(Top Banner Ad)
guilt
B2
noun B2 Tâm lý học, Luật pháp, Đạo đức

guilt

UK: /ɡɪlt/ • US: /ɡɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

tội lỗi sự hối lỗi cảm giác tội lỗi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of having committed a specified or implied offense or crime.

Vietnamese Meaning

Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt a lot of guilt about not spending more time with his children."

    "Anh ấy cảm thấy rất có lỗi vì đã không dành nhiều thời gian hơn cho con cái."

  • "The jury found him guilty of all charges."

    "Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta có tội với tất cả các cáo buộc."

  • "He carried the guilt of his past actions for many years."

    "Anh ta mang gánh nặng tội lỗi từ những hành động trong quá khứ của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guiltless vô tội, không có tội
Adjective guilty có tội, phạm tội
Adverb guiltily một cách tội lỗi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gultiz
Old English
gylt

Nguồn gốc của 'Guilt'

Từ 'guilt' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *gultiz, có nghĩa là 'nợ' hoặc 'tội lỗi'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc mắc nợ ai đó, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Dần dần, nó phát triển để chỉ cảm giác hối hận hoặc chịu trách nhiệm về một hành động sai trái.

Usage Note

Guilt thường liên quan đến cảm giác có trách nhiệm về một hành động sai trái đã gây ra. Nó khác với 'shame' (xấu hổ), vì shame tập trung vào cảm giác tiêu cực về bản thân, trong khi guilt tập trung vào hành động.

Prepositions

about for of

'Guilt about' nhấn mạnh sự lo lắng và hối hận về một hành động cụ thể. 'Guilt for' thường liên quan đến trách nhiệm đối với hậu quả của hành động. 'Guilt of' đề cập đến việc bị kết tội hoặc bị coi là có tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guilt
  • overwhelming guilt
    (cảm giác tội lỗi nặng nề)
  • intense guilt
    (cảm giác tội lỗi mãnh liệt)
  • deep guilt
    (cảm giác tội lỗi sâu sắc)
Verb + guilt
  • feel guilt
    (cảm thấy tội lỗi)
  • express guilt
    (bày tỏ sự hối lỗi)
  • admit guilt
    (thừa nhận tội lỗi)

Idioms

  • a guilty conscience

    lương tâm cắn rứt

    "He had a guilty conscience about lying to his mother."

    (Anh ấy có một lương tâm cắn rứt vì đã nói dối mẹ.)

  • carry the guilt

    gánh chịu tội lỗi

    "She had to carry the guilt of the accident for the rest of her life."

    (Cô ấy phải gánh chịu tội lỗi về vụ tai nạn suốt phần đời còn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guilt

noun
Lật mặt

Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.

"He felt a lot of guilt about not spending more time with his children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he felt guilt after lying was obvious to everyone.
Việc anh ấy cảm thấy tội lỗi sau khi nói dối là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she felt any guilt about her actions wasn't clear.
Việc cô ấy có cảm thấy tội lỗi về hành động của mình hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why he carries such guilt remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại mang nặng mặc cảm tội lỗi đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He looked at her guiltily after lying.
Anh ta nhìn cô ấy một cách tội lỗi sau khi nói dối.
Phủ định
She didn't speak guiltily about the accident.
Cô ấy đã không nói về vụ tai nạn một cách tội lỗi.
Nghi vấn
Did he act guiltily when the police arrived?
Anh ta có hành động một cách tội lỗi khi cảnh sát đến không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must feel guilty about what he did.
Anh ấy chắc hẳn cảm thấy có lỗi về những gì anh ấy đã làm.
Phủ định
She shouldn't feel guilt over something she couldn't control.
Cô ấy không nên cảm thấy tội lỗi về một điều gì đó mà cô ấy không thể kiểm soát.
Nghi vấn
Could they be experiencing guilt because of their decision?
Họ có thể đang trải qua cảm giác tội lỗi vì quyết định của họ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to feel guilty if he doesn't tell the truth.
Anh ấy sẽ cảm thấy có lỗi nếu anh ấy không nói sự thật.
Phủ định
They are not going to experience any guilt because they did nothing wrong.
Họ sẽ không cảm thấy tội lỗi gì vì họ không làm gì sai cả.
Nghi vấn
Are you going to let guilt consume you, or are you going to move on?
Bạn sẽ để sự tội lỗi nuốt chửng bạn, hay bạn sẽ bước tiếp?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt guilty after she lied to her mother.
Cô ấy đã cảm thấy có lỗi sau khi cô ấy nói dối mẹ mình.
Phủ định
He had not been guilty of the crime, even though he was a suspect.
Anh ta đã không có tội trong vụ án, mặc dù anh ta là một nghi phạm.
Nghi vấn
Had they proven his guilt before the trial began?
Họ đã chứng minh tội lỗi của anh ta trước khi phiên tòa bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been feeling guilty about not visiting her grandmother more often.
Cô ấy đã cảm thấy tội lỗi vì không đến thăm bà thường xuyên hơn.
Phủ định
He hasn't been showing guilt, but I suspect he's involved.
Anh ta đã không thể hiện sự tội lỗi, nhưng tôi nghi ngờ anh ta có liên quan.
Nghi vấn
Has she been struggling with the guilt after the accident?
Cô ấy đã phải vật lộn với sự tội lỗi sau vụ tai nạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guilt".

Catholicism and Guilt

Trong Công giáo, 'guilt' (tội lỗi) đóng một vai trò quan trọng. Bí tích hòa giải (xưng tội) cho phép người Công giáo thú nhận tội lỗi của mình và nhận được sự tha thứ, giúp giải tỏa gánh nặng tâm lý.

Guilt vs. Shame

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt giữa 'guilt' (tội lỗi) và 'shame' (xấu hổ). 'Guilt' tập trung vào hành động sai trái, trong khi 'shame' tập trung vào cảm giác bản thân mình là người xấu. Cả hai đều là những cảm xúc mạnh mẽ, nhưng có thể ảnh hưởng đến hành vi theo những cách khác nhau.