(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sexual minority
C1

sexual minority

Noun

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thiểu số tính dục cộng đồng thiểu số tính dục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sexual minority'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhóm người có xu hướng tính dục, bản dạng giới hoặc đặc điểm giới tính khác với phần lớn dân số.

Definition (English Meaning)

A group of people whose sexual orientation, gender identity or sexual characteristics differ from that of the majority of the population.

Ví dụ Thực tế với 'Sexual minority'

  • "Sexual minorities often face discrimination in healthcare settings."

    "Các nhóm thiểu số tính dục thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe."

  • "Research shows that sexual minorities are at higher risk for mental health issues."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng các nhóm thiểu số tính dục có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn."

  • "Advocates are working to ensure that sexual minorities have equal rights."

    "Những người ủng hộ đang nỗ lực để đảm bảo rằng các nhóm thiểu số tính dục có quyền bình đẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sexual minority'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sexual minority
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nghiên cứu Giới tính

Ghi chú Cách dùng 'Sexual minority'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'sexual minority' là một thuật ngữ bao trùm, được sử dụng để chỉ các nhóm người không phải là dị tính luyến ái (heterosexual) hoặc cisgender (có bản dạng giới trùng với giới tính sinh học khi sinh ra). Nó bao gồm người đồng tính luyến ái (gay, lesbian), song tính luyến ái (bisexual), vô tính luyến ái (asexual), chuyển giới (transgender), liên giới tính (intersex), và những người thuộc các xu hướng tính dục và bản dạng giới khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội học và nghiên cứu về sức khỏe cộng đồng để chỉ các nhóm người dễ bị tổn thương và phân biệt đối xử.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of within

'- sexual minority of': đề cập đến nhóm thiểu số tính dục của một cộng đồng hoặc quốc gia cụ thể. Ví dụ: 'The sexual minority of the country faces discrimination.' '- sexual minority within': đề cập đến nhóm thiểu số tính dục trong một nhóm lớn hơn. Ví dụ: 'The sexual minority within the workplace feels isolated.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sexual minority'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)