về chính trị)
  • economic economic subjugation
    (sự khuất phục về kinh tế)
Verb + subjugation
  • resist resist subjugation
    (chống lại sự khuất phục/áp bức)
  • end end subjugation
    (chấm dứt sự áp bức)
  • achieve achieve subjugation
    (đạt được sự khuất phục/chinh phục)
  • escape escape subjugation
    (thoát khỏi sự áp bức)
Preposition + subjugation
  • under under subjugation
    (dưới sự áp bức/khuất phục)
Subjugation + of
  • of a people subjugation of a people
    (sự áp bức/khuất phục một dân tộc)

Idioms

  • under subjugation

    dưới sự áp bức, bị khuất phục

    "Many nations lived under foreign subjugation for centuries."

    (Nhiều quốc gia đã sống dưới sự đô hộ của ngoại bang trong nhiều thế kỷ.)

  • to resist subjugation

    chống lại sự áp bức, phản kháng sự khuất phục

    "The people bravely resisted subjugation despite harsh oppression."

    (Người dân đã dũng cảm chống lại sự áp bức bất chấp sự đàn áp khắc nghiệt.)

  • to achieve the subjugation of

    đạt được sự khuất phục/chinh phục của (ai/cái gì)

    "The invaders sought to achieve the complete subjugation of the local tribes."

    (Những kẻ xâm lược tìm cách đạt được sự khuất phục hoàn toàn của các bộ lạc địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjugation

Noun
Lật mặt

Hành động khuất phục, chinh phục, hoặc đưa ai đó/cái gì đó vào tình trạng bị kiểm soát hoặc thống trị.

"The subjugation of the native population led to widespread suffering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the colonizers had not used advanced weaponry, the native population would not be living under subjugation now.
Nếu quân xâm lược không sử dụng vũ khí tối tân, dân bản địa đã không phải sống trong cảnh bị áp bức như bây giờ.
Phủ định
If the dictator were overthrown earlier, the country wouldn't have been subjected to years of political subjugation.
Nếu nhà độc tài bị lật đổ sớm hơn, đất nước đã không phải chịu đựng nhiều năm bị áp bức chính trị.
Nghi vấn
If the rebellion had been successful, would the people be free from subjugation today?
Nếu cuộc nổi dậy thành công, liệu người dân có được tự do khỏi sự áp bức vào ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's subjugation was swift and brutal.
Sự khuất phục của đất nước diễn ra nhanh chóng và tàn bạo.
Phủ định
Why did the people not resist their subjugation?
Tại sao người dân không chống lại sự khuất phục của họ?
Nghi vấn
Who subjugated the indigenous population?
Ai đã khuất phục dân số bản địa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjugation".

Biểu tượng Cái Ách và Quyền Lực

Trong lịch sử La Mã cổ đại, việc bắt kẻ thù bị đánh bại phải đi qua một 'cái ách' (yoke) không chỉ là một nghi lễ mà còn là một biểu tượng mạnh mẽ của sự sỉ nhục và khuất phục hoàn toàn. Hành động này thể hiện quyền lực tối thượng của bên chiến thắng và sự tước đoạt mọi quyền tự do của bên thua cuộc, là tiền thân cho ý nghĩa của 'subjugation' ngày nay.

Đấu tranh chống Áp bức và Đô hộ

Thuật ngữ 'subjugation' thường được dùng trong bối cảnh lịch sử và chính trị để chỉ sự thống trị, áp bức của một cường quốc đối với một dân tộc, một quốc gia khác. Nhiều phong trào đấu tranh giành độc lập và quyền tự quyết trên thế giới đã ra đời để chống lại sự 'subjugation' này, đòi hỏi quyền tự do và phẩm giá con người.