(Top Banner Ad)
sgml
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

sgml

UK: /ˌɛsˌdʒiːˌɛmˈɛl/ • US: /ˌɛsˌdʒiːˌɛmˈɛl/

Nghĩa tiếng Việt

Ngôn ngữ đánh dấu tổng quát tiêu chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standard Generalized Markup Language: a system for defining markup languages, especially those used in electronic documents.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ đánh dấu tổng quát tiêu chuẩn: một hệ thống để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu, đặc biệt là những ngôn ngữ được sử dụng trong tài liệu điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "SGML was the basis for the development of HTML."

    "SGML là cơ sở cho sự phát triển của HTML."

  • "SGML provides a framework for organizing and tagging electronic documents."

    "SGML cung cấp một khung sườn để tổ chức và gắn thẻ các tài liệu điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun SGML Ngôn ngữ đánh dấu tổng quát tiêu chuẩn; một tiêu chuẩn quốc tế để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu cấu trúc tài liệu.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
Standard Generalized Markup Language

Nguồn gốc SGML

SGML (Standard Generalized Markup Language) là một tiêu chuẩn quốc tế được phát triển vào những năm 1980 để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu cho các tài liệu điện tử. Nó không phải là một ngôn ngữ đánh dấu cụ thể mà là một 'meta-ngôn ngữ' dùng để tạo ra các ngôn ngữ đánh dấu khác. SGML được phát triển từ GML (Generalized Markup Language) của IBM, với mục tiêu cung cấp một cách thống nhất để mô tả cấu trúc tài liệu, tách biệt nội dung khỏi định dạng. Đây là nền tảng cho nhiều ngôn ngữ đánh dấu sau này, bao gồm HTML và XML.

Usage Note

SGML là một siêu ngôn ngữ (meta-language) dùng để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu khác. Nó không phải là một ngôn ngữ đánh dấu cụ thể như HTML, mà là một tiêu chuẩn để tạo ra các ngôn ngữ đánh dấu. Nó phức tạp hơn HTML nhiều và ít được sử dụng trực tiếp trên web, thay vào đó, nó được sử dụng để tạo ra các ngôn ngữ như HTML và XML.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + SGML
  • document SGML document
    (tài liệu SGML)
  • standard SGML standard
    (tiêu chuẩn SGML)
  • parser SGML parser
    (trình phân tích SGML)
  • application SGML application
    (ứng dụng SGML)
Verb + SGML
  • process process SGML
    (xử lý SGML)
  • use use SGML
    (sử dụng SGML)
  • convert to convert to SGML
    (chuyển đổi sang SGML)
Adjective + SGML
  • valid valid SGML
    (SGML hợp lệ)
  • complex complex SGML
    (SGML phức tạp)

Idioms

  • SGML Document Type Definition (DTD)

    Định nghĩa kiểu tài liệu SGML (DTD); một tập hợp các quy tắc định nghĩa cấu trúc hợp lệ của một tài liệu SGML.

    "To validate an SGML document, you need its corresponding SGML Document Type Definition."

    (Để xác thực một tài liệu SGML, bạn cần Định nghĩa kiểu tài liệu SGML tương ứng của nó.)

  • SGML declaration

    Khai báo SGML; phần đầu của một tài liệu SGML định rõ cú pháp và các tùy chọn xử lý.

    "Every SGML document begins with an SGML declaration specifying its character set and concrete syntax."

    (Mỗi tài liệu SGML bắt đầu bằng một khai báo SGML chỉ rõ bộ ký tự và cú pháp cụ thể của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sgml

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ đánh dấu tổng quát tiêu chuẩn: một hệ thống để định nghĩa các ngôn ngữ đánh dấu, đặc biệt là những ngôn ngữ được sử dụng trong tài liệu điện tử.

"SGML was the basis for the development of HTML."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sgml".

Nền tảng của Web hiện đại

Mặc dù ít được biết đến hơn HTML hay XML, SGML chính là nền tảng khái niệm cho sự phát triển của chúng. HTML (HyperText Markup Language) ban đầu là một ứng dụng SGML, và XML (eXtensible Markup Language) ra đời như một phiên bản đơn giản hóa của SGML, dễ sử dụng hơn cho web. Do đó, SGML đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách chúng ta cấu trúc và chia sẻ thông tin trên Internet ngày nay.

Quản lý tài liệu phức tạp

Trước khi World Wide Web phổ biến, SGML đã được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi quản lý tài liệu phức tạp và quy mô lớn, như hàng không vũ trụ, quốc phòng, và xuất bản kỹ thuật. Nó cho phép các tổ chức duy trì tính nhất quán và tái sử dụng nội dung qua nhiều định dạng đầu ra, đảm bảo rằng các tài liệu quan trọng có thể được quản lý hiệu quả trong nhiều thập kỷ.