(Top Banner Ad)
rape
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

rape

UK: /reɪp/ • US: /reɪp/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡng hiếp hiếp dâm hãm hiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The crime of forcing somebody to have sex.

Vietnamese Meaning

Tội cưỡng hiếp, hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc ai đó quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a victim of rape."

    "Cô ấy là nạn nhân của vụ cưỡng hiếp."

  • "The report detailed numerous cases of rape during the war."

    "Bản báo cáo đã nêu chi tiết nhiều trường hợp cưỡng hiếp trong chiến tranh."

  • "He was convicted of rape and sentenced to ten years in prison."

    "Anh ta bị kết tội cưỡng hiếp và bị tuyên án mười năm tù giam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rape Sự cưỡng hiếp; hành vi cưỡng hiếp.
Verb rape Cưỡng hiếp, hãm hiếp.
Noun rapist Kẻ cưỡng hiếp, kẻ hãm hiếp.
Adjective/Past Participle raped Bị cưỡng hiếp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rep-
Latin
rapere
Old French
raper
Middle English
rap / rape
Modern English
rape

Nguồn Gốc Của Từ "Rape"

Từ 'rape' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rapere', mang ý nghĩa 'cướp giật', 'mang đi bằng vũ lực', 'bắt cóc' hoặc 'phá hoại'. Qua tiếng Pháp cổ 'raper', từ này du nhập vào tiếng Anh trung cổ với nghĩa ban đầu là 'cưỡng đoạt tài sản' hoặc 'bắt cóc phụ nữ'. Theo thời gian, nghĩa 'xâm hại tình dục' trở nên phổ biến và chiếm ưu thế trong cách hiểu hiện đại của từ này, nhấn mạnh hành vi chiếm đoạt thân thể bằng vũ lực hoặc sự cưỡng ép.

Usage Note

Đây là một từ mang tính chất pháp lý và xã hội nghiêm trọng. Nó chỉ hành vi quan hệ tình dục không có sự đồng thuận của một người. Cần phân biệt với 'sexual assault' (tấn công tình dục) là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều hành vi xâm hại tình dục khác nhau, trong đó có thể bao gồm cả rape nhưng không nhất thiết.

Prepositions

of

Thường được dùng trong cụm 'rape of someone', có nghĩa là 'hành vi cưỡng hiếp ai đó'. Ví dụ: 'He was accused of the rape of a minor'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rape
  • commit commit rape
    (Thực hiện hành vi cưỡng hiếp.)
  • report report rape
    (Báo cáo một vụ cưỡng hiếp.)
  • suffer suffer rape
    (Là nạn nhân của một vụ cưỡng hiếp.)
  • accuse of accuse someone of rape
    (Buộc tội ai đó cưỡng hiếp.)
Noun + rape
  • gang gang rape
    (Cưỡng hiếp tập thể.)
  • date date rape
    (Cưỡng hiếp khi hẹn hò (thường là bởi người quen).)
  • statutory statutory rape
    (Cưỡng hiếp trẻ vị thành niên (theo luật định, dù có hoặc không có sự đồng thuận, do nạn nhân chưa đủ tuổi).)
  • marital marital rape
    (Cưỡng hiếp trong hôn nhân.)
Adjective + rape
  • alleged alleged rape
    (Vụ cưỡng hiếp bị cáo buộc (chưa được chứng minh).)
  • brutal brutal rape
    (Vụ cưỡng hiếp tàn bạo.)

Idioms

  • date rape

    Cưỡng hiếp khi hẹn hò. Đây là một thuật ngữ chỉ hành vi cưỡng hiếp xảy ra giữa hai người đang hẹn hò hoặc quen biết nhau, thường liên quan đến việc lạm dụng chất kích thích hoặc sự mất khả năng tự vệ của nạn nhân.

    "The university held a seminar to raise awareness about date rape and the importance of consent."

    (Trường đại học đã tổ chức một buổi hội thảo để nâng cao nhận thức về cưỡng hiếp khi hẹn hò và tầm quan trọng của sự đồng thuận.)

  • gang rape

    Cưỡng hiếp tập thể. Là hành vi cưỡng hiếp do một nhóm người thực hiện cùng lúc hoặc lần lượt lên một nạn nhân.

    "The police are investigating a brutal case of gang rape reported in the city park."

    (Cảnh sát đang điều tra một vụ cưỡng hiếp tập thể tàn bạo được báo cáo trong công viên thành phố.)

  • statutory rape

    Cưỡng hiếp trẻ vị thành niên theo luật định. Thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi quan hệ tình dục với người dưới độ tuổi đồng thuận pháp luật, bất kể người đó có vẻ đồng ý hay không.

    "He was charged with statutory rape because his partner was under the legal age of consent, even though she claimed it was consensual."

    (Anh ta bị buộc tội cưỡng hiếp trẻ vị thành niên theo luật định vì bạn tình của anh ta chưa đủ tuổi đồng thuận pháp luật, mặc dù cô ấy khẳng định đó là sự đồng thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rape

Danh từ
Lật mặt

Tội cưỡng hiếp, hành vi dùng vũ lực hoặc đe dọa để ép buộc ai đó quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.

"She was a victim of rape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rape".

Nâng cao nhận thức và đấu tranh chống bạo lực tình dục

Trên toàn cầu, 'rape' không chỉ là một tội ác nghiêm trọng mà còn là một vấn đề xã hội phức tạp. Nhiều phong trào và tổ chức, như #MeToo, đã ra đời nhằm nâng cao nhận thức, hỗ trợ nạn nhân và thúc đẩy thay đổi luật pháp để bảo vệ quyền lợi của những người sống sót và chấm dứt văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân. Việc hiểu rõ về sự đồng thuận (consent) là trung tâm trong việc phòng chống bạo lực tình dục và các hành vi xâm hại khác.

Định nghĩa pháp lý và hậu quả

Trong nhiều hệ thống pháp luật, 'rape' được định nghĩa là hành vi xâm nhập tình dục không có sự đồng thuận. Định nghĩa này nhấn mạnh rằng sự đồng ý tự nguyện, rõ ràng và liên tục là yếu tố then chốt. Hậu quả pháp lý đối với kẻ phạm tội thường rất nặng nề, bao gồm án tù dài hạn. Đồng thời, các dịch vụ hỗ trợ tâm lý và y tế cho nạn nhân là vô cùng quan trọng để giúp họ phục hồi và tái hòa nhập cuộc sống sau chấn thương.