sexual majority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The group within a society whose sexual orientation and/or gender identity are considered to be the most prevalent and socially accepted.
Vietnamese Meaning
Nhóm người trong xã hội có xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới được coi là phổ biến và được xã hội chấp nhận nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sexual majority often enjoys privileges that are not afforded to sexual minorities."
"Nhóm người thuộc xu hướng tính dục chiếm đa số thường được hưởng những đặc quyền mà các nhóm thiểu số tình dục không có."
-
"Discussions about social justice often focus on the disparities between the sexual majority and sexual minorities."
"Các cuộc thảo luận về công bằng xã hội thường tập trung vào sự khác biệt giữa nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số và các nhóm thiểu số tình dục."
-
"Understanding the dynamics of power within society requires acknowledging the privileges held by the sexual majority."
"Hiểu được động lực quyền lực trong xã hội đòi hỏi phải thừa nhận những đặc quyền mà nhóm người có xu hướng tính dục chiếm đa số nắm giữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sex | giới tính, tình dục |
| Adjective | sexual | thuộc về giới tính, tình dục |
| Adverb | sexually | một cách tình dục |
| Noun | sexuality | tính dục, xu hướng tình dục |
| Adjective | heterosexual | dị tính luyến ái |
| Adjective | homosexual | đồng tính luyến ái |
| Adjective | major | chính, lớn, trọng yếu |
| Noun | minority | thiểu số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người dị tính (heterosexual) và/hoặc người chuyển giới có giới tính phù hợp với giới tính được gán khi sinh (cisgender). Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những nhóm này có quyền lực và đặc quyền lớn hơn trong xã hội so với các nhóm thiểu số tình dục (sexual minorities). Cần lưu ý rằng định nghĩa này có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội.
Prepositions
* **of**: Đề cập đến tư cách thành viên của một tập thể. Ví dụ: 'Members of the sexual majority.'
* **in**: Đề cập đến vị trí, sự hiện diện trong một nhóm hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'The power held by the sexual majority in society.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
dominant dominant sexual majority (đa số tình dục chiếm ưu thế)
-
heterosexual heterosexual sexual majority (đa số tình dục là người dị tính (thuật ngữ nhấn mạnh để làm rõ))
-
represent represent the sexual majority (đại diện cho đa số tình dục)
-
constitute constitute the sexual majority (cấu thành đa số tình dục)
-
group sexual majority group (nhóm đa số tình dục)
-
population sexual majority population (dân số đa số tình dục)
Idioms
-
the sexual majority and sexual minorities
đa số tình dục và các nhóm thiểu số tình dục
"Discussions often highlight the different experiences of the sexual majority and sexual minorities in society."
(Các cuộc thảo luận thường làm nổi bật những trải nghiệm khác nhau của đa số tình dục và các nhóm thiểu số tình dục trong xã hội.)
-
belong to the sexual majority
thuộc về đa số tình dục
"Most people in this country belong to the sexual majority, meaning they are heterosexual."
(Hầu hết mọi người ở đất nước này thuộc về đa số tình dục, nghĩa là họ là người dị tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexual majority
nounNhóm người trong xã hội có xu hướng tính dục và/hoặc bản dạng giới được coi là phổ biến và được xã hội chấp nhận nhất.
"The sexual majority often enjoys privileges that are not afforded to sexual minorities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexual majority".
