(Top Banner Ad)
memorable
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

memorable

UK: /ˈmemərəbəl/ • US: /ˈmemərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng nhớ khó quên ghi dấu ấn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Worth remembering or easily remembered, especially because of being special or unusual.

Vietnamese Meaning

Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concert was truly memorable."

    "Buổi hòa nhạc thực sự đáng nhớ."

  • "We had a memorable vacation in Italy."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ đáng nhớ ở Ý."

  • "It was a memorable occasion."

    "Đó là một dịp đáng nhớ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun memory ký ức, trí nhớ
Verb remember nhớ, ghi nhớ
Noun memorial đài tưởng niệm, vật kỷ niệm
Verb memorize học thuộc lòng, ghi nhớ
Noun remembrance sự tưởng nhớ, vật kỷ niệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
memorabilis
Old French
mémorable
English
memorable

Nguồn gốc từ "memorable"

Từ 'memorable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'memorabilis', mang ý nghĩa 'đáng nhớ' hoặc 'có thể nhớ được'. Bản thân 'memorabilis' lại xuất phát từ 'memor', có nghĩa là 'ghi nhớ' hoặc 'chú ý'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'mémorable' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là 'đáng ghi nhớ' hoặc 'khó quên'.

Usage Note

Từ 'memorable' thường được dùng để mô tả những sự kiện, trải nghiệm, hoặc khoảnh khắc có tác động mạnh mẽ, tạo ấn tượng sâu sắc và khiến người ta dễ dàng nhớ lại. Nó khác với 'forgettable' (dễ quên) và gần nghĩa với 'unforgettable' (không thể quên), nhưng 'memorable' có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực, trong khi 'unforgettable' thường mang sắc thái tích cực hơn. So sánh với 'notable' (đáng chú ý), 'memorable' nhấn mạnh vào khả năng được ghi nhớ, còn 'notable' nhấn mạnh vào tầm quan trọng.

Prepositions

for as

'Memorable for' được dùng để chỉ lý do khiến một điều gì đó đáng nhớ. Ví dụ: 'The trip was memorable for its breathtaking scenery.' ('Memorable as' được dùng để miêu tả một điều gì đó được ghi nhớ như thế nào. Ví dụ: 'He will be remembered as a memorable figure in history')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + memorable
  • truly a truly memorable experience
    (một trải nghiệm thực sự đáng nhớ)
  • deeply a deeply memorable moment
    (một khoảnh khắc đáng nhớ sâu sắc)
  • highly a highly memorable performance
    (một màn trình diễn rất đáng nhớ)
  • incredibly an incredibly memorable journey
    (một chuyến đi đáng nhớ một cách đáng kinh ngạc)
Memorable + Noun
  • occasion a memorable occasion
    (một dịp đáng nhớ)
  • event a memorable event
    (một sự kiện đáng nhớ)
  • experience a memorable experience
    (một trải nghiệm đáng nhớ)
  • trip a memorable trip
    (một chuyến đi đáng nhớ)
  • day a memorable day
    (một ngày đáng nhớ)
Verb + (something) + memorable
  • make make it memorable
    (làm cho nó đáng nhớ)
  • create create memorable moments
    (tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ)

Idioms

  • make (something) memorable

    làm cho (điều gì đó) trở nên đáng nhớ, khó quên

    "We tried to make her birthday party truly memorable."

    (Chúng tôi đã cố gắng làm cho bữa tiệc sinh nhật của cô ấy thực sự đáng nhớ.)

  • a memorable milestone

    một cột mốc đáng nhớ

    "Graduation was a memorable milestone in my life."

    (Lễ tốt nghiệp là một cột mốc đáng nhớ trong cuộc đời tôi.)

  • leave a memorable impression

    để lại ấn tượng khó phai/đáng nhớ

    "Her kindness left a memorable impression on everyone."

    (Sự tử tế của cô ấy đã để lại ấn tượng khó phai trong lòng mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

memorable

Tính từ
Lật mặt

Đáng nhớ, dễ nhớ, đặc biệt là vì nó đặc biệt hoặc khác thường.

"The concert was truly memorable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "memorable".

Tầm quan trọng của những cột mốc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người ta rất coi trọng việc tạo ra những khoảnh khắc 'memorable' (đáng nhớ) cho các sự kiện quan trọng trong đời như sinh nhật, lễ cưới, lễ tốt nghiệp hay kỷ niệm. Điều này thể hiện mong muốn lưu giữ ký ức đẹp và tôn vinh những bước ngoặt.

Khát vọng trải nghiệm độc đáo

Xã hội hiện đại thường khuyến khích con người tìm kiếm những trải nghiệm 'memorable' – tức là những điều độc đáo, khác biệt và mang lại cảm xúc mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy ngành du lịch, giải trí và sự kiện phát triển, nơi mọi người sẵn sàng chi trả để có được những kỷ niệm khó quên.