(Top Banner Ad)
seville
B1
Noun B1 Địa lý, Du lịch

seville

UK: /səˈvɪl/ • US: /səˈvɪl/

Nghĩa tiếng Việt

Xê-vi-lla Seville
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city in southern Spain, the capital of Andalusia, known for its history, culture, and architecture.

Vietnamese Meaning

Một thành phố ở miền nam Tây Ban Nha, thủ đô của Andalusia, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và kiến trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited the beautiful city of Seville last summer."

    "Chúng tôi đã đến thăm thành phố Seville xinh đẹp vào mùa hè năm ngoái."

  • "Seville is famous for its flamenco dancing."

    "Seville nổi tiếng với điệu nhảy flamenco."

  • "The Feria de Abril in Seville is a vibrant and colorful festival."

    "Lễ hội Feria de Abril ở Seville là một lễ hội sôi động và đầy màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Sevillian Thuộc về Seville; người dân Seville
Noun Sevillian Người dân của Seville
Noun Seville orange Cam Seville (một loại cam đắng, thường dùng làm mứt cam)
Noun Sevillana Điệu nhảy dân gian truyền thống của Seville

Related Words

Andalusia (Vùng Andalusia)Alcázar (Alcázar (một cung điện ở Seville))Seville Cathedral (Nhà thờ Seville)

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Reconstructed)
*(s)pel-
Latin
Hispalis
Arabic
Ishbiliya (إشبيلية)
Old Spanish
Sevilla
English
Seville

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên 'Seville' có một lịch sử phong phú, phản ánh sự đa dạng văn hóa của thành phố. Ban đầu, người La Mã gọi nó là Hispalis. Sau khi người Moorish chinh phục bán đảo Iberia, tên gọi đã biến đổi thành Ishbiliya trong tiếng Ả Rập. Từ đó, nó dần phát triển thành Sevilla trong tiếng Tây Ban Nha và cuối cùng là Seville trong tiếng Anh.

Usage Note

Seville thường được nhắc đến như một địa điểm du lịch nổi tiếng với các di tích lịch sử như Alcázar of Seville, Seville Cathedral và Plaza de España. Nó cũng nổi tiếng với lễ hội Feria de Abril.

Prepositions

in of to

* **in Seville:** Chỉ vị trí bên trong thành phố Seville. Ví dụ: I live in Seville.
* **of Seville:** Chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến Seville. Ví dụ: The Alcázar of Seville.
* **to Seville:** Chỉ sự di chuyển đến Seville. Ví dụ: We are traveling to Seville next month.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Seville (thành phố)
  • historic historic Seville
    (Seville lịch sử)
  • beautiful beautiful Seville
    (Seville xinh đẹp)
  • vibrant vibrant Seville
    (Seville sôi động)
Verb + Seville (thành phố)
  • visit visit Seville
    (thăm Seville)
  • explore explore Seville
    (khám phá Seville)
  • travel to travel to Seville
    (du lịch đến Seville)
Seville + Noun (đặc sản/địa danh)
  • orange Seville orange
    (cam Seville)
  • Cathedral Seville Cathedral
    (Nhà thờ Seville)
  • flamenco Seville flamenco
    (điệu flamenco Seville)

Idioms

  • Seville orange

    Một loại cam có vị đắng đặc trưng, thường được sử dụng để làm mứt cam (marmalade).

    "Seville oranges are highly prized for making traditional English marmalade."

    (Cam Seville rất được ưa chuộng để làm mứt cam truyền thống của Anh.)

  • Spirit of Seville

    Tinh thần, bản sắc văn hóa đặc trưng, sự sống động và niềm đam mê của thành phố Seville.

    "The vibrant flamenco show perfectly captured the spirit of Seville."

    (Buổi biểu diễn flamenco sôi động đã tái hiện một cách hoàn hảo tinh thần của Seville.)

  • A taste of Seville

    Trải nghiệm một phần văn hóa, ẩm thực hoặc không khí độc đáo của Seville.

    "Our tapas tour gave us a wonderful taste of Seville's culinary scene."

    (Chuyến tham quan tapas của chúng tôi đã mang đến một trải nghiệm ẩm thực tuyệt vời của Seville.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seville

Noun
Lật mặt

Một thành phố ở miền nam Tây Ban Nha, thủ đô của Andalusia, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa và kiến trúc.

"We visited the beautiful city of Seville last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seville is a beautiful city in Spain.
Seville là một thành phố xinh đẹp ở Tây Ban Nha.
Phủ định
Seville is not located in the north of Spain.
Seville không nằm ở phía bắc Tây Ban Nha.
Nghi vấn
Which river flows through Seville?
Con sông nào chảy qua Seville?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seville".

Thủ Đô Flamenco

Seville được coi là cái nôi và thủ đô của điệu nhảy Flamenco, một hình thức nghệ thuật đầy đam mê và cảm xúc. Du khách đến Seville thường tìm kiếm cơ hội để xem các buổi biểu diễn Flamenco trực tiếp tại các 'tablao' truyền thống, nơi âm nhạc, vũ điệu và bài hát hòa quyện tạo nên một trải nghiệm văn hóa không thể quên.

Cam Seville và Mứt Cam Anh

Cam Seville nổi tiếng với vị đắng đặc trưng và vỏ dày, khiến chúng không phù hợp để ăn tươi nhưng lại hoàn hảo để làm mứt cam (marmalade). Hàng năm, hàng tấn cam Seville được xuất khẩu sang Anh để phục vụ ngành công nghiệp mứt cam, nơi chúng được đánh giá cao vì hương vị độc đáo và khả năng tạo ra kết cấu tuyệt vời cho mứt.