memorable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Worth remembering or easily remembered, especially because of being special or unusual.
Vietnamese Meaning
Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concert was truly memorable."
"Buổi hòa nhạc thực sự đáng nhớ."
-
"We had a memorable vacation in Italy."
"Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Ý."
-
"It was a memorable occasion."
"Đó là một dịp đáng nhớ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | memory | ký ức, trí nhớ |
| Verb | remember | nhớ, ghi nhớ |
| Noun | memorial | đài tưởng niệm, vật kỷ niệm |
| Verb | memorize | học thuộc lòng, ghi nhớ |
| Noun | remembrance | sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'memorable' thường được dùng để mô tả những sự kiện, trải nghiệm, hoặc khoảnh khắc có tác động mạnh mẽ, tạo ấn tượng sâu sắc và khiến người ta dễ dàng nhớ lại. Nó khác với 'forgettable' (dễ quên) và gần nghĩa với 'unforgettable' (không thể quên), nhưng 'memorable' có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, trong khi 'unforgettable' thường mang sắc thái tích cực hơn. So sánh với 'notable' (đáng chú ý), 'memorable' nhấn mạnh vào khả năng được ghi nhớ, còn 'notable' nhấn mạnh vào tầm quan trọng.
Prepositions
'Memorable for' được dùng để chỉ lý do khiến một điều gì đó đáng nhớ. Ví dụ: 'The trip was memorable for its breathtaking scenery.' ('Memorable as' được dùng để miêu tả một điều gì đó được ghi nhớ như thế nào. Ví dụ: 'He will be remembered as a memorable figure in history')
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly memorable experience (một trải nghiệm thực sự đáng nhớ)
-
deeply a deeply memorable moment (một khoảnh khắc đáng nhớ sâu sắc)
-
highly a highly memorable performance (một màn trình diễn rất đáng nhớ)
-
incredibly an incredibly memorable journey (một chuyến đi đáng nhớ một cách đáng kinh ngạc)
-
occasion a memorable occasion (một dịp đáng nhớ)
-
event a memorable event (một sự kiện đáng nhớ)
-
experience a memorable experience (một trải nghiệm đáng nhớ)
-
trip a memorable trip (một chuyến đi đáng nhớ)
-
day a memorable day (một ngày đáng nhớ)
-
make make it memorable (làm cho nó đáng nhớ)
-
create create memorable moments (tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ)
Idioms
-
make (something) memorable
làm cho (điều gì đó) trở nên đáng nhớ, khó quên
"We tried to make her birthday party truly memorable."
(Chúng tôi đã cố gắng làm cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy thực sự đáng nhớ.)
-
a memorable milestone
một cột mốc đáng nhớ
"Graduation was a memorable milestone in my life."
(Lễ tốt nghiệp là một cột mốc đáng nhớ trong cuộc đời tôi.)
-
leave a memorable impression
để lại ấn tượng khó phai/đáng nhớ
"Her kindness left a memorable impression on everyone."
(Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng khó phai trong lòng mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
memorable
Tính từĐáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.
"The concert was truly memorable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorable".
