(Top Banner Ad)
markup language
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

markup language

UK: /ˈmɑːkˌʌp ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ˈmɑːrkˌʌp ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ đánh dấu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system for annotating a document in a way that is syntactically distinguishable from the text, allowing the computer to manipulate the text.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống chú thích tài liệu theo cách mà nó khác biệt về mặt cú pháp so với văn bản, cho phép máy tính xử lý văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "HTML is a popular markup language used to create web pages."

    "HTML là một ngôn ngữ đánh dấu phổ biến được sử dụng để tạo các trang web."

  • "Markup languages are essential for structuring data on the web."

    "Các ngôn ngữ đánh dấu rất cần thiết cho việc cấu trúc dữ liệu trên web."

  • "XML is a markup language often used for data exchange."

    "XML là một ngôn ngữ đánh dấu thường được sử dụng để trao đổi dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun markup Sự đánh dấu; các ký hiệu đánh dấu trong tài liệu điện tử.
Verb mark up Đánh dấu (một tài liệu, bản thảo) để thêm thông tin hoặc định dạng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mark up (verb)
English
language (noun)
English (Modern Compound)
markup language

Từ Bản Thảo Giấy đến Màn Hình Máy Tính

Thuật ngữ 'markup' (đánh dấu) ban đầu xuất phát từ ngành in ấn truyền thống. Các biên tập viên sẽ 'mark up' (đánh dấu) các bản thảo giấy bằng các ký hiệu đặc biệt để chỉ dẫn cho người sắp chữ về cách định dạng văn bản (ví dụ: in đậm, in nghiêng, tiêu đề). Khi máy tính phát triển, ý tưởng này được số hóa, tạo ra các 'ngôn ngữ đánh dấu' để máy tính hiểu và hiển thị cấu trúc nội dung.

Sự Ra Đời của HTML

Một trong những ngôn ngữ đánh dấu nổi tiếng nhất là HTML (HyperText Markup Language), được phát triển bởi Tim Berners-Lee vào cuối những năm 1980, đầu những năm 1990. HTML đã trở thành nền tảng cho World Wide Web, giúp mọi người có thể tạo và xem các trang web với cấu trúc rõ ràng.

Usage Note

Ngôn ngữ đánh dấu (markup language) được sử dụng để định dạng và cấu trúc dữ liệu văn bản. Nó không phải là ngôn ngữ lập trình, mà là ngôn ngữ dùng để 'đánh dấu' các phần của văn bản để biểu thị cách hiển thị hoặc xử lý văn bản đó. Ví dụ: HTML (HyperText Markup Language) dùng để tạo cấu trúc và nội dung cho các trang web.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Markup language in web development' (Ngôn ngữ đánh dấu trong phát triển web), 'Markup language for document formatting' (Ngôn ngữ đánh dấu để định dạng tài liệu). 'In' thường được dùng để chỉ lĩnh vực ứng dụng. 'For' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markup language
  • standard standard markup language
    (ngôn ngữ đánh dấu tiêu chuẩn)
  • simple simple markup language
    (ngôn ngữ đánh dấu đơn giản)
  • web web markup language
    (ngôn ngữ đánh dấu web)
Verb + markup language
  • use use a markup language
    (sử dụng một ngôn ngữ đánh dấu)
  • create create a markup language
    (tạo một ngôn ngữ đánh dấu)
  • define define a markup language
    (định nghĩa một ngôn ngữ đánh dấu)
Markup language + Noun
  • syntax markup language syntax
    (cú pháp của ngôn ngữ đánh dấu)
  • tags markup language tags
    (các thẻ của ngôn ngữ đánh dấu)
  • document markup language document
    (tài liệu bằng ngôn ngữ đánh dấu)

Idioms

  • learn a markup language

    học một ngôn ngữ đánh dấu

    "To build basic websites, you need to learn a markup language like HTML."

    (Để xây dựng các trang web cơ bản, bạn cần học một ngôn ngữ đánh dấu như HTML.)

  • a declarative markup language

    một ngôn ngữ đánh dấu khai báo

    "HTML is a classic example of a declarative markup language, focusing on what to display."

    (HTML là một ví dụ kinh điển về ngôn ngữ đánh dấu khai báo, tập trung vào việc hiển thị cái gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markup language

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống chú thích tài liệu theo cách mà nó khác biệt về mặt cú pháp so với văn bản, cho phép máy tính xử lý văn bản.

"HTML is a popular markup language used to create web pages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many web developers use markup language to create websites.
Nhiều nhà phát triển web sử dụng ngôn ngữ đánh dấu để tạo trang web.
Phủ định
He does not understand markup language, so he cannot modify the website's structure.
Anh ấy không hiểu ngôn ngữ đánh dấu, vì vậy anh ấy không thể sửa đổi cấu trúc của trang web.
Nghi vấn
Does she know how to code with a markup language like HTML?
Cô ấy có biết cách lập trình với một ngôn ngữ đánh dấu như HTML không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markup language".

Nền tảng của Internet

HTML, một dạng ngôn ngữ đánh dấu phổ biến nhất, là xương sống của hầu hết các trang web bạn truy cập hàng ngày. Sự phát triển của HTML đã giúp Internet trở thành một công cụ thông tin toàn cầu, cho phép mọi người dễ dàng tạo và chia sẻ nội dung trên mạng, định hình cách chúng ta tương tác với thế giới số.

Cấu trúc thông tin và khả năng tiếp cận

Ngôn ngữ đánh dấu không chỉ giúp trình duyệt hiển thị nội dung mà còn tổ chức thông tin một cách có cấu trúc. Điều này cực kỳ quan trọng cho các công nghệ hỗ trợ người khuyết tật (như trình đọc màn hình) và giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung trang web, làm cho thông tin dễ tìm và tiếp cận hơn cho tất cả mọi người, nâng cao trải nghiệm người dùng.