(Top Banner Ad)
hair mousse
B1
Danh từ B1 Chăm sóc cá nhân và làm đẹp

hair mousse

UK: /ˈheə ˌmuːs/ • US: /ˈher ˌmuːs/

Nghĩa tiếng Việt

mousse vuốt tóc bọt tạo kiểu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A styling foam applied to hair to give it body and hold.

Vietnamese Meaning

Một loại bọt tạo kiểu được sử dụng trên tóc để làm cho tóc dày hơn và giữ nếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used hair mousse to give her fine hair more volume."

    "Cô ấy đã dùng mousse vuốt tóc để làm cho mái tóc mỏng của mình trông dày hơn."

  • "Apply a small amount of hair mousse to your palms and distribute evenly through damp hair."

    "Lấy một lượng nhỏ mousse vuốt tóc ra lòng bàn tay và thoa đều lên tóc ẩm."

  • "This hair mousse provides long-lasting hold and adds shine."

    "Loại mousse vuốt tóc này giúp giữ nếp lâu và tăng độ bóng cho tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mousse bọt (nói chung, không nhất thiết là bọt tạo kiểu tóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân và làm đẹp

Nguồn gốc của 'Hair Mousse'

Từ 'mousse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bọt'. Trong ngành làm đẹp, nó được sử dụng để chỉ một loại sản phẩm tạo kiểu tóc dạng bọt. Sản phẩm này trở nên phổ biến vào những năm 1980, khi phong cách tóc bồng bềnh và có độ phồng lớn rất thịnh hành. Các nhà tạo mẫu tóc đã tìm kiếm một sản phẩm có thể giúp tạo ra những kiểu tóc như vậy mà không làm tóc bị cứng hoặc bết dính, và 'hair mousse' đã đáp ứng được nhu cầu đó.

Usage Note

Hair mousse thường được dùng sau khi gội đầu và trước khi sấy hoặc tạo kiểu tóc. Nó giúp tóc trông dày hơn, có độ phồng tự nhiên và giữ nếp tóc tốt hơn. So với gel, mousse nhẹ hơn và ít làm cứng tóc hơn. So với wax, mousse dễ tán đều hơn và không làm tóc bị bết dính.

Prepositions

for on

* **hair mousse for**: Dùng để chỉ mục đích sử dụng của mousse. Ví dụ: 'hair mousse for curly hair' (mousse dành cho tóc xoăn). * **hair mousse on**: Dùng để chỉ vị trí sử dụng mousse. Ví dụ: 'Apply hair mousse on damp hair' (Thoa mousse lên tóc ẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair mousse
  • strong-hold strong-hold hair mousse
    (mousse tạo kiểu tóc độ giữ nếp cao)
  • light-hold light-hold hair mousse
    (mousse tạo kiểu tóc độ giữ nếp nhẹ)
  • volumizing volumizing hair mousse
    (mousse tạo phồng cho tóc)
Verb + hair mousse
  • apply apply hair mousse
    (thoa mousse lên tóc)
  • use use hair mousse
    (sử dụng mousse tạo kiểu tóc)
  • distribute distribute hair mousse
    (tán đều mousse lên tóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair mousse

Danh từ
Lật mặt

Một loại bọt tạo kiểu được sử dụng trên tóc để làm cho tóc dày hơn và giữ nếp.

"She used hair mousse to give her fine hair more volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she uses hair mousse daily is evident in her voluminous hairstyle.
Việc cô ấy sử dụng mousse vuốt tóc hàng ngày được thể hiện rõ qua kiểu tóc bồng bềnh của cô ấy.
Phủ định
Whether he needs hair mousse for the performance is not yet determined.
Việc anh ấy có cần mousse vuốt tóc cho buổi biểu diễn hay không vẫn chưa được xác định.
Nghi vấn
Why she prefers this brand of hair mousse over others is a mystery to me.
Tại sao cô ấy thích nhãn hiệu mousse vuốt tóc này hơn những nhãn hiệu khác là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair mousse".

Sự phổ biến của Hair Mousse

Hair mousse đặc biệt phổ biến trong những năm 1980, khi các kiểu tóc lớn và bồng bềnh là mốt. Ngày nay, nó vẫn là một sản phẩm tạo kiểu tóc phổ biến, mặc dù các kiểu tóc đã trở nên đa dạng hơn. Mousse được ưa chuộng vì nó nhẹ, dễ sử dụng và có thể tạo độ phồng mà không làm tóc bị cứng.