(Top Banner Ad)
sesquicentennial
C2
Noun C2 Lịch sử, Tổ chức sự kiện

sesquicentennial

UK: /ˌseskwɪsɛnˈtiːniəl/ • US: /ˌseskwɪsɛnˈtɛniəl/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm 150 năm kỷ niệm 150 năm 150 năm
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The 150th anniversary of an event.

Vietnamese Meaning

Lễ kỷ niệm 150 năm của một sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is planning a grand celebration for its sesquicentennial."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch cho một buổi lễ kỷ niệm long trọng nhân dịp 150 năm thành lập."

  • "The town's sesquicentennial was marked by a series of historical reenactments."

    "Lễ kỷ niệm 150 năm của thị trấn được đánh dấu bằng một loạt các sự kiện tái hiện lịch sử."

  • "A sesquicentennial edition of the local newspaper was published."

    "Một ấn bản đặc biệt kỷ niệm 150 năm của tờ báo địa phương đã được xuất bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesquicentenary Lễ kỷ niệm 150 năm (tương đương với sesquicentennial, nhưng phổ biến hơn ở tiếng Anh Anh)
Adjective sesquicentennial Thuộc về 150 năm, kỷ niệm 150 năm
Noun sesquicentennial Lễ kỷ niệm 150 năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sesqui
Latin
centum
Latin
annus

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'sesquicentennial' là sự kết hợp của các yếu tố tiếng Latin cổ. 'Sesqui-' có nghĩa là 'một rưỡi' (one and a half). 'Centum' nghĩa là 'trăm' (hundred), và 'annus' nghĩa là 'năm' (year). Ghép lại, nó có nghĩa là 'một rưỡi trăm năm', tức là 150 năm. Đây là một cách gọi trang trọng để chỉ dịp kỷ niệm 150 năm.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những dịp kỷ niệm quan trọng, đánh dấu một cột mốc thời gian đáng kể trong lịch sử của một tổ chức, quốc gia, hoặc sự kiện.

Prepositions

of celebrating

‘of’: Dùng để chỉ sự kiện được kỷ niệm (e.g., the sesquicentennial of the university). ‘celebrating’: Dùng để diễn tả việc kỷ niệm (e.g., the sesquicentennial celebrating the founding of the town).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sesquicentennial
  • celebrate celebrate the sesquicentennial
    (tổ chức kỷ niệm 150 năm)
  • mark mark the sesquicentennial
    (đánh dấu kỷ niệm 150 năm)
  • observe observe the sesquicentennial
    (long trọng kỷ niệm 150 năm)
Noun + sesquicentennial
  • anniversary sesquicentennial anniversary
    (lễ kỷ niệm 150 năm)
  • celebration sesquicentennial celebration
    (sự kiện/lễ kỷ niệm 150 năm)
  • year sesquicentennial year
    (năm kỷ niệm 150 năm)
  • event sesquicentennial event
    (sự kiện kỷ niệm 150 năm)
Adjective + sesquicentennial
  • grand grand sesquicentennial
    (kỷ niệm 150 năm trọng đại/hoành tráng)
  • historic historic sesquicentennial
    (kỷ niệm 150 năm lịch sử)

Idioms

  • sesquicentennial anniversary

    Lễ kỷ niệm 150 năm

    "The university is planning a year-long sesquicentennial anniversary celebration."

    (Trường đại học đang lên kế hoạch tổ chức lễ kỷ niệm 150 năm kéo dài cả năm.)

  • sesquicentennial celebration

    Sự kiện kỷ niệm 150 năm / Lễ kỷ niệm 150 năm

    "Many towns hold parades for their sesquicentennial celebration."

    (Nhiều thị trấn tổ chức diễu hành cho lễ kỷ niệm 150 năm của họ.)

  • the sesquicentennial year

    Năm kỷ niệm 150 năm

    "During the sesquicentennial year, special exhibits will be opened to the public."

    (Trong năm kỷ niệm 150 năm, các cuộc triển lãm đặc biệt sẽ được mở cửa cho công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sesquicentennial

Noun
Lật mặt

Lễ kỷ niệm 150 năm của một sự kiện.

"The university is planning a grand celebration for its sesquicentennial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sesquicentennial".

Ý nghĩa lịch sử và di sản

Kỷ niệm 150 năm (sesquicentennial) thường mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của một quốc gia, thành phố, trường học, hay tổ chức. Các sự kiện kỷ niệm thường là dịp để cộng đồng nhìn lại quá khứ, tôn vinh di sản, thành tựu và những giá trị đã được xây dựng qua nhiều thế hệ.

Các hoạt động kỷ niệm

Để đánh dấu một sự kiện sesquicentennial, người ta thường tổ chức nhiều hoạt động quy mô lớn và trang trọng như lễ hội, diễu hành, triển lãm đặc biệt, hội nghị, hoặc phát hành các ấn phẩm kỷ niệm. Đây cũng là cơ hội để giáo dục cộng đồng về lịch sử và văn hóa, đồng thời tạo sự gắn kết giữa các thế hệ.