(Top Banner Ad)
shape memory alloy
C1
danh từ C1 Vật liệu học, Kỹ thuật

shape memory alloy

UK: /ˈʃeɪp ˈmeməri ˈæˌlɔɪ/ • US: /ˈʃeɪp ˈmeməri ˈæˌlɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim nhớ hình dạng vật liệu nhớ hình dạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal alloy that "remembers" its original shape and returns to it when heated.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim kim loại có khả năng "ghi nhớ" hình dạng ban đầu của nó và trở lại hình dạng đó khi được nung nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shape memory alloys are used in a variety of applications, including medical devices and aerospace components."

    "Hợp kim nhớ hình dạng được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm các thiết bị y tế và các bộ phận hàng không vũ trụ."

  • "The shape memory alloy wire returned to its original coiled shape when heated."

    "Dây hợp kim nhớ hình dạng trở lại hình dạng cuộn ban đầu khi được nung nóng."

  • "Shape memory alloys are used in self-deploying structures for satellites."

    "Hợp kim nhớ hình dạng được sử dụng trong các cấu trúc tự triển khai cho vệ tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shape hình dạng, dáng vẻ
Verb to shape định hình, tạo dáng
Adjective shapeless không có hình dạng, vô định hình
Noun memory ký ức, bộ nhớ
Verb to memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Noun alloy hợp kim
Verb to alloy pha trộn kim loại, hợp kim hóa
Adjective alloyed đã được hợp kim hóa, pha trộn

Related Words

superelasticity (siêu đàn hồi)phase transformation (chuyển đổi pha)martensite (mactenxit)austenite (austenit)

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceap
English
shape
Old French
memorie
English
memory
Old French
aloi
English
alloy

Nguồn gốc của 'Hợp kim nhớ hình dạng'

Thuật ngữ 'hợp kim nhớ hình dạng' mô tả một loại vật liệu đặc biệt có khả năng 'ghi nhớ' hình dạng ban đầu của nó. Phát hiện về hiệu ứng này thường được gắn liền với công trình của William J. Buehler và Frederick Wang tại Phòng thí nghiệm Hải quân Hoa Kỳ (Naval Ordnance Laboratory) vào đầu những năm 1960, khi họ nghiên cứu hợp kim niken-titan, sau này được đặt tên là Nitinol. Nitinol là viết tắt của Niken, Titan và NOL (Naval Ordnance Laboratory). Các nhà khoa học đã quan sát thấy hợp kim này có thể bị biến dạng ở nhiệt độ thấp nhưng sẽ trở lại hình dạng ban đầu khi được làm nóng, một tính chất phi thường đã mở ra nhiều ứng dụng kỹ thuật và y tế mới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại vật liệu đặc biệt có khả năng phục hồi hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Khả năng này là do sự chuyển đổi pha tinh thể thuận nghịch trong vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shape memory alloy
  • nickel-titanium nickel-titanium shape memory alloy
    (hợp kim nhớ hình dạng niken-titan)
  • smart smart shape memory alloy
    (hợp kim nhớ hình dạng thông minh)
  • superelastic superelastic shape memory alloy
    (hợp kim nhớ hình dạng siêu đàn hồi)
  • biomedical biomedical shape memory alloy
    (hợp kim nhớ hình dạng y sinh)
Verb + shape memory alloy
  • design with design with shape memory alloys
    (thiết kế bằng hợp kim nhớ hình dạng)
  • fabricate fabricate shape memory alloys
    (chế tạo hợp kim nhớ hình dạng)
  • activate activate shape memory alloys
    (kích hoạt hợp kim nhớ hình dạng)
shape memory alloy + Noun
  • applications shape memory alloy applications
    (các ứng dụng của hợp kim nhớ hình dạng)
  • properties shape memory alloy properties
    (các tính chất của hợp kim nhớ hình dạng)
  • wire shape memory alloy wire
    (dây hợp kim nhớ hình dạng)
  • stent shape memory alloy stent
    (ống đỡ mạch máu bằng hợp kim nhớ hình dạng)

Idioms

  • shape memory alloy technology

    công nghệ hợp kim nhớ hình dạng

    "The company invests heavily in shape memory alloy technology for advanced medical devices."

    (Công ty đầu tư mạnh vào công nghệ hợp kim nhớ hình dạng cho các thiết bị y tế tiên tiến.)

  • shape memory alloy effect

    hiệu ứng nhớ hình dạng của hợp kim

    "The unique functionality of this robotic hand relies on the precise control of the shape memory alloy effect."

    (Chức năng độc đáo của bàn tay robot này dựa vào việc kiểm soát chính xác hiệu ứng nhớ hình dạng của hợp kim.)

  • shape memory alloy smart materials

    vật liệu thông minh hợp kim nhớ hình dạng

    "Researchers are exploring new applications for shape memory alloy smart materials in aerospace and automotive industries."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những ứng dụng mới cho vật liệu thông minh hợp kim nhớ hình dạng trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shape memory alloy

danh từ
Lật mặt

Một hợp kim kim loại có khả năng "ghi nhớ" hình dạng ban đầu của nó và trở lại hình dạng đó khi được nung nóng.

"Shape memory alloys are used in a variety of applications, including medical devices and aerospace components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had already utilized shape memory alloy in the prototype before they realized its limitations in extreme temperatures.
Các kỹ sư đã sử dụng hợp kim nhớ hình trong nguyên mẫu trước khi họ nhận ra những hạn chế của nó ở nhiệt độ khắc nghiệt.
Phủ định
They had not considered the potential cost savings of using shape memory alloy until the final design phase.
Họ đã không xem xét khả năng tiết kiệm chi phí khi sử dụng hợp kim nhớ hình cho đến giai đoạn thiết kế cuối cùng.
Nghi vấn
Had the researchers fully explored the shape memory alloy's fatigue resistance before implementing it in the aerospace application?
Các nhà nghiên cứu đã khám phá đầy đủ khả năng chống mỏi của hợp kim nhớ hình trước khi triển khai nó trong ứng dụng hàng không vũ trụ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shape memory alloy".

Vật liệu thông minh trong thế giới hiện đại

Hợp kim nhớ hình dạng là một trong những ví dụ điển hình nhất của 'vật liệu thông minh' (smart materials), một lĩnh vực công nghệ cao được nhiều người quan tâm. Chúng không chỉ là kim loại mà còn là vật liệu có khả năng 'tư duy' hoặc phản ứng với môi trường xung quanh (như nhiệt độ), mở ra cánh cửa cho các thiết kế sản phẩm sáng tạo và tự động hóa. Điều này tạo nên một khái niệm về công nghệ gần gũi hơn với con người, nơi vật liệu có thể 'hiểu' và 'phản ứng' theo cách chúng ta muốn.

Cách mạng trong Y học và Kỹ thuật

Hợp kim nhớ hình dạng đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y học và kỹ thuật. Trong y học, chúng được sử dụng trong các thiết bị cấy ghép như stent mạch máu (ống đỡ động mạch) hoặc niềng răng (orthodontics), giúp điều trị hiệu quả và ít xâm lấn hơn. Trong kỹ thuật, chúng đóng vai trò là cơ cấu chấp hành (actuators) nhỏ gọn và hiệu quả cho robot, hàng không vũ trụ và các hệ thống điều khiển. Sự xuất hiện của chúng đã thay đổi cách chúng ta tiếp cận các vấn đề phức tạp, mang lại giải pháp sáng tạo cho những thách thức trước đây tưởng chừng không thể vượt qua.