(Top Banner Ad)
mousse
B1
noun B1 Ẩm thực

mousse

UK: /muːs/ • US: /muːs/

Nghĩa tiếng Việt

mousse kem xốp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet or savory dish made as a smooth, airy mass from whipped egg white and cream or mayonnaise.

Vietnamese Meaning

Một món ăn ngọt hoặc mặn được làm thành một khối mịn, xốp từ lòng trắng trứng đánh bông và kem hoặc sốt mayonnaise.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a chocolate mousse for dessert."

    "Cô ấy gọi món mousse sô cô la tráng miệng."

  • "This salmon mousse is delicious."

    "Món mousse cá hồi này rất ngon."

  • "He made a light and fluffy chocolate mousse."

    "Anh ấy đã làm một món mousse sô cô la nhẹ và xốp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mousse Món tráng miệng bông xốp (ví dụ: mousse socola)
Noun mousse Gel/kem dưỡng tóc tạo kiểu dạng bọt (hair mousse)
Verb to mousse Bôi gel/kem mousse lên tóc (để tạo kiểu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mousse
French
mousse
English
mousse

Từ 'bọt' đến món tráng miệng sang trọng

Từ 'mousse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu mang nghĩa là 'bọt' hoặc 'rêu'. Dần dần, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ các món ăn có kết cấu nhẹ, bông xốp như bọt. Mousse là một món tráng miệng đặc trưng của ẩm thực Pháp, nổi tiếng với độ mềm mịn và hương vị phong phú, thường được làm từ trứng, kem và socola hoặc trái cây.

Usage Note

Mousse thường được dùng để chỉ món tráng miệng ngọt ngào làm từ sô cô la, trái cây hoặc các hương vị khác. Nó cũng có thể là một món khai vị mặn, chẳng hạn như mousse cá hồi hoặc mousse gan ngỗng. Điểm đặc trưng của mousse là kết cấu mịn, xốp và nhẹ.

Prepositions

with of

with: dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị chính (ví dụ: mousse with chocolate). of: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (ví dụ: a mousse of salmon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mousse
  • chocolate chocolate mousse
    (mousse socola)
  • strawberry strawberry mousse
    (mousse dâu tây)
  • rich rich mousse
    (mousse béo ngậy/đậm đà)
  • light light mousse
    (mousse nhẹ/ít béo)
  • creamy creamy mousse
    (mousse kem mịn)
Verb + mousse
  • make make mousse
    (làm món mousse)
  • prepare prepare mousse
    (chuẩn bị mousse)
  • serve serve mousse
    (phục vụ mousse)
  • eat eat mousse
    (ăn mousse)
  • apply apply hair mousse
    (bôi gel mousse lên tóc)
Noun + mousse
  • hair hair mousse
    (gel/kem mousse tạo kiểu tóc)
  • chocolate chocolate mousse cake
    (bánh mousse socola)
  • dessert mousse dessert
    (món tráng miệng mousse)

Idioms

  • chocolate mousse

    Món mousse hương socola

    "For dessert, I'll have the chocolate mousse."

    (Món tráng miệng, tôi sẽ chọn mousse socola.)

  • hair mousse

    Gel/kem tạo kiểu tóc dạng bọt

    "She uses hair mousse to add volume to her fine hair."

    (Cô ấy dùng gel mousse tạo kiểu để tăng độ phồng cho mái tóc mỏng của mình.)

  • to mousse one's hair

    Bôi gel mousse lên tóc để tạo kiểu

    "He likes to mousse his hair for a neat, slicked-back look."

    (Anh ấy thích bôi gel mousse lên tóc để có kiểu tóc gọn gàng, vuốt ngược ra sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mousse

noun
Lật mặt

Một món ăn ngọt hoặc mặn được làm thành một khối mịn, xốp từ lòng trắng trứng đánh bông và kem hoặc sốt mayonnaise.

"She ordered a chocolate mousse for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mousse".

Món tráng miệng sang trọng của Pháp

Mousse là một biểu tượng của ẩm thực Pháp, nổi tiếng toàn cầu như một món tráng miệng tinh tế và sang trọng. Nó thường được phục vụ trong các nhà hàng cao cấp và là lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc đặc biệt nhờ kết cấu nhẹ nhàng, bông xốp và hương vị phong phú.

Sản phẩm tạo kiểu tóc phổ biến

Ngoài là món ăn, "mousse" còn được dùng để chỉ một loại sản phẩm tạo kiểu tóc dạng bọt nhẹ. Hair mousse giúp định hình, tăng độ phồng và giữ nếp tóc mà không gây bết dính, rất được ưa chuộng trong ngành làm đẹp phương Tây để tạo ra nhiều kiểu tóc khác nhau.