(Top Banner Ad)
gender and sexual minorities (gsm)
C1
Danh từ (cụm) C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

gender and sexual minorities (gsm)

Nghĩa tiếng Việt

các nhóm thiểu số về giới tính và xu hướng tính dục cộng đồng thiểu số giới tính và tính dục người thuộc cộng đồng đa dạng về giới và tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collective term for people whose gender identity, sexual orientation or sexual characteristics differ from majority norms.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ chung để chỉ những người có bản dạng giới, xu hướng tính dục hoặc đặc điểm giới tính khác với các chuẩn mực của đa số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization advocates for the rights of gender and sexual minorities."

    "Tổ chức đó ủng hộ quyền của những người thuộc nhóm thiểu số về giới tính và xu hướng tính dục."

  • "Many countries still lack legal protections for gender and sexual minorities."

    "Nhiều quốc gia vẫn thiếu các biện pháp bảo vệ pháp lý cho các nhóm thiểu số về giới tính và xu hướng tính dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gender identity bản dạng giới
Noun sexual orientation khuynh hướng tình dục
Noun gender expression biểu hiện giới
Acronym LGBTQ+ viết tắt của Lesbian, Gay, Bisexual, Transgender, Queer/Questioning, và các nhóm khác
Noun sexuality tính dục, bản chất tình dục

Synonyms

LGBTQ+ (Cộng đồng LGBTQ+)Sexual and gender diversity (SGD) (Sự đa dạng giới tính và xu hướng tính dục)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới tính

Etymology (Nguồn gốc)

English
gender (late 14th C.)
English
sexual (mid 17th C.)
English
minority (early 17th C.)
Modern English
gender and sexual minorities (gsm) (late 20th/early 21st C.)

Sự Ra Đời Của Một Thuật Ngữ Toàn Diện

Thuật ngữ "gender and sexual minorities (gsm)" là một cách gọi tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra để thay thế hoặc bổ sung cho các thuật ngữ trước đó như LGBT, nhằm mục đích bao hàm rộng rãi hơn tất cả các bản dạng giới, khuynh hướng tình dục và đặc điểm giới tính khác nhau, không chỉ giới hạn trong một số nhóm cụ thể. Mục đích là để tạo ra một thuật ngữ toàn diện và nhạy cảm hơn, công nhận sự đa dạng phong phú trong cộng đồng này.

Usage Note

Cụm từ 'gender and sexual minorities' (GSM) là một thuật ngữ bao trùm, bao gồm nhiều nhóm người khác nhau, chẳng hạn như người đồng tính nam, đồng tính nữ, song tính, chuyển giới, vô tính, liên giới tính và những người khác không tuân theo các định kiến giới truyền thống hoặc có xu hướng tính dục phi dị tính. Nó được sử dụng để nhấn mạnh sự đa dạng của các bản dạng và xu hướng này, đồng thời tạo ra một không gian bao trùm hơn so với việc chỉ sử dụng các thuật ngữ riêng lẻ. 'Minorities' ở đây không chỉ đơn thuần là số lượng ít hơn, mà còn ám chỉ đến sự thiệt thòi và phân biệt đối xử mà các nhóm này phải đối mặt trong xã hội. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc nhìn nhận GSM như một tập thể có chung những kinh nghiệm bị gạt ra ngoài lề xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gender and sexual minorities (gsm)
  • support support gender and sexual minorities (gsm)
    (ủng hộ các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))
  • advocate for advocate for gender and sexual minorities (gsm)
    (vận động, bảo vệ quyền lợi cho các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))
  • include include gender and sexual minorities (gsm)
    (bao gồm/hòa nhập các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))
  • protect protect gender and sexual minorities (gsm)
    (bảo vệ các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))
Adjective + gender and sexual minorities (gsm)
  • vulnerable vulnerable gender and sexual minorities (gsm)
    (các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm) dễ bị tổn thương)
  • diverse diverse gender and sexual minorities (gsm)
    (các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm) đa dạng)
  • marginalized marginalized gender and sexual minorities (gsm)
    (các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm) bị gạt ra lề xã hội)
Noun + of/for/facing + gender and sexual minorities (gsm)
  • rights rights of gender and sexual minorities (gsm)
    (quyền của các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))
  • issues issues facing gender and sexual minorities (gsm)
    (các vấn đề mà các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm) phải đối mặt)
  • visibility visibility of gender and sexual minorities (gsm)
    (sự hiện diện, khả năng được nhìn thấy của các nhóm thiểu số về giới và tình dục (gsm))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gender and sexual minorities (gsm)

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Một thuật ngữ chung để chỉ những người có bản dạng giới, xu hướng tính dục hoặc đặc điểm giới tính khác với các chuẩn mực của đa số.

"The organization advocates for the rights of gender and sexual minorities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gender and sexual minorities (gsm)".

GSM: Hướng Tới Sự Toàn Diện Hơn

Thuật ngữ GSM (Gender and Sexual Minorities) là một nỗ lực để tạo ra một từ ngữ toàn diện hơn so với các thuật ngữ trước đây như LGBT hay LGBTQ+. Nó bao gồm tất cả những người có bản dạng giới, khuynh hướng tình dục hoặc đặc điểm giới tính khác với chuẩn mực xã hội thông thường, thể hiện sự công nhận đa dạng và phức tạp của con người. Việc sử dụng GSM nhấn mạnh mục tiêu hòa nhập tất cả các nhóm nhỏ khác nhau dưới một 'chiếc ô' chung.

Tầm Quan Trọng Của Ngôn Ngữ Trong Cộng Đồng

Việc lựa chọn các thuật ngữ như GSM rất quan trọng trong cộng đồng vì nó ảnh hưởng đến cách các cá nhân và nhóm được nhìn nhận, tôn trọng và đại diện. Ngôn ngữ có thể trao quyền hoặc làm tổn thương, và việc sử dụng các thuật ngữ bao hàm như GSM giúp xây dựng một môi trường cởi mở và chấp nhận hơn, thúc đẩy quyền bình đẳng và sự hiểu biết lẫn nhau trong xã hội.