shape memory alloy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal alloy that "remembers" its original shape and returns to it when heated.
Vietnamese Meaning
Một hợp kim kim loại có khả năng "ghi nhớ" hình dạng ban đầu của nó và trở lại hình dạng đó khi được nung nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Shape memory alloys are used in a variety of applications, including medical devices and aerospace components."
"Hợp kim nhớ hình dạng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm các thiết bị y tế và các bộ phận hàng không vũ trụ."
-
"The shape memory alloy wire returned to its original coiled shape when heated."
"Dây hợp kim nhớ hình dạng trở lại hình dạng cuộn ban đầu khi được nung nóng."
-
"Shape memory alloys are used in self-deploying structures for satellites."
"Hợp kim nhớ hình dạng được sử dụng trong các cấu trúc tự triển khai cho vệ tinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shape | hình dạng, dáng vẻ |
| Verb | to shape | định hình, tạo dáng |
| Adjective | shapeless | không có hình dạng, vô định hình |
| Noun | memory | ký ức, bộ nhớ |
| Verb | to memorize | ghi nhớ, học thuộc lòng |
| Adjective | memorable | đáng nhớ, khó quên |
| Noun | alloy | hợp kim |
| Verb | to alloy | pha trộn kim loại, hợp kim hóa |
| Adjective | alloyed | đã được hợp kim hóa, pha trộn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một loại vật liệu đặc biệt có khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Khả năng này là do sự chuyển đổi pha tinh thể thuận nghịch trong vật liệu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nickel-titanium nickel-titanium shape memory alloy (hợp kim nhớ hình dạng niken-titan)
-
smart smart shape memory alloy (hợp kim nhớ hình dạng thông minh)
-
superelastic superelastic shape memory alloy (hợp kim nhớ hình dạng siêu đàn hồi)
-
biomedical biomedical shape memory alloy (hợp kim nhớ hình dạng y sinh)
-
design with design with shape memory alloys (thiết kế bằng hợp kim nhớ hình dạng)
-
fabricate fabricate shape memory alloys (chế tạo hợp kim nhớ hình dạng)
-
activate activate shape memory alloys (kích hoạt hợp kim nhớ hình dạng)
-
applications shape memory alloy applications (các ứng dụng của hợp kim nhớ hình dạng)
-
properties shape memory alloy properties (các tính chất của hợp kim nhớ hình dạng)
-
wire shape memory alloy wire (dây hợp kim nhớ hình dạng)
-
stent shape memory alloy stent (ống đỡ mạch máu bằng hợp kim nhớ hình dạng)
Idioms
-
shape memory alloy technology
công nghệ hợp kim nhớ hình dạng
"The company invests heavily in shape memory alloy technology for advanced medical devices."
(Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ hợp kim nhớ hình dạng cho các thiết bị y tế tiên tiến.)
-
shape memory alloy effect
hiệu ứng nhớ hình dạng của hợp kim
"The unique functionality of this robotic hand relies on the precise control of the shape memory alloy effect."
(Chức năng độc đáo của bàn tay robot này dựa vào việc kiểm soát chính xác hiệu ứng nhớ hình dạng của hợp kim.)
-
shape memory alloy smart materials
vật liệu thông minh hợp kim nhớ hình dạng
"Researchers are exploring new applications for shape memory alloy smart materials in aerospace and automotive industries."
(Các nhà nghiên cứu đang khám phá những ứng dụng mới cho vật liệu thông minh hợp kim nhớ hình dạng trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shape memory alloy
danh từMột hợp kim kim loại có khả năng "ghi nhớ" hình dạng ban đầu của nó và trở lại hình dạng đó khi được nung nóng.
"Shape memory alloys are used in a variety of applications, including medical devices and aerospace components."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had already utilized shape memory alloy in the prototype before they realized its limitations in extreme temperatures. |
Các kỹ sư đã sử dụng hợp kim nhớ hình trong nguyên mẫu trước khi họ nhận ra những hạn chế của nó ở nhiệt độ khắc nghiệt. |
| Phủ định | They had not considered the potential cost savings of using shape memory alloy until the final design phase. |
Họ đã không xem xét khả năng tiết kiệm chi phí khi sử dụng hợp kim nhớ hình cho đến giai đoạn thiết kế cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had the researchers fully explored the shape memory alloy's fatigue resistance before implementing it in the aerospace application? |
Các nhà nghiên cứu đã khám phá đầy đủ khả năng chống mỏi của hợp kim nhớ hình trước khi triển khai nó trong ứng dụng hàng không vũ trụ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shape memory alloy".
