150th anniversary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The date on which an event took place in a previous year; the celebration of it.
Vietnamese Meaning
Ngày kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước; lễ kỷ niệm sự kiện đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company celebrated its 150th anniversary with a grand gala."
"Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 150 năm thành lập bằng một buổi dạ tiệc lớn."
-
"The university is planning a series of events to mark its 150th anniversary."
"Trường đại học đang lên kế hoạch cho một loạt sự kiện để đánh dấu lễ kỷ niệm 150 năm của mình."
-
"The town's 150th anniversary celebration was a huge success."
"Lễ kỷ niệm 150 năm của thị trấn đã thành công rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anniversary | Ngày kỷ niệm hàng năm |
| Adjective | annual | Hàng năm, thường niên |
| Adverb | annually | Mỗi năm một lần |
| Noun (Formal) | Sesquicentennial | Lễ kỷ niệm 150 năm (tên gọi trang trọng, ít phổ biến hơn) |
| Noun | centenary | Lễ kỷ niệm 100 năm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Anniversary" chỉ ngày mà một sự kiện quan trọng đã xảy ra. Cụm từ "150th anniversary" đặc biệt chỉ kỷ niệm 150 năm của sự kiện đó. Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử, thành lập công ty, hoặc các cột mốc quan trọng.
Prepositions
"Anniversary of" được sử dụng để chỉ sự kiện được kỷ niệm. Ví dụ: "The anniversary of the company's founding".
Collocations (Từ đi kèm)
-
grand a grand 150th anniversary (Lễ kỷ niệm 150 năm hoành tráng)
-
historic the historic 150th anniversary (Lễ kỷ niệm 150 năm mang tính lịch sử)
-
upcoming the upcoming 150th anniversary (Lễ kỷ niệm 150 năm sắp tới)
-
celebrate to celebrate the 150th anniversary (Tổ chức/ăn mừng lễ kỷ niệm 150 năm)
-
mark to mark the 150th anniversary (Đánh dấu lễ kỷ niệm 150 năm)
-
commemorate to commemorate the 150th anniversary (Tưởng niệm/kỷ niệm 150 năm)
-
preparations preparations for the 150th anniversary (Công tác chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 150 năm)
-
festival a festival for the 150th anniversary (Một lễ hội nhân dịp kỷ niệm 150 năm)
Idioms
-
In honor of the 150th anniversary
Để vinh danh/tưởng nhớ dịp kỷ niệm 150 năm
"The museum opened a new exhibit in honor of the 150th anniversary of the city's founding."
(Bảo tàng đã mở một cuộc triển lãm mới để vinh danh dịp kỷ niệm 150 năm thành lập thành phố.)
-
A year-long celebration leading up to the 150th anniversary
Một lễ kỷ niệm kéo dài cả năm dẫn đến ngày kỷ niệm 150 năm
"The school planned a year-long celebration leading up to the 150th anniversary next June."
(Ngôi trường đã lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm kéo dài cả năm dẫn đến ngày kỷ niệm 150 năm vào tháng Sáu tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
150th anniversary
Danh từNgày kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước; lễ kỷ niệm sự kiện đó.
"The company celebrated its 150th anniversary with a grand gala."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "150th anniversary".
