(Top Banner Ad)
sex hormone
C1
noun C1 Y học

sex hormone

UK: /ˈseks ˈhɔːməʊn/ • US: /ˈseks ˈhɔːrmoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone sinh dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone, such as androgen, estrogen, or progesterone, secreted by the gonads (ovaries or testes) and influencing sexual development and function.

Vietnamese Meaning

Một hormone, chẳng hạn như androgen, estrogen hoặc progesterone, được tiết ra bởi tuyến sinh dục (buồng trứng hoặc tinh hoàn) và ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Testosterone is the primary sex hormone in males."

    "Testosterone là hormone giới tính chính ở nam giới."

  • "Sex hormone levels fluctuate throughout the menstrual cycle."

    "Nồng độ hormone giới tính dao động trong suốt chu kỳ kinh nguyệt."

  • "Abnormal sex hormone production can lead to various health problems."

    "Sản xuất hormone giới tính bất thường có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sexual thuộc về giới tính, sinh dục
Noun sexuality tình dục, bản năng giới tính
Adj hormonal thuộc về hormone
Adv hormonally liên quan đến hormone, theo cơ chế hormone

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Ancient Greek
hormōn
English
hormone
English
sex hormone

Nguồn gốc từ 'Hormone' và 'Sex'

Từ 'sex' (giới tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus', dùng để chỉ sự phân chia giữa nam và nữ. Trong khi đó, từ 'hormone' được nhà sinh lý học người Anh Ernest Starling đặt ra vào năm 1905, lấy từ tiếng Hy Lạp 'hormōn' có nghĩa là 'kích thích' hoặc 'thúc đẩy'. Starling dùng từ này để miêu tả các chất hóa học được tạo ra trong cơ thể, vận chuyển qua máu và điều khiển các chức năng cụ thể ở các cơ quan khác. Khi hai từ này kết hợp lại, 'sex hormone' chỉ các hormone đặc biệt liên quan đến sự phát triển giới tính và chức năng sinh sản.

Usage Note

Thuật ngữ 'sex hormone' là một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loại hormone khác nhau có vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, chức năng sinh sản và ham muốn tình dục. Cần phân biệt rõ giữa các loại hormone cụ thể (estrogen, testosterone, progesterone...) và vai trò riêng biệt của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sex hormone
  • male male sex hormones
    (các hormone sinh dục nam)
  • female female sex hormones
    (các hormone sinh dục nữ)
  • key key sex hormones
    (các hormone sinh dục chủ chốt)
  • circulating circulating sex hormones
    (các hormone sinh dục lưu hành (trong máu))
Verb + sex hormone
  • produce produce sex hormones
    (sản xuất hormone sinh dục)
  • regulate regulate sex hormones
    (điều hòa hormone sinh dục)
  • affect affect sex hormones
    (ảnh hưởng đến hormone sinh dục)
Noun + of + sex hormone
  • levels levels of sex hormones
    (nồng độ hormone sinh dục)
  • balance balance of sex hormones
    (sự cân bằng hormone sinh dục)
  • production production of sex hormones
    (sự sản xuất hormone sinh dục)

Idioms

  • sex hormone imbalance

    mất cân bằng hormone sinh dục

    "Sex hormone imbalance can lead to various health issues."

    (Mất cân bằng hormone sinh dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau.)

  • sex hormone therapy

    liệu pháp hormone sinh dục

    "Sex hormone therapy is used for some medical conditions."

    (Liệu pháp hormone sinh dục được sử dụng cho một số tình trạng y tế.)

  • sex hormone levels

    nồng độ hormone sinh dục

    "Doctors often check sex hormone levels in patients."

    (Các bác sĩ thường kiểm tra nồng độ hormone sinh dục ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex hormone

noun
Lật mặt

Một hormone, chẳng hạn như androgen, estrogen hoặc progesterone, được tiết ra bởi tuyến sinh dục (buồng trứng hoặc tinh hoàn) và ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng tình dục.

"Testosterone is the primary sex hormone in males."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex hormone".

Vai trò của hormone sinh dục trong tuổi dậy thì

Hormone sinh dục đóng vai trò trung tâm trong quá trình phát triển của con người, đặc biệt là trong tuổi dậy thì. Chúng chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm giới tính thứ cấp, thay đổi về cơ thể và cảm xúc, hình thành nên sự khác biệt giữa nam và nữ. Mức độ nhận thức về vai trò này là rất phổ biến trong xã hội và giáo dục sức khỏe.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và hành vi

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, hormone sinh dục thường được liên kết với sự thay đổi tâm trạng, cảm xúc và thậm chí là hành vi. Ví dụ, estrogen và progesterone ở nữ giới có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt và các giai đoạn như mãn kinh, trong khi testosterone ở nam giới thường được liên hệ với năng lượng và sự quyết đoán. Tuy nhiên, mối liên hệ này rất phức tạp và không nên bị đơn giản hóa.