(Top Banner Ad)
setting mousse
B1
noun B1 Chăm sóc tóc

setting mousse

UK: /ˈsɛtɪŋ muːs/ • US: /ˈsɛtɪŋ mus/

Nghĩa tiếng Việt

mousse tạo kiểu kem tạo kiểu tóc bọt tạo kiểu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A styling product used to add volume and hold to hair before styling.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để tăng độ phồng và giữ nếp cho tóc trước khi tạo kiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied setting mousse to her damp hair before blow-drying."

    "Cô ấy thoa mousse tạo kiểu lên tóc ẩm trước khi sấy khô."

  • "For extra volume, use a setting mousse before styling."

    "Để tóc phồng hơn, hãy sử dụng mousse tạo kiểu trước khi tạo kiểu."

  • "The setting mousse helped my hairstyle last all day."

    "Mousse tạo kiểu giúp kiểu tóc của tôi giữ được cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, sắp xếp, định hình
Noun setting sự sắp đặt, bối cảnh, môi trường (không liên quan đến sản phẩm tóc)
Verb mousse thoa kem bọt (lên tóc), tạo bọt
Adjective moussed đã thoa kem bọt, được tạo kiểu bằng kem bọt

Synonyms

styling mousse (mousse tạo kiểu)hair mousse (mousse tóc)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc tóc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
settan
English
set
French
mousse
English
setting mousse

Nguồn gốc của 'Set'

Từ 'set' (tạo nên 'setting') có nguồn gốc từ từ 'settan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'đặt, để, sắp xếp một cách chắc chắn'. Trong ngữ cảnh 'setting mousse', nó chỉ khả năng 'định hình' hay 'giữ nếp' cho tóc, khiến tóc vào nếp cố định.

Nguồn gốc của 'Mousse'

Từ 'mousse' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là 'bọt' hoặc 'kem bọt'. Đây là một mô tả hoàn hảo cho kết cấu nhẹ và bồng bềnh của sản phẩm này, một loại bọt khí được dùng để định hình tóc, tương tự như các món tráng miệng mousse trong ẩm thực.

Usage Note

"Setting mousse" thường được sử dụng trước khi sấy tóc hoặc tạo kiểu bằng nhiệt để giúp tóc giữ nếp lâu hơn và có độ phồng tự nhiên. Khác với gel, mousse có kết cấu nhẹ hơn và không làm tóc bị cứng.
Tính từ 'setting' trong trường hợp này bổ nghĩa cho danh từ 'mousse', chỉ ra loại mousse có tác dụng cố định kiểu tóc. Nó nhấn mạnh khả năng giữ nếp của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + setting mousse
  • apply apply setting mousse
    (thoa/bôi kem định hình tóc)
  • use use setting mousse
    (sử dụng kem định hình tóc)
  • work work setting mousse through hair
    (thoa kem định hình tóc đều khắp tóc)
Adjective + setting mousse
  • light-hold light-hold setting mousse
    (kem định hình tóc giữ nếp nhẹ)
  • strong-hold strong-hold setting mousse
    (kem định hình tóc giữ nếp mạnh)
  • volumizing volumizing setting mousse
    (kem định hình tóc tạo độ phồng)
  • curl-defining curl-defining setting mousse
    (kem định hình tóc làm rõ lọn xoăn)

Idioms

  • A little setting mousse goes a long way.

    Một chút kem định hình tóc cũng đủ dùng được nhiều/hiệu quả.

    "You don't need much; a little setting mousse goes a long way to give your hair volume and hold."

    (Bạn không cần dùng nhiều đâu; một chút kem định hình tóc cũng đủ để giúp tóc bạn bồng bềnh và giữ nếp tốt rồi.)

  • Setting mousse is a game-changer.

    Kem định hình tóc là một yếu tố thay đổi cuộc chơi/một sản phẩm đột phá.

    "For those with fine, flat hair, setting mousse is a game-changer, adding much-needed body and lift."

    (Đối với những người có mái tóc mỏng, xẹp, kem định hình tóc là một yếu tố thay đổi cuộc chơi, giúp tóc có thêm độ dày và bồng bềnh rất cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

setting mousse

noun
Lật mặt

Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để tăng độ phồng và giữ nếp cho tóc trước khi tạo kiểu.

"She applied setting mousse to her damp hair before blow-drying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use setting mousse before blow-drying, your hair holds its style longer.
Nếu bạn dùng mousse tạo kiểu trước khi sấy, tóc bạn sẽ giữ kiểu được lâu hơn.
Phủ định
If you don't shake the setting mousse well, it doesn't distribute evenly through your hair.
Nếu bạn không lắc kỹ mousse tạo kiểu, nó sẽ không phân bố đều trên tóc của bạn.
Nghi vấn
If I use too much setting mousse, does my hair look greasy?
Nếu tôi dùng quá nhiều mousse tạo kiểu, tóc tôi có bị bết không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses setting mousse before blow-drying her hair.
Cô ấy dùng mousse tạo kiểu trước khi sấy tóc.
Phủ định
He doesn't use setting mousse because he prefers gel.
Anh ấy không dùng mousse tạo kiểu vì anh ấy thích gel hơn.
Nghi vấn
Do you need to shake the setting mousse before applying it?
Bạn có cần lắc mousse tạo kiểu trước khi dùng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses setting mousse to style her hair every day.
Cô ấy sử dụng mousse tạo kiểu để tạo kiểu tóc hàng ngày.
Phủ định
He does not use setting mousse because it makes his hair sticky.
Anh ấy không sử dụng mousse tạo kiểu vì nó làm tóc anh ấy bị bết dính.
Nghi vấn
Do they sell setting mousse at the local drugstore?
Họ có bán mousse tạo kiểu ở hiệu thuốc địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "setting mousse".

Sự trỗi dậy của Mousse tóc thập niên 80

Kem định hình tóc (hair mousse) đã trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1980, đặc biệt ở các nước phương Tây. Đây là thời kỳ của những kiểu tóc bồng bềnh, to và đầy đặn (big hair), và mousse là sản phẩm hoàn hảo để tạo độ phồng, giữ nếp mà không làm tóc bị cứng hay bết dính như gel hay sáp.

Chìa khóa cho mái tóc xoăn và gợn sóng

Ngày nay, setting mousse vẫn là một sản phẩm không thể thiếu, đặc biệt đối với những người có tóc xoăn hoặc gợn sóng tự nhiên. Nó giúp định hình các lọn xoăn, giảm thiểu tình trạng tóc xù (frizz) và tăng cường độ đàn hồi, mang lại vẻ ngoài tự nhiên và bóng mượt cho mái tóc.