(Top Banner Ad)
sexual majority
C1
noun C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

sexual majority

UK: ˈsɛksjuəl məˈdʒɒrɪti • US: ˈsɛkʃuəl məˈdʒɔrɪti

Nghĩa tiếng Việt

nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số nhóm đa số về tình dục những người có xu hướng tính dục chủ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group within a society whose sexual orientation and/or gender identity are considered to be the most prevalent and socially accepted.

Vietnamese Meaning

Nhóm người trong xã hội có xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới được coi là phổ biến và được xã hội chấp nhận nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sexual majority often enjoys privileges that are not afforded to sexual minorities."

    "Nhóm người thuộc xu hướng tính dục chiếm đa số thường được hưởng những đặc quyền mà các nhóm thiểu số tình dục không có."

  • "Discussions about social justice often focus on the disparities between the sexual majority and sexual minorities."

    "Các cuộc thảo luận về công bằng xã hội thường tập trung vào sự khác biệt giữa nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số và các nhóm thiểu số tình dục."

  • "Understanding the dynamics of power within society requires acknowledging the privileges held by the sexual majority."

    "Hiểu được động lực quyền lực trong xã hội đòi hỏi phải thừa nhận những đặc quyền mà nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số nắm giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Adverb sexually một cách tình dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tình dục
Adjective heterosexual dị tính luyến ái
Adjective homosexual đồng tính luyến ái
Adjective major chính, lớn, trọng yếu
Noun minority thiểu số

Synonyms

Antonyms

Related Words

heteronormativity (chuẩn mực dị tính)cisnormativity (chuẩn mực cisgender)LGBTQ+ (Cộng đồng LGBTQ+)

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Latin
sexualis
English
sexual
Latin
maior
Old French
majorite
English
majority
English
sexual majority

Nguồn gốc của 'Sexual Majority'

Cụm từ 'sexual majority' là một thuật ngữ xã hội học tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'sexual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và 'sexualis' (liên quan đến giới tính). Từ 'majority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior' (lớn hơn, nhiều hơn) thông qua tiếng Pháp cổ 'majorite'. Khi kết hợp, 'sexual majority' được dùng để chỉ xu hướng tình dục chiếm đa số trong một xã hội cụ thể, thường là dị tính luyến ái (heterosexuality), phản ánh một khái niệm xã hội hơn là một từ có lịch sử phát triển sâu rộng từ ngôn ngữ cổ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người dị tính (heterosexual) và/hoặc người chuyển giới có giới tính phù hợp với giới tính được gán khi sinh (cisgender). Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những nhóm này có quyền lực và đặc quyền lớn hơn trong xã hội so với các nhóm thiểu số tình dục (sexual minorities). Cần lưu ý rằng định nghĩa này có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.

Prepositions

of in

* **of**: Đề cập đến tư cách thành viên của một tập thể. Ví dụ: 'Members of the sexual majority.'
* **in**: Đề cập đến vị trí, sự hiện diện trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The power held by the sexual majority in society.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexual majority
  • dominant dominant sexual majority
    (đa số tình dục chiếm ưu thế)
  • heterosexual heterosexual sexual majority
    (đa số tình dục là người dị tính (thuật ngữ nhấn mạnh để làm rõ))
Verb + sexual majority
  • represent represent the sexual majority
    (đại diện cho đa số tình dục)
  • constitute constitute the sexual majority
    (cấu thành đa số tình dục)
sexual majority + Noun
  • group sexual majority group
    (nhóm đa số tình dục)
  • population sexual majority population
    (dân số đa số tình dục)

Idioms

  • the sexual majority and sexual minorities

    đa số tình dục và các nhóm thiểu số tình dục

    "Discussions often highlight the different experiences of the sexual majority and sexual minorities in society."

    (Các cuộc thảo luận thường làm nổi bật những trải nghiệm khác nhau của đa số tình dục và các nhóm thiểu số tình dục trong xã hội.)

  • belong to the sexual majority

    thuộc về đa số tình dục

    "Most people in this country belong to the sexual majority, meaning they are heterosexual."

    (Hầu hết mọi người ở đất nước này thuộc về đa số tình dục, nghĩa là họ là người dị tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexual majority

noun
Lật mặt

Nhóm người trong xã hội có xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới được coi là phổ biến và được xã hội chấp nhận nhất.

"The sexual majority often enjoys privileges that are not afforded to sexual minorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual majority".

Dị tính luyến ái chuẩn mực (Heteronormativity)

Thuật ngữ 'sexual majority' thường được sử dụng để chỉ xu hướng dị tính luyến ái (heterosexuality), vốn được coi là 'chuẩn mực' và phổ biến nhất trong nhiều xã hội. Khái niệm này liên quan đến dị tính luyến ái chuẩn mực (heteronormativity) – một quan niệm xã hội mặc định rằng dị tính luyến ái là xu hướng tình dục duy nhất hoặc 'bình thường' nhất, điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua hoặc phân biệt đối xử với các nhóm thiểu số tình dục (LGBTQ+).

Trong các cuộc thảo luận về đa dạng và hòa nhập

Khái niệm 'sexual majority' là một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về đa dạng, hòa nhập và quyền của cộng đồng LGBTQ+. Việc nhận diện sự tồn tại của một 'đa số tình dục' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quyền lợi và trải nghiệm của các nhóm thiểu số, cũng như sự cần thiết phải thách thức các giả định xã hội để tạo ra một xã hội công bằng và tôn trọng mọi xu hướng tình dục.