mousse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sweet or savory dish made as a smooth, airy mass from whipped egg white and cream or mayonnaise.
Vietnamese Meaning
Một món ăn ngọt hoặc mặn được làm thành một khối mịn, xốp từ lòng trắng trứng đánh bông và kem hoặc sốt mayonnaise.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a chocolate mousse for dessert."
"Cô ấy gọi món mousse sô cô la tráng miệng."
-
"This salmon mousse is delicious."
"Món mousse cá hồi này rất ngon."
-
"He made a light and fluffy chocolate mousse."
"Anh ấy đã làm một món mousse sô cô la nhẹ và xốp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mousse thường được dùng để chỉ món tráng miệng ngọt ngào làm từ sô cô la, trái cây hoặc các hương vị khác. Nó cũng có thể là một món khai vị mặn, chẳng hạn như mousse cá hồi hoặc mousse gan ngỗng. Điểm đặc trưng của mousse là kết cấu mịn, xốp và nhẹ.
Prepositions
with: dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị chính (ví dụ: mousse with chocolate). of: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: a mousse of salmon).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chocolate chocolate mousse (mousse socola)
-
strawberry strawberry mousse (mousse dâu tây)
-
rich rich mousse (mousse béo ngậy/đậm đà)
-
light light mousse (mousse nhẹ/ít béo)
-
creamy creamy mousse (mousse kem mịn)
-
make make mousse (làm món mousse)
-
prepare prepare mousse (chuẩn bị mousse)
-
serve serve mousse (phục vụ mousse)
-
eat eat mousse (ăn mousse)
-
apply apply hair mousse (bôi gel mousse lên tóc)
-
hair hair mousse (gel/kem mousse tạo kiểu tóc)
-
chocolate chocolate mousse cake (bánh mousse socola)
-
dessert mousse dessert (món tráng miệng mousse)
Idioms
-
chocolate mousse
Món mousse hương socola
"For dessert, I'll have the chocolate mousse."
(Món tráng miệng, tôi sẽ chọn mousse socola.)
-
hair mousse
Gel/kem tạo kiểu tóc dạng bọt
"She uses hair mousse to add volume to her fine hair."
(Cô ấy dùng gel mousse tạo kiểu để tăng độ phồng cho mái tóc mỏng của mình.)
-
to mousse one's hair
Bôi gel mousse lên tóc để tạo kiểu
"He likes to mousse his hair for a neat, slicked-back look."
(Anh ấy thích bôi gel mousse lên tóc để có kiểu tóc gọn gàng, vuốt ngược ra sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mousse
nounMột món ăn ngọt hoặc mặn được làm thành một khối mịn, xốp từ lòng trắng trứng đánh bông và kem hoặc sốt mayonnaise.
"She ordered a chocolate mousse for dessert."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mousse".
