(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sexual majority
C1

sexual majority

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số nhóm đa số về tình dục những người có xu hướng tính dục chủ đạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sexual majority'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhóm người trong xã hội có xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới được coi là phổ biến và được xã hội chấp nhận nhất.

Definition (English Meaning)

The group within a society whose sexual orientation and/or gender identity are considered to be the most prevalent and socially accepted.

Ví dụ Thực tế với 'Sexual majority'

  • "The sexual majority often enjoys privileges that are not afforded to sexual minorities."

    "Nhóm người thuộc xu hướng tính dục chiếm đa số thường được hưởng những đặc quyền mà các nhóm thiểu số tình dục không có."

  • "Discussions about social justice often focus on the disparities between the sexual majority and sexual minorities."

    "Các cuộc thảo luận về công bằng xã hội thường tập trung vào sự khác biệt giữa nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số và các nhóm thiểu số tình dục."

  • "Understanding the dynamics of power within society requires acknowledging the privileges held by the sexual majority."

    "Hiểu được động lực quyền lực trong xã hội đòi hỏi phải thừa nhận những đặc quyền mà nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số nắm giữ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sexual majority'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sexual majority
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dominant group(nhóm thống trị)
majority group(nhóm đa số)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

heteronormativity(chuẩn mực dị tính)
cisnormativity(chuẩn mực cisgender)
LGBTQ+(Cộng đồng LGBTQ+)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nghiên cứu giới tính

Ghi chú Cách dùng 'Sexual majority'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người dị tính (heterosexual) và/hoặc người chuyển giới có giới tính phù hợp với giới tính được gán khi sinh (cisgender). Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những nhóm này có quyền lực và đặc quyền lớn hơn trong xã hội so với các nhóm thiểu số tình dục (sexual minorities). Cần lưu ý rằng định nghĩa này có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

* **of**: Đề cập đến tư cách thành viên của một tập thể. Ví dụ: 'Members of the sexual majority.'
* **in**: Đề cập đến vị trí, sự hiện diện trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The power held by the sexual majority in society.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sexual majority'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)