setting mousse
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Setting mousse'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sản phẩm tạo kiểu tóc được sử dụng để tăng độ phồng và giữ nếp cho tóc trước khi tạo kiểu.
Ví dụ Thực tế với 'Setting mousse'
-
"She applied setting mousse to her damp hair before blow-drying."
"Cô ấy thoa mousse tạo kiểu lên tóc ẩm trước khi sấy khô."
-
"For extra volume, use a setting mousse before styling."
"Để tóc phồng hơn, hãy sử dụng mousse tạo kiểu trước khi tạo kiểu."
-
"The setting mousse helped my hairstyle last all day."
"Mousse tạo kiểu giúp kiểu tóc của tôi giữ được cả ngày."
Từ loại & Từ liên quan của 'Setting mousse'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Setting mousse'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Setting mousse" thường được sử dụng trước khi sấy tóc hoặc tạo kiểu bằng nhiệt để giúp tóc giữ nếp lâu hơn và có độ phồng tự nhiên. Khác với gel, mousse có kết cấu nhẹ hơn và không làm tóc bị cứng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Setting mousse'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.