(Top Banner Ad)
150th anniversary
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Sự kiện

150th anniversary

UK: /ˌænɪˈvɜːsəri/ • US: /ˌænɪˈvɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm 150 năm kỷ niệm 150 năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which an event took place in a previous year; the celebration of it.

Vietnamese Meaning

Ngày kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước; lễ kỷ niệm sự kiện đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company celebrated its 150th anniversary with a grand gala."

    "Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm 150 năm thành lập bằng một buổi dạ tiệc lớn."

  • "The university is planning a series of events to mark its 150th anniversary."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch cho một loạt sự kiện để đánh dấu lễ kỷ niệm 150 năm của mình."

  • "The town's 150th anniversary celebration was a huge success."

    "Lễ kỷ niệm 150 năm của thị trấn đã thành công rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anniversary Ngày kỷ niệm hàng năm
Adjective annual Hàng năm, thường niên
Adverb annually Mỗi năm một lần
Noun (Formal) Sesquicentennial Lễ kỷ niệm 150 năm (tên gọi trang trọng, ít phổ biến hơn)
Noun centenary Lễ kỷ niệm 100 năm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year) + vertere (to turn)
Latin
anniversarius (returning yearly)
Old French/Medieval Latin
anniversarium
English (c. 13th Century)
anniversary

Sự quay vòng của năm tháng

Từ 'anniversary' (ngày kỷ niệm) bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi hai từ: 'annus' nghĩa là 'năm' và 'vertere' nghĩa là 'quay lại' hoặc 'xoay vòng'. Vì vậy, kỷ niệm là sự kiện 'quay trở lại hàng năm' của một ngày quan trọng đã diễn ra trong quá khứ.

Usage Note

"Anniversary" chỉ ngày mà một sự kiện quan trọng đã xảy ra. Cụm từ "150th anniversary" đặc biệt chỉ kỷ niệm 150 năm của sự kiện đó. Thường đi kèm với các sự kiện lịch sử, thành lập công ty, hoặc các cột mốc quan trọng.

Prepositions

of

"Anniversary of" được sử dụng để chỉ sự kiện được kỷ niệm. Ví dụ: "The anniversary of the company's founding".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 150th anniversary
  • grand a grand 150th anniversary
    (Lễ kỷ niệm 150 năm hoành tráng)
  • historic the historic 150th anniversary
    (Lễ kỷ niệm 150 năm mang tính lịch sử)
  • upcoming the upcoming 150th anniversary
    (Lễ kỷ niệm 150 năm sắp tới)
Verb + 150th anniversary
  • celebrate to celebrate the 150th anniversary
    (Tổ chức/ăn mừng lễ kỷ niệm 150 năm)
  • mark to mark the 150th anniversary
    (Đánh dấu lễ kỷ niệm 150 năm)
  • commemorate to commemorate the 150th anniversary
    (Tưởng niệm/kỷ niệm 150 năm)
Noun + 150th anniversary
  • preparations preparations for the 150th anniversary
    (Công tác chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 150 năm)
  • festival a festival for the 150th anniversary
    (Một lễ hội nhân dịp kỷ niệm 150 năm)

Idioms

  • In honor of the 150th anniversary

    Để vinh danh/tưởng nhớ dịp kỷ niệm 150 năm

    "The museum opened a new exhibit in honor of the 150th anniversary of the city's founding."

    (Bảo tàng đã mở một cuộc triển lãm mới để vinh danh dịp kỷ niệm 150 năm thành lập thành phố.)

  • A year-long celebration leading up to the 150th anniversary

    Một lễ kỷ niệm kéo dài cả năm dẫn đến ngày kỷ niệm 150 năm

    "The school planned a year-long celebration leading up to the 150th anniversary next June."

    (Ngôi trường đã lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm kéo dài cả năm dẫn đến ngày kỷ niệm 150 năm vào tháng Sáu tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

150th anniversary

Danh từ
Lật mặt

Ngày kỷ niệm một sự kiện đã xảy ra vào một năm trước; lễ kỷ niệm sự kiện đó.

"The company celebrated its 150th anniversary with a grand gala."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "150th anniversary".

Thuật ngữ chính thức

Kỷ niệm 150 năm có một thuật ngữ trang trọng hơn trong tiếng Anh, đó là 'Sesquicentennial'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó 'sesqui' có nghĩa là 'một rưỡi'. Việc sử dụng thuật ngữ này thường dành cho các dịp kỷ niệm lớn của quốc gia, tiểu bang hoặc các tổ chức lịch sử quan trọng.

Cột mốc lịch sử lớn

Kỷ niệm 150 năm (một thế kỷ rưỡi) được xem là một cột mốc cực kỳ quan trọng, cho thấy sự trường tồn và vững mạnh của một tổ chức hay quốc gia. Các lễ kỷ niệm này thường đi kèm với việc công bố các dự án lớn, xây dựng tượng đài hoặc phát hành tem bưu chính đặc biệt.